CTCP Nhôm Sông Hồng (nsh)

4.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.70
4.40
82,700
11.5K
0.1K
44.4x
0.3x
0% # 1%
2.2
83 Bi
21 Mi
98,208
6.8 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 4,400 4.70 70,000
4.50 17,200 4.80 34,200
4.40 56,200 4.90 29,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.45 (0.15) 86.2%
HSG 15.90 (0.00) 4.7%
VCS 44.00 (0.00) 4.0%
NKG 14.85 (0.00) 2.9%
HT1 15.00 (-0.50) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.70 0 10,300 10,300
09:13 4.70 0 300 10,600
09:19 4.70 0 3,200 13,800
09:20 4.70 0 2,000 15,800
09:26 4.70 0 1,000 16,800
10:10 4.40 -0.30 30,200 47,000
10:13 4.60 -0.10 600 47,600
10:15 4.70 0 100 47,700
10:16 4.70 0 100 47,800
11:14 4.70 0 100 47,900
11:19 4.60 -0.10 200 48,100
13:10 4.60 -0.10 23,600 71,700
13:12 4.60 -0.10 3,000 74,700
13:25 4.60 -0.10 5,000 79,700
14:11 4.60 -0.10 2,000 81,700
14:21 4.60 -0.10 300 82,000
14:22 4.60 -0.10 600 82,600
14:29 4.70 0 100 82,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 27.65 (1.09) 4% 1.01 (0.01) 1%
2018 0 (1.24) 0% 25 (0.00) 0%
2019 0 (0.94) 0% 15 (0.00) 0%
2020 1,100 (0.86) 0% 10 (0.00) 0%
2021 0 (1.04) 0% 10 (0.00) 0%
2022 1,200 (1.10) 0% 10 (0.00) 0%
2023 1,250 (0.22) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV366,118281,431229,244136,2641,013,0581,068,5991,101,8951,040,002858,888940,8991,236,0901,091,9071,204,8151,149,917
Tổng lợi nhuận trước thuế6355181,0894422,6842,4634,3255,4994,9312,1871,18416,65014,2969,025
Lợi nhuận sau thuế 3253958223461,8889033,4154,2593,8901,70479813,22911,4147,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3253958223461,8889033,4154,2593,8901,70479813,22911,4147,030
Tổng tài sản912,965856,313837,427874,086912,965902,806827,630819,135851,601805,352889,332885,458809,282753,643
Tổng nợ674,851618,524600,019637,499674,851666,566591,793586,212610,665568,102653,785649,327576,367659,056
Vốn chủ sở hữu238,114237,789237,409236,586238,114236,240235,837232,923240,936237,250235,546236,131232,91594,587


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |