CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (nsc)

73.20
-0.70
(-0.95%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,461,4112,594,4012,206,4772,030,6682,082,5931,790,7641,652,5131,693,4361,602,9811,436,8421,363,109762,033635,919591,021513,482407,332290,007223,441147,875107,961
2. Các khoản giảm trừ doanh thu161,756145,704171,000141,603153,987156,212134,06188,05690,378106,058114,48642,89838,10543,66326,92416,44420,3689,0447,4875,382
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,299,6562,448,6962,035,4771,889,0651,928,6061,634,5521,518,4521,605,3801,512,6031,330,7831,248,623719,136597,814547,358486,558390,889269,639214,397140,388102,579
4. Giá vốn hàng bán1,628,5071,722,8651,400,7991,256,0981,308,0911,076,362974,7021,032,380951,884831,718793,511431,813362,335348,400324,971265,810185,914146,67998,35973,003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)671,149725,831634,678632,966620,514558,190543,750573,000560,719499,065455,112287,323235,480198,958161,587125,07883,72467,71942,02829,575
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,33819,02214,73712,3005,2815,9066,6337,14510,8896,7445,6705,2464,7374,8564,6812,5975,9789,419951514
7. Chi phí tài chính50,05639,60037,65325,69531,42318,78516,41523,96617,71218,43830,3023,646-4082231,127844933,723162611
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,37117,89019,09012,45914,36111,58210,65712,1667,65112,3948,549638715333973443104
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,0506,094-66-475189
9. Chi phí bán hàng205,000235,713182,486177,882169,518154,595133,719128,864126,528125,687123,866101,90785,91573,62761,98942,67432,61235,02924,64215,993
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp164,881196,310172,755179,234177,242176,218159,721151,273175,134148,639142,10067,87157,49051,38339,57427,28317,46411,4254,6794,658
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)279,551273,230256,521262,456247,612214,497240,527276,043252,235213,045168,563125,23797,15478,10763,76656,87539,53326,96013,4968,826
12. Thu nhập khác8,2772,03813,04912,5013,4012,6924,6793,7697,4502,39712,9051,6602,1391,8683997749161,74668263
13. Chi phí khác1,5943,2102,8178,9942,0303,2226,2022,9964,0891,3513,062693213254727202551931
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,683-1,17210,2323,5071,371-529-1,5237733,3611,0469,8439671,9251,8433527478961,49149232
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)286,234272,058266,753265,964248,984213,968239,004276,816255,596214,091178,406126,20599,07979,95064,11857,62240,42928,45113,5459,059
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành46,22350,58837,67638,56924,64621,73729,79625,43919,59322,37923,4192,1762,9701,7281,86514,4087,077106
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,920-4,108-1,052509-1,293-2,5841,749-1,3241,388-748-2,122
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)48,14346,48036,62539,07823,35319,15231,54624,11420,98121,63121,2972,1762,9701,7281,86514,4087,077106
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)238,091225,578230,129226,886225,631194,815207,459252,702234,615192,460157,108124,02896,11078,22262,25343,21333,35128,34513,5459,059
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,2997,6296,6016,2396,2884,6115,55813,90423,81817,25415,478649619822
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)230,792217,949223,528220,647219,342190,204201,900238,798210,797175,206141,630124,02895,46077,60361,43143,21333,35128,34513,5459,059

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,797,6861,290,5461,366,0161,175,4881,043,930866,660858,445876,655872,047802,640824,451470,989347,081301,222280,650218,971202,159183,597101,58083,376
I. Tiền và các khoản tương đương tiền382,170278,671478,493407,898311,757262,079307,787284,864188,247177,54868,67799,02354,12249,65719,00717,03872,74171,22313,09113,443
1. Tiền302,570263,171359,193321,898185,757181,232193,787205,214175,747156,49961,47778,42324,80438,20419,00717,03852,74142,87413,09113,443
2. Các khoản tương đương tiền79,60015,500119,30086,000126,00080,847114,00079,65012,50021,0497,20020,60029,31911,45320,00028,349
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn148,4572,02760,0006,8004,9005,8004,4702,8567071,1782,4402,3873,6154,5704,0637,500
1. Chứng khoán kinh doanh6366367321,1783,9443,9443,6154,5704,0637,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-166-180-24-1,504-1,557
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn148,4572,02760,0006,8004,9005,8004,0002,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn455,763444,365378,523284,779298,256276,656253,958237,329356,649269,943322,676124,638133,932116,218110,781103,07771,64771,62871,53849,477
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng302,181273,993221,735224,967257,796239,664218,629194,369301,545196,438280,417113,501129,986108,993100,96896,70263,95763,27263,82347,761
2. Trả trước cho người bán37,05552,89937,32148,41829,60328,84128,60638,54532,28141,69015,44313,3073,3398,9658,4545,0156,0775,8731,3131,031
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn100,000100,000100,000200200
6. Phải thu ngắn hạn khác18,67320,51421,24413,20113,20310,43810,37111,98630,53436,94631,3161,6023,2669201,6231,6941,9352,9016,8201,103
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,147-3,041-1,777-1,805-2,347-2,287-3,647-7,571-7,711-5,331-4,701-3,771-2,659-2,660-265-333-322-418-418-418
IV. Tổng hàng tồn kho795,255553,663438,154466,321422,417317,306288,406345,022316,603344,276421,582224,678157,262131,054148,79097,00252,91536,26816,81612,689
1. Hàng tồn kho808,236561,974445,995479,247438,934327,355299,510353,579323,502347,521436,294228,349158,658132,324149,46597,67953,99936,49417,04712,921
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,981-8,311-7,841-12,926-16,517-10,050-11,104-8,558-6,899-3,245-14,712-3,671-1,396-1,270-675-677-1,084-226-231-231
V. Tài sản ngắn hạn khác16,04111,82010,8469,6906,6004,8193,8246,5849,8409,6949,07620,2631,7656772,0721,854286414136267
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,8642,6675,8251,8764,6624,8113,8204,9136,9786,4935,2671,8281,1094231,612848
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,2727,0292,45777941,5122,7233,1773,541792179267
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,9062,1242,5657,8061,85955159139242685106
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác18,428655254364721286414136
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn815,165864,318855,149850,241888,029934,892909,247684,544689,375683,890733,238482,01992,44391,93381,89784,01544,78319,67417,50912,267
I. Các khoản phải thu dài hạn2,1158255,76946
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,1158255,76946
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định733,567767,789742,943720,604735,346775,071458,607480,397471,536436,004459,47057,67460,99662,29850,31247,84638,20513,33311,28110,417
1. Tài sản cố định hữu hình516,936546,870523,177508,585520,079556,122255,708272,753261,237224,360243,94751,65055,25957,30846,52044,82037,26112,07510,56910,404
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình216,631220,918219,766212,018215,267218,950202,898207,644210,299211,644215,5236,0245,7374,9903,7913,0269441,25871113
III. Bất động sản đầu tư9,54410,83210,5842,437
- Nguyên giá14,80814,80813,3514,775
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,264-3,976-2,767-2,338
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,5807,73312,45414,6652,391272,81313,19313,22914,55714,25826,8205,6355,1254,0263,6421,4962,543400
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,5807,73312,45414,6652,391272,81313,19313,22914,55714,258
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,06226,06226,06226,06226,06226,06226,04926,04913,33413,33413,334379,7135,5012,9783,52031,9074,3883,7985,7621,818
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh371,4152,5681,3381,81329,5471,8181,8181,8181,818
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,06226,06226,06226,06226,06226,06226,04926,04913,33413,33413,3348,2983,9443,9443,9443,9443,9443,9443,944
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,011-2,304-2,237-1,584-1,374-1,964
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,87848,23167,82788,685111,95626,21526,30913,35013,63715,95816,0161071,720286936206946633
1. Chi phí trả trước dài hạn34,04631,38231,00129,45628,40219,52221,5699,09511,30111,78412,3401071,720286936206946633
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,59011,0396,9425,9166,8125,9073,7353,2502,3364,1743,676
3. Tài sản dài hạn khác1,2427867867867861,0051,005
VII. Lợi thế thương mại5,80929,09852,52775,95699,385125,469151,554177,639204,037230,16017,70518,59021,24623,901
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,612,8512,154,8642,221,1652,025,7291,931,9591,801,5521,767,6921,561,1991,561,4211,486,5301,557,689953,008439,523393,154362,548302,986246,942203,271119,08995,644
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả952,902634,219775,030674,471627,326600,109639,113508,605502,150400,855555,038202,337112,319121,439144,18897,52077,48159,28747,83133,472
I. Nợ ngắn hạn920,330601,585742,914642,834595,378534,534544,621397,694461,449358,187461,747202,298112,238121,295143,58596,95976,85358,65946,61532,163
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn591,408195,465315,822220,999200,667147,669180,11581,253137,033123,226217,23625,424187
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn80,185121,338128,720127,03097,02988,937107,328100,291100,25083,679110,38790,49955,07465,23376,44849,75436,94538,73530,96915,621
4. Người mua trả tiền trước17,37419,65715,09316,16822,83158,82551,25151,548103,10645,50033,00717,5708,59811,16415,51712,7959,1381,7501,013335
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước29,18422,50223,6216,8019,6208,1699,55810,9379,41714,4976,9912,9813,7543,2533,0486,4777,174236821,247
6. Phải trả người lao động16,06028,81521,63742,74744,78147,79632,04530,23541,10930,95539,74731,55824,25025,54922,20518,31616,73912,3534,2442,506
7. Chi phí phải trả ngắn hạn31,30614,63820,14512,80618,16012,08612,5439,3877,6205,1605,8586498061,2251,309188325153116
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn281320161863293387170
11. Phải trả ngắn hạn khác119,177172,682194,183178,801164,790142,042118,68186,24243,93038,00419,95315,9935,2164,73716,6143,3803,3494,6439,84312,388
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi35,35426,16823,69437,48237,50028,99332,91227,47218,64717,09528,49917,62414,5409,9478,4446,0503,18379034965
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn32,57232,63532,11631,63731,94865,57594,492110,91140,70242,66893,29139811436035616286281,2151,309
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,2341,2737432391631982281501291,0481,297393332628
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn31,39833,20461,67877,7647,1657,76357,8883745616281,2151,309
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả31,33831,36131,37331,78532,17332,58632,99733,40733,85734,107
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm35
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn49112195
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,659,9491,520,6451,446,1351,351,2581,304,6331,201,4431,128,5801,052,5941,059,2711,085,6761,002,651750,671327,204271,716218,359205,466169,461143,98371,25962,172
I. Vốn chủ sở hữu1,659,9491,520,6451,446,1351,351,2581,304,6331,201,4431,128,5801,052,5941,059,2711,085,6761,002,651750,671327,204271,716218,359205,466169,461144,11971,74962,172
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870175,870152,950152,950152,950152,950100,298100,29882,56281,34280,14257,66036,00030,000
2. Thặng dư vốn cổ phần331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,246331,24654,79854,79854,79854,79854,77454,77419,11917,469
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu7,9587,958
5. Cổ phiếu quỹ-50-50-50-50-50-50-50-50-40-40-20-1,500
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1,4674,6394
8. Quỹ đầu tư phát triển564,914553,630509,429463,019466,831427,620396,859361,420304,976266,787197,714123,10977,13656,69528,98917,6363,63310,9485,5989,105
9. Quỹ dự phòng tài chính17,82413,0139,0975,8923,8382,1701,151705394
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối480,153358,201339,878294,660247,793188,686148,966102,133135,386139,897123,366119,81777,48946,51640,62643,21328,73919,58610,3276,705
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản262262
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát99,85893,79089,76386,51482,94378,07275,68981,976134,754194,836197,3955,7264,2074,0504,026
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác-136-490
1. Nguồn kinh phí-136-490
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,612,8512,154,8642,221,1652,025,7291,931,9591,801,5521,767,6921,561,1991,561,4211,486,5301,557,689953,008439,523393,154362,548302,986246,942203,271119,08995,644
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |