CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (ned)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
6.90
6.80
36,300
11.9K
0.6K
13.4x
0.7x
3% # 5%
1.4
316 Bi
41 Mi
102,328
8.2 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 10,400 6.90 8,600
6.70 2,700 7.00 38,900
6.60 5,100 7.10 41,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.90 0 500 500
09:12 6.90 0 3,000 3,500
10:42 6.90 0 3,900 7,400
11:23 6.90 0 1,500 8,900
13:10 6.80 -0.10 2,000 10,900
13:18 6.90 0 100 11,000
13:20 6.90 0 100 11,100
13:30 6.90 0 2,100 13,200
13:32 6.90 0 1,000 14,200
13:33 6.90 0 300 14,500
13:35 6.90 0 600 15,100
13:39 6.90 0 1,400 16,500
13:43 6.90 0 4,000 20,500
13:48 6.90 0 2,400 22,900
13:49 6.90 0 1,000 23,900
13:50 6.90 0 500 24,400
13:55 6.90 0 100 24,500
13:59 6.90 0 300 24,800
14:12 6.90 0 1,500 26,300
14:16 6.90 0 8,600 34,900
14:29 6.90 0 1,400 36,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.19) 0% 0 (0.03) 0%
2018 0 (0.23) 0% 55.11 (0.06) 0%
2020 247.14 (0.10) 0% 70.71 (0.11) 0%
2021 175.67 (0.07) 0% 81.60 (0.04) 0%
2022 89.31 (0.10) 0% 14.64 (0.03) 0%
2023 89.66 (0.02) 0% 13.83 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,07030,50020,01715,32194,90886,95172,65695,57664,960103,106196,870231,885191,781195,220
Tổng lợi nhuận trước thuế14,16716,1067,3644,10941,72029,3045,24528,58753,388130,29917,82865,60634,70525,210
Lợi nhuận sau thuế 11,31715,0407,3584,10938,47227,9453,44125,39139,129106,63216,61164,12934,70525,210
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,31615,0397,3574,10938,46927,9443,44825,39139,144106,64816,63464,12834,70525,210
Tổng tài sản723,292708,392698,774705,121723,292727,593729,992760,993788,086981,0681,337,3561,382,4621,136,3981,181,048
Tổng nợ220,109216,527221,948214,571219,460241,152271,396305,838364,662553,517996,1871,058,230921,486990,607
Vốn chủ sở hữu503,183491,866476,825490,550503,831486,441458,596455,155423,424427,551341,168324,233214,911190,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |