CTCP Phân lân Ninh Bình (nfc)

64.40
5.40
(9.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,248,674914,853727,049698,302556,303432,742478,385573,839563,357546,234532,535682,950735,380771,132713,418562,524535,426562,651
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,3394724982719730112634694216118223593,7263,296890
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,240,336914,381726,550698,302556,275432,545478,084573,713563,011546,139532,533682,933735,370770,310713,059558,797532,131561,761
4. Giá vốn hàng bán910,643762,761621,769596,593487,282372,775406,418479,641464,237447,691427,693533,179579,585551,271519,606402,453404,628361,530
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)329,692151,620104,781101,70868,99459,77171,66694,07298,77598,448104,840149,755155,785219,039193,453156,345127,503200,231
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,6921,45373197298801611,5351,960497331,3963,1343,1181,3843,8274,9104,308
7. Chi phí tài chính4,2973,6615,1473,5201,7608411,8671,5122761,4728,5269,0606,82212,24011,7395,0236,0525,680
-Trong đó: Chi phí lãi vay1082,3992,0315176481,7521,4591965924,1973,0586,1806,3196,7402,3572,4472,631
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng101,94463,30042,15843,76232,19129,78241,16247,95456,25451,65455,58478,96187,17493,604102,68078,35258,89665,155
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,35834,93126,74324,63420,98119,56518,42522,50520,80722,67519,11118,80718,84836,99731,45815,11214,56614,284
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)178,78551,18130,80529,99014,35910,38310,27223,63723,39723,14521,65344,32246,07479,31648,96061,68652,900119,420
12. Thu nhập khác4,7404,2782,6973,8711,8361,3871,6891,6411,4661,2111,4292,2483,0941,2689432,610676
13. Chi phí khác17476631,1209572503641691002704511576
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,7234,2312,0342,7511,7401,3801,4401,6411,1021,0421,3291,9793,0491,2579382,610600
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)178,78555,90435,03632,02317,11012,12411,65225,07625,03824,24722,69545,65048,05382,36550,21762,62455,510120,019
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,69311,1716,8956,4103,5212,9572,3574,7855,3474,9135,0579,1827,60118,6675,7828,85410,68212,231
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,69311,1716,8956,4103,5212,9572,3574,7855,3474,9135,0579,1827,60118,6675,7828,85410,68212,231
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)143,09244,73328,14125,61413,5899,1669,29520,29119,69119,33417,63836,46840,45163,69744,43553,77044,828107,788
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)143,09244,73328,14125,61413,5899,1669,29520,29119,69119,33417,63836,46840,45163,69744,43553,77044,828107,788

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |