CTCP Nhôm Sông Hồng (nsh)

3.90
-0.10
(-2.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
3.90
3.90
3.90
22,800
11.8K
0.2K
20x
0.3x
0% # 2%
1.3
83 Bi
21 Mi
115,019
5.8 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 600 4.00 38,200
3.80 16,200 4.10 9,400
3.70 1,300 4.20 16,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.25) 86.2%
HSG 10.95 (-0.15) 4.7%
VCS 30.80 (-0.20) 4.0%
NKG 11.90 (-0.25) 2.9%
HT1 13.35 (-0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 3.90 -0.10 8,000 8,000
10:32 3.90 -0.10 4,500 12,500
10:37 3.90 -0.10 600 13,100
11:10 3.90 -0.10 100 13,200
11:14 3.90 -0.10 1,100 14,300
11:19 3.90 -0.10 200 14,500
11:21 3.90 -0.10 1,700 16,200
13:58 3.90 -0.10 1,000 17,200
13:59 3.90 -0.10 200 17,400
14:10 3.90 -0.10 900 18,300
14:25 3.90 -0.10 2,200 20,500
14:26 3.90 -0.10 200 20,700
14:28 3.90 -0.10 100 20,800
14:30 3.90 -0.10 2,000 22,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV332,470299,267325,982185,0001,142,7191,013,0581,068,5991,101,8951,040,002858,888940,8991,236,0901,091,9071,204,815
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2944929398064,5322,6662,4634,3255,4994,9312,1871,18416,65014,296
Lợi nhuận sau thuế 1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Tổng tài sản932,178898,247866,950861,892932,178912,241902,806827,630819,135851,601805,352889,332885,458809,282
Tổng nợ690,876658,376627,449623,139690,876674,127666,566591,793586,212610,665568,102653,785649,327576,367
Vốn chủ sở hữu241,303239,871239,501238,753241,303238,114236,240235,837232,923240,936237,250235,546236,131232,915


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc