CTCP Đầu tư Nam Long (nlg)

21.55
0.85
(4.11%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,645,0877,196,0503,181,4224,338,8415,205,5192,260,0232,548,6613,479,6083,164,8442,533,7991,267,221869,329609,775461,750734,646839,858630,599367,810
4. Giá vốn hàng bán3,287,8074,138,6821,619,3842,354,8833,427,2921,545,9501,479,6461,976,1491,866,3681,710,919840,782562,756370,251260,014459,440490,356330,159199,042
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,357,2803,057,3681,562,0371,983,9581,778,228670,7691,066,4551,503,4581,294,943822,880417,761304,173231,496201,735274,563349,429300,440168,760
6. Doanh thu hoạt động tài chính655,397336,671237,740385,658444,861726,71096,748129,04594,75125,68916,56527,52910,4137,14017,65215,99913,98830,216
7. Chi phí tài chính647,436331,296296,192198,579112,362102,52321,05337,01529,33728,61016,55118,15539,79475,97328,82225,0247,0784,963
-Trong đó: Chi phí lãi vay267,564229,542277,721197,600102,46453,38519,74036,40728,53520,55510,56010,82130,03275,25822,15117,0416,2564,848
9. Chi phí bán hàng699,654742,445418,210510,913416,06767,659119,287251,780218,511188,620118,73670,84135,36925,93234,66833,12223,36712,074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp592,751651,170562,074643,621580,804366,814305,568238,797195,173154,387154,375127,402110,878100,134125,21579,47367,20649,266
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,148,8831,768,847941,5071,041,0481,204,9161,002,133843,6721,118,893943,805477,551144,862115,46155,9487,233105,337238,112223,599146,400
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,188,2211,824,792968,0831,069,8321,639,9081,014,8391,226,2771,128,005950,242484,341276,028139,29455,62759,591193,280245,916226,872154,525
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)946,3091,387,389800,477865,5461,477,959850,3271,007,273887,193756,165387,570208,589103,55434,49230,545137,172181,719189,442118,081
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)701,372517,895483,736556,2741,070,826834,866960,564763,470535,017345,218206,24495,57321,17524,641107,202186,633158,632117,778

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn19,246,02827,549,22725,313,34123,720,01221,784,1699,569,5687,923,2367,320,0356,778,5575,828,2164,699,3013,390,8862,865,1662,604,5302,403,7121,925,6061,781,8371,391,427
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,814,3055,443,2942,540,0973,773,2593,111,6221,073,1691,900,6532,084,1762,082,081931,563423,196373,997166,988113,502141,618206,205121,340105,997
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,352,275623,4771,050,125987,366743,66935,45566,68216,17960,49838,86916,63616,0003,0001,8005,0004,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,891,0192,796,9453,637,1683,569,8261,934,2472,227,7001,548,3431,832,508578,5551,094,934516,419319,821275,646264,853179,215289,380303,607177,537
IV. Tổng hàng tồn kho8,677,57417,993,42317,352,98814,830,20015,489,8696,069,3274,298,1243,261,2293,884,0073,698,4333,673,3892,610,3002,359,7972,197,8342,058,9991,411,0471,342,7241,094,817
V. Tài sản ngắn hạn khác510,855692,089732,963559,361504,762163,917109,434125,943173,41764,41869,66170,76959,73526,54123,88018,9749,1668,376
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,318,4862,768,8873,297,8823,364,6971,833,4694,073,1382,981,1582,254,3651,127,390380,593322,717538,535458,550465,224490,994544,723548,211406,041
I. Các khoản phải thu dài hạn1,184,92610,05813,30110,63381,535102,277427,464199,04576,494124,87485,684
II. Tài sản cố định107,731142,915140,508153,70877,96277,31176,79452,49156,45855,17350,17854,12553,43257,41253,24049,1219,45235,942
III. Bất động sản đầu tư445,231315,909304,888337,132359,233259,778185,41737,68432,84039,33656,82360,38260,74764,23082,253118,986166,4545,508
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,4845,44944,39425,78920,10938,281194,01810,1882634182,7144577,082
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,038,3611,794,3872,219,8132,135,839872,5143,262,2931,808,7971,684,421755,47230,52029,681289,982259,658264,502270,434334,937334,259277,045
VI. Tổng tài sản dài hạn khác526,753500,168574,977701,597422,115327,876281,826266,763197,321116,85281,087109,33082,98471,59077,19941,67838,04710,464
VII. Lợi thế thương mại3,1737,82912,4865,3216,8423,7748,80613,83719,00124,2981,7294,7777,824
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,564,51430,318,11428,611,22327,084,70923,617,63813,642,70610,904,3949,574,4007,905,9486,208,8095,022,0183,929,4213,323,7163,069,7542,894,7072,470,3292,330,0481,797,468
A. Nợ phải trả11,740,27015,749,18815,078,46813,769,57910,089,9726,922,3684,704,4614,289,8954,183,1993,061,5362,595,5231,938,2081,741,5461,514,5201,382,1891,100,9391,233,2651,068,843
I. Nợ ngắn hạn6,453,83510,226,5069,886,4528,850,9146,317,5914,439,1423,024,3352,693,6093,060,6912,179,3942,101,7411,475,6471,448,9341,357,6451,183,7561,018,2371,148,237989,300
II. Nợ dài hạn5,286,4355,522,6815,192,0164,918,6653,772,3812,483,2271,680,1261,596,2861,122,509882,142493,783462,561292,612156,875198,43482,70285,02879,543
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,824,24414,568,92613,532,75513,315,13013,527,6656,720,3386,199,9335,284,5043,722,7483,147,2742,426,4951,991,2131,582,1701,555,2341,512,5171,369,3891,096,783728,625
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,564,51430,318,11428,611,22327,084,70923,617,63813,642,70610,904,3949,574,4007,905,9486,208,8095,022,0183,929,4213,323,7163,069,7542,894,7072,470,3292,330,0481,797,468
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |