CTCP Nhôm Sông Hồng (nsh)

5.10
-0.10
(-1.92%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV332,470299,267325,982185,000366,1181,142,7191,013,0581,068,5991,101,8951,040,002858,888940,8991,236,0901,091,9071,204,815
Giá vốn hàng bán316,714289,138313,967172,885351,5331,092,704966,2061,003,4141,043,090990,188804,496884,5751,174,2421,015,8291,131,819
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,75610,13012,01512,11514,52150,01546,78865,18558,02849,69354,38952,76660,47973,99072,825
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,671-1,9828944901,4031,0742,7632,5154,3085,8424,454372-3,37616,28813,820
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2944929398066354,5322,6662,4634,3255,4994,9312,1871,18416,65014,296
Lợi nhuận sau thuế 1,7593937486383253,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7593937486383253,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Tổng tài sản ngắn hạn812,042773,683740,541732,548780,305812,042779,581755,628672,045649,409670,137615,169693,597677,250593,941
Tiền mặt2,4864,4924,1853,8417,4582,4867,4582,8683,9436,9701,9431,8014,35715,48027,563
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho602,435592,034588,554597,422582,600602,435582,600639,416577,495521,645513,386478,753452,110420,905339,661
Tài sản dài hạn120,136124,564126,409129,344132,661120,136132,661147,178155,585169,727181,464190,183195,734208,208215,341
Tài sản cố định109,473112,990114,561115,323118,950109,473118,950131,985140,761151,601162,051183,420192,886200,011198,207
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản932,178898,247866,950861,892912,965932,178912,241902,806827,630819,135851,601805,352889,332885,458809,282
Tổng nợ690,876658,376627,449623,139674,851690,876674,127666,566591,793586,212610,665568,102653,785649,327576,367
Vốn chủ sở hữu241,303239,871239,501238,753238,114241,303238,114236,240235,837232,923240,936237,250235,546236,131232,915

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.17K0.09K0.04K0.17K0.21K0.19K0.08K0.04K0.64K0.55K0.34K
Giá cuối kỳ4.50K4.40K4.60K4.20K13.10K4K1.70K2.90K9.80K12.50K12.50K
Giá / EPS (PE)26.31 (lần)48.59 (lần)105.42 (lần)25.45 (lần)63.65 (lần)21.28 (lần)20.64 (lần)75.20 (lần)15.33 (lần)22.66 (lần)36.79 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.08 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.26 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)
Giá sổ sách11.66K11.51K11.42K11.40K11.26K11.64K11.46K11.38K11.41K11.26K4.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.39 (lần)0.38 (lần)0.40 (lần)0.37 (lần)1.16 (lần)0.34 (lần)0.15 (lần)0.25 (lần)0.86 (lần)1.11 (lần)2.73 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.11%85.46%83.70%81.20%79.28%78.69%76.39%77.99%76.49%73.39%71.87%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.89%14.54%16.30%18.80%20.72%21.31%23.61%22.01%23.51%26.61%28.13%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.11%73.90%73.83%71.50%71.56%71.71%70.54%73.51%73.33%71.22%87.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu286.31%283.11%282.16%250.93%251.68%253.46%239.45%277.56%274.99%247.46%696.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.89%26.10%26.17%28.50%28.44%28.29%29.46%26.49%26.67%28.78%12.55%
6/ Thanh toán hiện hành118.46%116.61%114.44%115%111.97%110.61%109.16%106.88%106.16%111.72%99.66%
7/ Thanh toán nhanh30.58%29.46%17.60%16.18%22.03%25.87%24.21%37.21%40.18%47.83%33.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.36%1.12%0.43%0.67%1.20%0.32%0.32%0.67%2.43%5.18%2.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản122.59%111.05%118.36%133.14%126.96%100.86%116.83%138.99%123.32%148.87%152.58%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn140.72%129.95%141.42%163.96%160.15%128.17%152.95%178.21%161.23%202.85%212.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu473.56%425.45%452.34%467.23%446.50%356.48%396.59%524.78%462.42%517.28%1,215.72%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho181.38%165.84%156.93%180.62%189.82%156.70%184.77%259.72%241.34%333.22%299.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.31%0.18%0.08%0.31%0.41%0.45%0.18%0.06%1.21%0.95%0.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.38%0.21%0.10%0.41%0.52%0.46%0.21%0.09%1.49%1.41%0.93%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.47%0.79%0.38%1.45%1.83%1.61%0.72%0.34%5.60%4.90%7.43%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%%%%%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu12.80%-5.20%-3.02%5.95%21.09%-8.72%-23.88%13.20%-9.37%4.77%%
Tăng trưởng Lợi nhuận88.90%107.53%-73.56%-19.82%9.49%128.29%113.53%-93.97%15.90%62.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.48%1.13%12.63%0.95%-4%7.49%-13.11%0.69%12.66%-12.55%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.34%0.79%0.17%1.25%-3.33%1.55%0.72%-0.25%1.38%146.24%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.19%1.05%9.08%1.04%-3.81%5.74%-9.44%0.44%9.41%7.38%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |