CTCP Nhôm Sông Hồng (nsh)

5.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.40
5.20
103,500
11.5K
0.1K
44.4x
0.3x
0% # 1%
2.2
83 Bi
21 Mi
98,208
6.8 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 1,400 5.50 67,200
5.30 26,900 5.60 14,900
5.20 22,600 5.70 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.75 (0.00) 86.2%
HSG 15.95 (-0.10) 4.7%
VCS 39.50 (-0.20) 4.0%
NKG 14.35 (0.05) 2.9%
HT1 14.80 (0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 5.40 -0.10 500 500
09:19 5.40 -0.10 1,000 1,500
09:22 5.40 -0.10 200 1,700
09:23 5.40 -0.10 100 1,800
09:26 5.40 -0.10 700 2,500
09:27 5.30 -0.20 5,800 8,300
09:30 5.30 -0.20 2,000 10,300
09:35 5.30 -0.20 5,900 16,200
09:38 5.20 -0.30 4,200 20,400
09:45 5.40 -0.10 500 20,900
09:50 5.40 -0.10 17,100 38,000
09:53 5.40 -0.10 2,900 40,900
10:10 5.40 -0.10 3,500 44,400
10:21 5.40 -0.10 1,800 46,200
10:33 5.30 -0.20 300 46,500
11:19 5.40 -0.10 100 46,600
13:10 5.30 -0.20 500 47,100
13:31 5.30 -0.20 3,400 50,500
13:37 5.30 -0.20 2,000 52,500
13:39 5.30 -0.20 1,000 53,500
13:40 5.30 -0.20 500 54,000
13:55 5.40 -0.10 400 54,400
14:10 5.40 -0.10 9,900 64,300
14:17 5.40 -0.10 12,000 76,300
14:25 5.40 -0.10 9,000 85,300
14:26 5.30 -0.20 3,600 88,900
14:45 5.40 -0.10 14,600 103,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 27.65 (1.09) 4% 1.01 (0.01) 1%
2018 0 (1.24) 0% 25 (0.00) 0%
2019 0 (0.94) 0% 15 (0.00) 0%
2020 1,100 (0.86) 0% 10 (0.00) 0%
2021 0 (1.04) 0% 10 (0.00) 0%
2022 1,200 (1.10) 0% 10 (0.00) 0%
2023 1,250 (0.22) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV332,470299,267325,982185,0001,142,7191,013,0581,068,5991,101,8951,040,002858,888940,8991,236,0901,091,9071,204,815
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2944929398064,5322,6662,4634,3255,4994,9312,1871,18416,65014,296
Lợi nhuận sau thuế 1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Tổng tài sản932,178898,247866,950861,892932,178912,241902,806827,630819,135851,601805,352889,332885,458809,282
Tổng nợ690,876658,376627,449623,139690,876674,127666,566591,793586,212610,665568,102653,785649,327576,367
Vốn chủ sở hữu241,303239,871239,501238,753241,303238,114236,240235,837232,923240,936237,250235,546236,131232,915


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |