CTCP Đầu tư Nam Long (nlg)

26.40
-0.50
(-1.86%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,704,1521,877,219772,5561,291,1606,368,5415,645,0877,196,0503,181,4224,338,8415,205,5192,260,0232,548,6613,479,6083,164,8442,533,799
Giá vốn hàng bán918,9371,049,763440,758878,3483,644,0533,287,8074,138,6821,619,3842,354,8833,427,2921,545,9501,479,6461,976,1491,866,3681,710,919
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV785,215827,455331,798412,8122,724,4882,357,2803,057,3681,562,0371,983,9581,778,228670,7691,066,4551,503,4581,294,943822,880
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh560,051316,400140,599131,8331,728,7671,148,8831,768,847941,5071,041,0481,204,9161,002,133843,6721,118,893943,805477,551
Tổng lợi nhuận trước thuế566,935329,849149,077142,3601,747,1101,188,2211,824,792968,0831,069,8321,639,9081,014,8391,226,2771,128,005950,242484,341
Lợi nhuận sau thuế 504,868234,04897,538109,8551,327,233946,3091,387,389800,477865,5461,477,959850,3271,007,273887,193756,165387,570
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ347,722145,96399,330108,357496,724701,372517,895483,736556,2741,070,826834,866960,564763,470535,017345,218
Tổng tài sản ngắn hạn19,246,02824,963,68025,162,78825,981,90427,549,22119,246,02827,549,22725,313,34123,720,01221,784,1699,569,5687,923,2367,320,0356,778,5575,828,216
Tiền mặt6,814,3053,361,2023,514,6814,395,4355,443,2946,814,3055,443,2942,540,0973,773,2593,111,6221,073,1691,900,6532,084,1762,082,081931,563
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,352,275510,439598,897607,957791,7301,352,275623,4771,050,125987,366743,66935,45566,68216,17960,49838,869
Hàng tồn kho8,742,39717,916,46017,967,21817,608,87218,060,5948,742,39718,060,60117,420,84314,900,03515,561,0546,069,3274,298,1243,261,2293,884,0073,700,202
Tài sản dài hạn7,318,4863,423,2983,051,2962,781,0442,758,7697,318,4862,768,8873,297,8823,364,6971,833,4694,073,1382,981,1582,254,3651,127,390380,593
Tài sản cố định107,731125,279133,050129,475142,915107,731142,915140,508153,70877,96277,31176,79452,49156,45855,173
Đầu tư tài chính dài hạn5,038,3611,828,5011,892,7161,800,5691,794,3875,038,3611,794,3872,219,8132,135,839872,5143,262,2931,808,7971,684,421755,47230,520
Tổng tài sản26,564,51428,386,97928,214,08428,762,94830,307,99026,564,51430,318,11428,611,22327,084,70923,617,63813,642,70610,904,3949,574,4007,905,9486,208,809
Tổng nợ11,740,27014,019,91413,995,26714,243,56815,741,77711,740,27015,749,18815,078,46813,769,57910,089,9726,922,3684,704,4614,289,8954,183,1993,061,536
Vốn chủ sở hữu14,824,24414,367,06514,218,81714,519,38014,566,21314,824,24414,568,92613,532,75513,315,13013,527,6656,720,3386,199,9335,284,5043,722,7483,147,274

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.45K1.35K1.26K1.45K2.80K3.17K4.01K3.19K3.40K2.43K1.46K0.79K0.22K0.26K1.12K1.95K1.66K1.23K
Giá cuối kỳ30.45K33.05K32.77K27.54K55.75K22.66K17.08K14.41K13.76K9.08K9.03K6.81K6.45K27K27K27K27K27K
Giá / EPS (PE)21.06 (lần)24.55 (lần)26.07 (lần)18.96 (lần)19.94 (lần)7.15 (lần)4.26 (lần)4.51 (lần)4.04 (lần)3.74 (lần)6.20 (lần)8.62 (lần)29.09 (lần)104.66 (lần)24.06 (lần)13.82 (lần)16.26 (lần)21.90 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.62 (lần)1.77 (lần)3.96 (lần)2.43 (lần)4.10 (lần)2.64 (lần)1.61 (lần)0.99 (lần)0.68 (lần)0.51 (lần)1.01 (lần)0.95 (lần)1.01 (lần)5.58 (lần)3.51 (lần)3.07 (lần)4.09 (lần)7.01 (lần)
Giá sổ sách30.55K37.86K35.17K34.77K35.33K25.49K25.87K22.10K23.68K22.15K17.14K16.45K16.56K16.28K15.84K14.34K11.48K7.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)1 (lần)0.87 (lần)0.93 (lần)0.79 (lần)1.58 (lần)0.89 (lần)0.66 (lần)0.65 (lần)0.58 (lần)0.41 (lần)0.53 (lần)0.41 (lần)0.39 (lần)1.66 (lần)1.71 (lần)1.88 (lần)2.35 (lần)3.54 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ485 (Mi)385 (Mi)385 (Mi)383 (Mi)383 (Mi)264 (Mi)240 (Mi)239 (Mi)157 (Mi)142 (Mi)142 (Mi)121 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản72.45%90.87%88.47%87.58%92.24%70.14%72.66%76.45%85.74%93.87%93.57%86.29%86.20%84.84%83.04%77.95%76.47%77.41%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản27.55%9.13%11.53%12.42%7.76%29.86%27.34%23.55%14.26%6.13%6.43%13.71%13.80%15.16%16.96%22.05%23.53%22.59%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn44.20%51.95%52.70%50.84%42.72%50.74%43.14%44.81%52.91%49.31%51.68%49.33%52.40%49.34%47.75%44.57%52.93%59.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu79.20%108.10%111.42%103.41%74.59%103.01%75.88%81.18%112.37%97.28%106.97%97.34%110.07%97.38%91.38%80.40%112.44%146.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn55.80%48.05%47.30%49.16%57.28%49.26%56.86%55.19%47.09%50.69%48.32%50.67%47.60%50.66%52.25%55.43%47.07%40.54%
6/ Thanh toán hiện hành298.21%269.39%256.04%268%344.82%215.57%261.98%271.76%221.47%267.42%223.59%229.79%197.74%191.84%203.06%189.11%155.18%140.65%
7/ Thanh toán nhanh162.75%92.78%79.83%99.65%98.50%78.85%119.86%150.68%94.57%97.64%48.81%52.90%34.88%29.96%29.12%50.53%38.24%29.98%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn105.59%53.23%25.69%42.63%49.25%24.18%62.85%77.37%68.03%42.74%20.14%25.34%11.52%8.36%11.96%20.25%10.57%10.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.25%23.74%11.12%16.02%22.04%16.57%23.37%36.34%40.03%40.81%25.23%22.12%18.35%15.04%25.38%34%27.06%20.46%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn29.33%26.12%12.57%18.29%23.90%23.62%32.17%47.54%46.69%43.47%26.97%25.64%21.28%17.73%30.56%43.62%35.39%26.43%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu38.08%49.39%23.51%32.59%38.48%33.63%41.11%65.85%85.01%80.51%52.22%43.66%38.54%29.69%48.57%61.33%57.50%50.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho37.61%22.92%9.30%15.80%22.02%25.47%34.43%60.60%48.05%46.24%22.89%21.56%15.69%11.83%22.31%34.75%24.59%18.18%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.42%7.20%15.21%12.82%20.57%36.94%37.69%21.94%16.91%13.62%16.28%10.99%3.47%5.34%14.59%22.22%25.16%32.02%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.64%1.71%1.69%2.05%4.53%6.12%8.81%7.97%6.77%5.56%4.11%2.43%0.64%0.80%3.70%7.55%6.81%6.55%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.73%3.55%3.57%4.18%7.92%12.42%15.49%14.45%14.37%10.97%8.50%4.80%1.34%1.58%7.09%13.63%14.46%16.16%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21%13%30%24%31%54%65%39%29%20%25%17%6%9%23%38%48%59%
Tăng trưởng doanh thu-21.55%126.19%-26.68%-16.65%130.33%-11.33%-26.75%9.95%24.91%99.95%45.77%42.57%32.06%-37.15%-12.53%33.18%71.45%%
Tăng trưởng Lợi nhuận35.43%7.06%-13.04%-48.05%28.26%-13.09%25.82%42.70%54.98%67.38%115.80%351.35%-14.07%-77.01%-42.56%17.65%34.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-25.45%4.45%9.51%36.47%45.76%47.14%9.66%2.55%36.64%17.95%33.91%11.29%14.99%9.57%25.55%-10.73%15.38%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.75%7.66%1.63%-1.57%101.29%8.39%17.32%41.95%18.28%29.70%21.86%25.85%1.73%2.82%10.45%24.86%50.53%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-12.38%5.97%5.64%14.68%73.12%25.11%13.89%21.10%27.33%23.63%27.81%18.22%8.27%6.05%17.18%6.02%29.63%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |