CTCP Phân lân Ninh Bình (nfc)

64.40
5.40
(9.15%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,728205,019371,305452,622156,1961,248,674914,853727,049698,302556,303432,742478,385573,839563,357546,234
Giá vốn hàng bán152,913144,376280,489332,865134,197910,643762,761621,769596,593487,282372,775406,418479,641464,237447,691
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV66,81552,39990,721119,75722,000329,692151,620104,781101,70868,99459,77171,66694,07298,77598,448
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh59,20131,79837,62050,16611,993178,78551,18130,80529,99014,35910,38310,27223,63723,39723,145
Tổng lợi nhuận trước thuế59,20131,79836,46251,32312,922178,78555,90435,03632,02317,11012,12411,65225,07625,03824,247
Lợi nhuận sau thuế 49,39626,59228,32138,78210,750143,09244,73328,14125,61413,5899,1669,29520,29119,69119,334
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ49,39626,59228,32138,78210,750143,09244,73328,14125,61413,5899,1669,29520,29119,69119,334
Tổng tài sản ngắn hạn398,473411,897412,522382,398341,311398,473341,311282,328308,104225,408224,190214,453294,920253,648215,054
Tiền mặt78,962180,675144,652208,75889,56678,96289,56610,4149,9438,61812,8486,0081,5772,0717,274
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,00055,00077,00030,00010,000200200
Hàng tồn kho253,387126,88192,59771,747192,103253,387192,103165,816185,283167,243136,963142,625225,573172,315155,936
Tài sản dài hạn13,6737,4586,4287,1897,59013,6737,5907,77511,73313,49717,84223,76515,22917,59110,083
Tài sản cố định12,6165,2555,7546,6207,10612,6167,1067,40511,38012,59517,52923,24414,39016,9329,559
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản412,147419,355418,950389,587348,901412,147348,901290,103319,838238,905242,032238,218310,148271,239225,137
Tổng nợ83,501140,105166,292133,593127,79883,501127,21784,979122,22252,73960,40555,304128,76584,79940,954
Vốn chủ sở hữu328,646279,250252,658255,994221,103328,646221,685205,123197,615186,166181,627182,914181,383186,441184,182

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)9.10K2.84K1.79K1.63K0.86K0.58K0.59K1.29K1.25K1.23K1.68K3.48K3.86K6.07K4.24K5.13K4.27K10.28K
Giá cuối kỳ55.30K16.16K16.39K11.51K9.92K5.54K3.58K2.66K4.55K7.28K4.66K7.60K4.93K21K21K21K21K21K
Giá / EPS (PE)6.08 (lần)5.68 (lần)9.16 (lần)7.07 (lần)11.48 (lần)9.51 (lần)6.06 (lần)2.06 (lần)3.64 (lần)5.92 (lần)2.77 (lần)2.19 (lần)1.28 (lần)3.46 (lần)4.96 (lần)4.10 (lần)4.91 (lần)2.04 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.70 (lần)0.28 (lần)0.35 (lần)0.26 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.21 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.39 (lần)0.41 (lần)0.39 (lần)
Giá sổ sách20.89K14.09K13.04K12.56K11.83K11.55K11.63K11.53K11.85K11.71K18.89K20.05K19.47K19.25K17.34K17.62K15.55K13.49K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.65 (lần)1.15 (lần)1.26 (lần)0.92 (lần)0.84 (lần)0.48 (lần)0.31 (lần)0.23 (lần)0.38 (lần)0.62 (lần)0.25 (lần)0.38 (lần)0.25 (lần)1.09 (lần)1.21 (lần)1.19 (lần)1.35 (lần)1.56 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản96.68%97.82%97.32%96.33%94.35%92.63%90.02%95.09%93.51%95.52%95.91%94.96%93.21%93.71%93.32%95.17%96.09%94.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản3.32%2.18%2.68%3.67%5.65%7.37%9.98%4.91%6.49%4.48%4.09%5.04%6.79%6.29%6.68%4.83%3.91%5.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.26%36.46%29.29%38.21%22.08%24.96%23.22%41.52%31.26%18.19%32.35%34.72%22.43%34.61%47.96%33.83%31.99%36.96%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu25.41%57.39%41.43%61.85%28.33%33.26%30.23%70.99%45.48%22.24%47.82%53.19%28.92%52.93%92.17%51.12%47.03%58.63%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.74%63.54%70.71%61.79%77.92%75.04%76.78%58.48%68.74%81.81%67.65%65.28%77.57%65.39%52.04%66.17%68.01%63.04%
6/ Thanh toán hiện hành477.21%268.29%332.23%252.09%428.66%373.16%391.50%230.63%300.58%538.01%296.46%273.65%416.63%271.38%195.68%283.77%303.46%260.24%
7/ Thanh toán nhanh173.75%117.29%137.11%100.49%110.61%145.19%131.13%54.23%96.38%147.90%57.75%70.79%101.62%122.78%76.74%136.52%134.80%128.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn94.56%70.40%12.25%8.14%16.39%21.39%10.97%1.23%2.45%18.20%12.12%16.80%26.20%28.91%7.67%18.41%27.77%21.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản302.97%262.21%250.62%218.33%232.86%178.80%200.82%185.02%207.70%242.62%181.88%211.99%279.37%249.73%204.18%201.40%223.33%250.62%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn313.36%268.04%257.52%226.64%246.80%193.02%223.07%194.57%222.10%254%189.63%223.24%299.72%266.51%218.79%211.63%232.42%263.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu379.94%412.68%354.45%353.36%298.82%238.26%261.54%316.37%302.16%296.57%268.86%324.75%360.17%381.92%392.39%304.37%328.38%397.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho359.39%397.06%374.98%321.99%291.36%272.17%284.96%212.63%269.41%287.10%189.15%235.10%312.42%347.95%262.16%291.78%316.02%335.51%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.46%4.89%3.87%3.67%2.44%2.12%1.94%3.54%3.50%3.54%3.31%5.34%5.50%8.26%6.23%9.56%8.37%19.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)34.72%12.82%9.70%8.01%5.69%3.79%3.90%6.54%7.26%8.59%6.02%11.32%15.37%20.63%12.72%19.25%18.70%48.01%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)43.54%20.18%13.72%12.96%7.30%5.05%5.08%11.19%10.56%10.50%8.90%17.34%19.81%31.55%24.44%29.09%27.49%76.16%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)16%6%5%4%3%2%2%4%4%4%4%7%7%12%9%13%11%30%
Tăng trưởng doanh thu36.49%25.83%4.12%25.53%28.55%-9.54%-16.63%1.86%3.13%2.57%-22.02%-7.13%-4.64%8.09%26.82%5.06%-4.84%%
Tăng trưởng Lợi nhuận219.88%58.96%9.87%88.49%48.25%-1.39%-54.19%3.05%1.85%9.62%-51.63%-9.85%-36.49%43.35%-17.36%19.95%-58.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-34.36%49.70%-30.47%131.75%-12.69%9.22%-57.05%51.85%107.06%-56.77%-15.32%89.42%-44.74%-36.23%77.37%23.20%-7.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu48.25%8.07%3.80%6.15%2.50%-0.70%0.84%-2.71%1.23%-7.01%-5.81%3%1.12%11.05%-1.62%13.35%15.21%%
Tăng trưởng Tổng tài sản18.13%20.27%-9.30%33.88%-1.29%1.60%-23.19%14.34%20.48%-23.11%-9.11%22.39%-14.75%-11.62%25.10%16.50%6.79%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |