CTCP Nhôm Sông Hồng (nsh)

4.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
4.90
4.70
59,400
11.5K
0.1K
44.4x
0.3x
0% # 1%
2.2
83 Bi
21 Mi
98,208
6.8 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 17,600 4.90 66,200
4.70 11,100 5.00 6,600
4.60 32,700 5.10 14,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.30 (-0.45) 86.2%
HSG 11.65 (-0.35) 4.7%
VCS 37.70 (-0.30) 4.0%
NKG 13.25 (-0.35) 2.9%
HT1 13.55 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.90 0 1,400 1,400
09:18 4.80 -0.10 500 1,900
09:25 4.80 -0.10 400 2,300
09:28 4.80 -0.10 100 2,400
09:30 4.80 -0.10 600 3,000
09:33 4.80 -0.10 10,200 13,200
09:39 4.80 -0.10 200 13,400
09:46 4.80 -0.10 7,300 20,700
09:49 4.80 -0.10 400 21,100
09:55 4.80 -0.10 2,300 23,400
09:57 4.80 -0.10 3,100 26,500
10:10 4.80 -0.10 6,700 33,200
10:46 4.80 -0.10 5,200 38,400
11:10 4.90 0 100 38,500
13:54 4.80 -0.10 1,200 39,700
13:55 4.70 -0.20 18,800 58,500
13:57 4.90 0 100 58,600
14:10 4.80 -0.10 600 59,200
14:28 4.90 0 200 59,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 27.65 (1.09) 4% 1.01 (0.01) 1%
2018 0 (1.24) 0% 25 (0.00) 0%
2019 0 (0.94) 0% 15 (0.00) 0%
2020 1,100 (0.86) 0% 10 (0.00) 0%
2021 0 (1.04) 0% 10 (0.00) 0%
2022 1,200 (1.10) 0% 10 (0.00) 0%
2023 1,250 (0.22) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV332,470299,267325,982185,0001,142,7191,013,0581,068,5991,101,8951,040,002858,888940,8991,236,0901,091,9071,204,815
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2944929398064,5322,6662,4634,3255,4994,9312,1871,18416,65014,296
Lợi nhuận sau thuế 1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Tổng tài sản932,178898,247866,950861,892932,178912,241902,806827,630819,135851,601805,352889,332885,458809,282
Tổng nợ690,876658,376627,449623,139690,876674,127666,566591,793586,212610,665568,102653,785649,327576,367
Vốn chủ sở hữu241,303239,871239,501238,753241,303238,114236,240235,837232,923240,936237,250235,546236,131232,915


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |