CTCP Nhôm Sông Hồng (nsh)

5.10
-0.10
(-1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.20
5.60
5.10
358,300
11.5K
0.1K
44.4x
0.3x
0% # 1%
2.2
83 Bi
21 Mi
98,208
6.8 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 900 5.20 5,000
5.00 42,900 5.30 26,100
4.90 47,700 5.40 35,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 31,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.40 0.20 10,500 10,500
09:11 5.40 0.20 100 10,600
09:12 5.40 0.20 1,800 12,400
09:18 5.50 0.30 300 12,700
09:19 5.50 0.30 10,000 22,700
09:20 5.50 0.30 20,800 43,500
09:21 5.50 0.30 29,600 73,100
09:22 5.50 0.30 12,500 85,600
09:23 5.60 0.40 1,300 86,900
09:24 5.50 0.30 11,100 98,000
09:25 5.50 0.30 10,000 108,000
09:26 5.50 0.30 300 108,300
09:28 5.50 0.30 8,000 116,300
09:29 5.50 0.30 5,000 121,300
09:31 5.50 0.30 400 121,700
09:32 5.50 0.30 300 122,000
09:35 5.40 0.20 200 122,200
09:36 5.40 0.20 2,300 124,500
09:37 5.50 0.30 3,600 128,100
09:39 5.40 0.20 200 128,300
09:46 5.40 0.20 2,600 130,900
09:48 5.40 0.20 100 131,000
09:50 5.40 0.20 2,900 133,900
09:53 5.40 0.20 800 134,700
09:54 5.40 0.20 1,500 136,200
09:56 5.40 0.20 5,100 141,300
09:57 5.40 0.20 200 141,500
09:58 5.40 0.20 1,200 142,700
10:10 5.30 0.10 4,000 146,700
10:11 5.30 0.10 5,300 152,000
10:13 5.40 0.20 2,900 154,900
10:16 5.40 0.20 3,000 157,900
10:19 5.40 0.20 200 158,100
10:25 5.40 0.20 1,000 159,100
10:28 5.30 0.10 11,100 170,200
10:33 5.30 0.10 100 170,300
10:41 5.30 0.10 1,000 171,300
10:45 5.30 0.10 1,000 172,300
10:48 5.30 0.10 300 172,600
10:49 5.30 0.10 4,000 176,600
10:50 5.40 0.20 200 176,800
11:10 5.40 0.20 2,000 178,800
11:29 5.20 0 51,700 230,500
11:30 5.10 -0.10 15,200 245,700
13:10 5.30 0.10 100 245,800
13:12 5.20 0 1,000 246,800
13:14 5.20 0 1,800 248,600
13:15 5.20 0 3,900 252,500
13:16 5.30 0.10 1,000 253,500
13:25 5.30 0.10 300 253,800
13:32 5.20 0 500 254,300
13:41 5.20 0 2,800 257,100
13:43 5.20 0 400 257,500
13:45 5.20 0 600 258,100
13:50 5.20 0 4,000 262,100
13:54 5.10 -0.10 5,000 267,100
13:55 5.20 0 3,700 270,800
13:56 5.20 0 4,400 275,200
13:57 5.20 0 8,900 284,100
14:10 5.20 0 21,500 305,600
14:13 5.20 0 1,800 307,400
14:27 5.10 -0.10 20,100 327,500
14:45 5.10 -0.10 30,800 358,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 27.65 (1.09) 4% 1.01 (0.01) 1%
2018 0 (1.24) 0% 25 (0.00) 0%
2019 0 (0.94) 0% 15 (0.00) 0%
2020 1,100 (0.86) 0% 10 (0.00) 0%
2021 0 (1.04) 0% 10 (0.00) 0%
2022 1,200 (1.10) 0% 10 (0.00) 0%
2023 1,250 (0.22) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV332,470299,267325,982185,0001,142,7191,013,0581,068,5991,101,8951,040,002858,888940,8991,236,0901,091,9071,204,815
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2944929398064,5322,6662,4634,3255,4994,9312,1871,18416,65014,296
Lợi nhuận sau thuế 1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Tổng tài sản932,178898,247866,950861,892932,178912,241902,806827,630819,135851,601805,352889,332885,458809,282
Tổng nợ690,876658,376627,449623,139690,876674,127666,566591,793586,212610,665568,102653,785649,327576,367
Vốn chủ sở hữu241,303239,871239,501238,753241,303238,114236,240235,837232,923240,936237,250235,546236,131232,915


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |