CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (nsc)

73.20
-0.70
(-0.95%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV792,273510,472779,934378,7331,020,6762,461,4112,594,4012,206,4772,030,6682,082,5931,790,7641,652,5131,693,4361,602,9811,436,842
Giá vốn hàng bán486,640398,907485,512257,448675,7551,628,5071,722,8651,400,7991,256,0981,308,0911,076,362974,7021,032,380951,884831,718
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV284,07693,816182,521110,735293,312671,149725,831634,678632,966620,514558,190543,750573,000560,719499,065
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh129,08627,67074,09648,699115,685279,551273,230256,521262,456247,612214,497240,527276,043252,235213,045
Tổng lợi nhuận trước thuế134,18429,87174,00448,175116,827286,234272,058266,753265,964248,984213,968239,004276,816255,596214,091
Lợi nhuận sau thuế 109,45027,51663,50537,61993,460238,091225,578230,129226,886225,631194,815207,459252,702234,615192,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ105,53227,51660,73137,01290,376230,792217,949223,528220,647219,342190,204201,900238,798210,797175,206
Tổng tài sản ngắn hạn1,797,6861,780,4821,967,5831,814,6321,291,8441,797,6861,290,5461,366,0161,175,4881,043,930866,660858,445876,655872,047802,640
Tiền mặt382,170261,147399,963198,938278,671382,170278,671478,493407,898311,757262,079307,787284,864188,247177,548
Đầu tư tài chính ngắn hạn148,45779,70057,37118,0272,027148,4572,02760,0006,8004,9005,8004,4702,8567071,178
Hàng tồn kho808,2361,043,4521,109,0741,155,284561,974808,236561,974445,995479,247438,934327,355299,510353,579323,502347,521
Tài sản dài hạn815,165824,916843,104842,379862,139815,165864,318855,149850,241888,029934,892909,247684,544689,375683,890
Tài sản cố định733,567745,354759,039754,420767,789733,567767,789742,943720,604735,346775,071458,607480,397471,536436,004
Đầu tư tài chính dài hạn26,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,06226,04926,04913,33413,334
Tổng tài sản2,612,8512,605,3982,810,6872,657,0112,153,9832,612,8512,154,8642,221,1652,025,7291,931,9591,801,5521,767,6921,561,1991,561,4211,486,530
Tổng nợ952,9021,043,9171,233,9651,105,538633,338952,902634,219775,030674,471627,326600,109639,113508,605502,150400,855
Vốn chủ sở hữu1,659,9491,561,4811,576,7221,551,4731,520,6451,659,9491,520,6451,446,1351,351,2581,304,6331,201,4431,128,5801,052,5941,059,2711,085,676

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)13.12K12.39K12.71K12.55K12.47K10.82K11.48K13.58K13.78K11.46K9.26K8.11K9.52K9.40K7.44K5.39K4.16K4.92K3.76K3.02K3.53K
Giá cuối kỳ75.22K74.21K61.65K61.49K63.50K58.32K63.94K61.78K63.75K52.93K53.35K43.80K37.85K21.94K15.67K11.56K12.09K5.13K9.55K7.76K55K
Giá / EPS (PE)5.73 (lần)5.99 (lần)4.85 (lần)4.90 (lần)5.09 (lần)5.39 (lần)5.57 (lần)4.55 (lần)4.63 (lần)4.62 (lần)5.76 (lần)5.40 (lần)3.98 (lần)2.33 (lần)2.11 (lần)2.14 (lần)2.91 (lần)1.04 (lần)2.54 (lần)2.57 (lần)15.58 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.54 (lần)0.50 (lần)0.49 (lần)0.53 (lần)0.54 (lần)0.57 (lần)0.68 (lần)0.64 (lần)0.61 (lần)0.56 (lần)0.60 (lần)0.88 (lần)0.60 (lần)0.31 (lần)0.25 (lần)0.23 (lần)0.33 (lần)0.13 (lần)0.23 (lần)0.22 (lần)1.64 (lần)
Giá sổ sách94.39K86.46K82.23K76.83K74.18K68.31K64.17K59.85K69.26K70.98K65.55K49.08K32.62K32.91K26.45K25.64K21.15K24.97K19.79K20.72K8.80K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.86 (lần)0.75 (lần)0.80 (lần)0.86 (lần)0.85 (lần)1 (lần)1.03 (lần)0.92 (lần)0.75 (lần)0.81 (lần)0.89 (lần)1.16 (lần)0.67 (lần)0.59 (lần)0.45 (lần)0.57 (lần)0.21 (lần)0.48 (lần)0.37 (lần)6.25 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.80%59.89%61.50%58.03%54.03%48.11%48.56%56.15%55.85%53.99%52.93%49.42%78.97%76.62%77.41%72.27%81.86%90.32%85.30%87.17%81.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.20%40.11%38.50%41.97%45.97%51.89%51.44%43.85%44.15%46.01%47.07%50.58%21.03%23.38%22.59%27.73%18.14%9.68%14.70%12.83%18.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.47%29.43%34.89%33.30%32.47%33.31%36.16%32.58%32.16%26.97%35.63%21.23%25.55%30.89%39.77%32.19%31.38%29.17%40.16%35%59.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu57.41%41.71%53.59%49.91%48.08%49.95%56.63%48.32%47.41%36.92%55.36%26.95%34.33%44.69%66.03%47.46%45.72%41.18%67.12%53.84%148.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.53%70.57%65.11%66.70%67.53%66.69%63.84%67.42%67.84%73.03%64.37%78.77%74.45%69.11%60.23%67.81%68.62%70.83%59.84%65%40.20%
6/ Thanh toán hiện hành195.33%214.52%183.87%182.86%175.34%162.13%157.62%220.43%188.98%224.08%178.55%232.82%309.24%248.34%195.46%225.84%263.05%312.99%217.91%259.23%142.13%
7/ Thanh toán nhanh107.51%121.11%123.84%108.31%101.62%100.89%102.63%131.53%118.87%127.06%84.06%119.94%167.88%139.25%91.36%125.10%192.78%250.78%181.34%219.06%123.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn41.53%46.32%64.41%63.45%52.36%49.03%56.51%71.63%40.79%49.57%14.87%48.95%48.22%40.94%13.24%17.57%94.65%121.42%28.08%41.80%16.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản94.20%120.40%99.34%100.24%107.80%99.40%93.48%108.47%102.66%96.66%87.51%79.96%144.68%150.33%141.63%134.44%117.44%109.92%124.17%112.88%152.85%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn136.92%201.03%161.53%172.75%199.50%206.63%192.50%193.17%183.82%179.01%165.34%161.79%183.22%196.21%182.96%186.02%143.45%121.70%145.57%129.49%187.18%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu148.28%170.61%152.58%150.28%159.63%149.05%146.42%160.88%151.33%132.35%135.95%101.51%194.35%217.51%235.15%198.25%171.13%155.19%207.52%173.65%380.19%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho201.49%306.57%314.08%262.10%298.02%328.81%325.43%291.98%294.24%239.33%181.88%189.10%228.37%263.29%217.42%272.13%344.29%401.93%576.99%564.99%1,041.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.38%8.40%10.13%10.87%10.53%10.62%12.22%14.10%13.15%12.19%10.39%16.28%15.01%13.13%11.96%10.61%11.50%12.69%9.16%8.39%10.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.83%10.11%10.06%10.89%11.35%10.56%11.42%15.30%13.50%11.79%9.09%13.01%21.72%19.74%16.94%14.26%13.51%13.94%11.37%9.47%16.12%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.90%14.33%15.46%16.33%16.81%15.83%17.89%22.69%19.90%16.14%14.13%16.52%29.17%28.56%28.13%21.03%19.68%19.69%19.01%14.57%40.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%13%16%18%17%18%21%23%22%21%18%29%26%22%19%16%18%19%14%12%15%
Tăng trưởng doanh thu-5.13%17.58%8.66%-2.49%16.30%8.37%-2.42%5.64%11.56%5.41%78.88%19.83%7.60%15.10%26.06%40.46%29.79%51.10%36.97%7.54%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.89%-2.50%1.31%0.59%15.32%-5.79%-15.45%13.28%20.31%23.71%14.19%29.93%23.01%26.33%42.16%29.57%17.66%109.27%49.52%-14.45%%
Tăng trưởng Nợ phải trả50.25%-18.17%14.91%7.52%4.54%-6.10%25.66%1.29%25.27%-27.78%174.31%80.14%-7.51%-15.78%47.85%25.86%30.69%23.95%42.90%-14.77%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.16%5.15%7.02%3.57%8.59%6.46%7.22%-0.63%-2.43%8.28%33.57%129.42%20.42%24.44%6.28%21.25%17.70%102.06%14.62%135.45%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.25%-2.98%9.65%4.85%7.24%1.92%13.23%-0.01%5.04%-4.57%63.45%116.83%11.79%8.44%19.66%22.70%21.48%70.69%24.51%45.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |