CTCP Nhôm Sông Hồng (nsh)

4.10
0.10
(2.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4.10
4.10
4
38,200
11.5K
0.1K
44.4x
0.3x
0% # 1%
2.2
83 Bi
21 Mi
98,208
6.8 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.00 15,400 4.10 1,600
3.90 1,800 4.20 21,800
3.80 1,000 4.30 20,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4 0 600 600
09:14 4 0 400 1,000
09:18 4 0 700 1,700
10:10 4.10 0.10 200 1,900
10:11 4.10 0.10 200 2,100
10:13 4.10 0.10 500 2,600
10:53 4.10 0.10 500 3,100
10:55 4.10 0.10 500 3,600
11:10 4.10 0.10 200 3,800
11:26 4.10 0.10 300 4,100
11:28 4.10 0.10 800 4,900
11:30 4.10 0.10 500 5,400
11:33 4 0 16,500 21,900
13:25 4.10 0.10 100 22,000
13:26 4.10 0.10 100 22,100
13:28 4.10 0.10 500 22,600
13:35 4 0 3,500 26,100
13:37 4.10 0.10 100 26,200
13:46 4.10 0.10 200 26,400
13:48 4.10 0.10 300 26,700
14:10 4 0 9,000 35,700
14:15 4.10 0.10 1,000 36,700
14:49 4.10 0.10 1,500 38,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 27.65 (1.09) 4% 1.01 (0.01) 1%
2018 0 (1.24) 0% 25 (0.00) 0%
2019 0 (0.94) 0% 15 (0.00) 0%
2020 1,100 (0.86) 0% 10 (0.00) 0%
2021 0 (1.04) 0% 10 (0.00) 0%
2022 1,200 (1.10) 0% 10 (0.00) 0%
2023 1,250 (0.22) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV332,470299,267325,982185,0001,142,7191,013,0581,068,5991,101,8951,040,002858,888940,8991,236,0901,091,9071,204,815
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2944929398064,5322,6662,4634,3255,4994,9312,1871,18416,65014,296
Lợi nhuận sau thuế 1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Tổng tài sản932,178898,247866,950861,892932,178912,241902,806827,630819,135851,601805,352889,332885,458809,282
Tổng nợ690,876658,376627,449623,139690,876674,127666,566591,793586,212610,665568,102653,785649,327576,367
Vốn chủ sở hữu241,303239,871239,501238,753241,303238,114236,240235,837232,923240,936237,250235,546236,131232,915


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |