CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (nsc)

59.60
-0.80
(-1.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60.40
59.60
59.60
59.60
400
90.2K
12.3K
5.2x
0.7x
8% # 14%
0.7
1,122 Bi
18 Mi
1,742
75.7 - 60
1,242 Bi
1,586 Bi
78.3%
56.07%
308 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
59.20 100 60.50 100
59.10 100 61.50 100
59.00 100 62.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.50 (-0.15) 34.6%
BAF 29.65 (0.00) 21.2%
HNG 5.80 (0.10) 17.6%
VIF 15.00 (-1.10) 14.9%
ASM 4.65 (-0.02) 6.5%
NSC 59.60 (-0.80) 3.9%
SSC 20.90 (-0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 59.60 0.60 100 100
10:22 59.60 0.60 100 200
10:26 59.60 0.60 100 300
10:28 59.60 0.60 100 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV792,273510,472779,934378,7332,461,4112,594,4012,206,4772,030,6682,082,5931,790,7641,652,5131,693,4361,602,9811,436,842
Tổng lợi nhuận trước thuế134,18429,87174,00448,175286,234272,058266,753265,964248,984213,968239,004276,816255,596214,091
Lợi nhuận sau thuế 109,45027,51663,50537,619238,091225,578230,129226,886225,631194,815207,459252,702234,615192,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ105,53227,51660,73137,012230,792217,949223,528220,647219,342190,204201,900238,798210,797175,206
Tổng tài sản2,612,8512,605,3982,810,6872,657,0112,612,8512,154,8642,221,1652,025,7291,931,9591,801,5521,767,6921,561,1991,561,4211,486,530
Tổng nợ952,9021,043,9171,233,9651,105,538952,902634,219775,030674,471627,326600,109639,113508,605502,150400,855
Vốn chủ sở hữu1,659,9491,561,4811,576,7221,551,4731,659,9491,520,6451,446,1351,351,2581,304,6331,201,4431,128,5801,052,5941,059,2711,085,676


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc