CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

145.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV208,943229,426143,240134,100192,926715,709367,859235,260268,399271,180263,563193,939532,373146,114147,256
Giá vốn hàng bán95,900104,09855,43461,06785,355316,498144,49469,58479,01880,36588,85556,67345,43245,18420,749
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV113,043125,32887,80673,033107,571399,211223,364165,677189,381190,816174,708137,267486,942100,929126,507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh71,230144,275115,06183,050142,063413,616340,147344,030302,835342,941344,015273,081570,311169,134142,418
Tổng lợi nhuận trước thuế76,898150,593117,64386,298143,038431,432342,250346,434305,703343,622345,398273,448570,097166,983141,834
Lợi nhuận sau thuế 65,782125,58199,65469,004121,554360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ65,782125,58199,65469,004121,554360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Tổng tài sản ngắn hạn599,735425,981747,7481,913,7951,898,307599,7351,904,5861,343,6091,217,9371,425,2301,547,0601,484,0111,452,3751,179,177198,678
Tiền mặt149,38638,67327,457237,90220,206149,38620,20620,5369,3739,207211,919541,40293,0793,15318,528
Đầu tư tài chính ngắn hạn323,200265,610535,3271,541,5661,779,105323,2001,779,1051,209,6581,115,1421,329,9891,248,326733,6871,299,8741,118,492131,066
Hàng tồn kho1,2021,2501,4176975001,202790217331146201340328121397
Tài sản dài hạn5,367,8455,341,5095,418,6545,439,3095,454,8065,367,8455,452,1193,219,1082,842,8282,785,0632,901,0702,053,5461,948,7541,640,6721,917,857
Tài sản cố định21,77523,15224,75525,10526,09621,77526,09632,70740,30740,16043,81533,02636,36639,61420,668
Đầu tư tài chính dài hạn626,367582,167582,167583,359583,371626,367583,359886,290452,579372,364467,091535,669391,718465,618875,825
Tổng tài sản5,967,5805,767,4906,166,4027,353,1047,353,1135,967,5807,356,7064,562,7174,060,7644,210,2934,448,1293,537,5573,401,1282,819,8492,116,535
Tổng nợ4,644,2494,509,9414,888,7056,173,3326,218,3874,644,2496,245,9373,602,1873,346,5573,577,8573,764,9312,956,9642,812,1752,440,3311,814,327
Vốn chủ sở hữu1,323,3301,257,5481,277,6971,179,7721,134,7261,323,3301,110,768960,530714,207632,436683,198580,594588,954379,518302,208

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)13.04K10.60K10.86K9.29K10.66K15.81K12.85K25.53K7.74K7.13K3.22K1.60K1.51K1.33K1.47K2.67K
Giá cuối kỳ156.40K205.52K180.93K104.68K168.93K232.25K85.82K37.60K35.71K13.50K14.30K14.30K14.30K14.30K14.30K14.30K
Giá / EPS (PE)11.99 (lần)19.38 (lần)16.66 (lần)11.27 (lần)15.85 (lần)14.69 (lần)6.68 (lần)1.47 (lần)4.61 (lần)1.89 (lần)4.44 (lần)8.95 (lần)9.46 (lần)10.73 (lần)9.72 (lần)5.35 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.03 (lần)15.42 (lần)21.23 (lần)10.76 (lần)17.19 (lần)16.21 (lần)8.14 (lần)1.30 (lần)4.50 (lần)1.69 (lần)2.11 (lần)4.13 (lần)4.27 (lần)4.99 (lần)5.34 (lần)6.55 (lần)
Giá sổ sách47.95K40.25K34.80K25.88K22.91K37.13K31.55K32.01K20.63K16.42K12.42K11.69K11.08K10.54K12.21K14.65K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.26 (lần)5.11 (lần)5.20 (lần)4.05 (lần)7.37 (lần)6.25 (lần)2.72 (lần)1.17 (lần)1.73 (lần)0.82 (lần)1.15 (lần)1.22 (lần)1.29 (lần)1.36 (lần)1.17 (lần)0.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản10.05%25.89%29.45%29.99%33.85%34.78%41.95%42.70%41.82%9.39%20.43%30.18%19.39%23.36%26.86%40.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản89.95%74.11%70.55%70.01%66.15%65.22%58.05%57.30%58.18%90.61%79.57%69.82%80.61%76.64%73.14%59.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77.82%84.90%78.95%82.41%84.98%84.64%83.59%82.68%86.54%85.72%86.77%81.73%78.02%77.25%76.35%70.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu350.95%562.31%375.02%468.57%565.73%551.07%509.30%477.49%643.01%600.36%655.98%447.32%354.94%339.54%322.79%235.23%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn22.18%15.10%21.05%17.59%15.02%15.36%16.41%17.32%13.46%14.28%13.23%18.27%21.98%22.75%23.65%29.83%
6/ Thanh toán hiện hành85.17%66.44%203.47%370.19%259.50%176.94%1,237.48%436.99%387.60%152.48%120.81%323.18%182.98%289.45%341.51%819.60%
7/ Thanh toán nhanh85%66.42%203.44%370.09%259.47%176.92%1,237.20%436.89%387.56%152.17%120.71%290.39%172.54%274.44%325.55%780.06%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.22%0.70%3.11%2.85%1.68%24.24%451.46%28.01%1.04%14.22%0.63%84.03%84.27%75.67%83.27%424.26%
9/ Vòng quay Tổng tài sản11.99%5%5.16%6.61%6.44%5.93%5.48%15.65%5.18%6.96%7.23%5.41%6.64%6.19%5.19%4.45%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn119.34%19.31%17.51%22.04%19.03%17.04%13.07%36.66%12.39%74.12%35.40%17.92%34.26%26.48%19.33%10.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu54.08%33.12%24.49%37.58%42.88%38.58%33.40%90.39%38.50%48.73%54.68%29.60%30.22%27.19%21.95%14.91%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho26,330.95%18,290.38%32,066.36%23,872.51%55,044.52%44,206.47%16,668.53%13,851.22%37,342.15%5,226.45%13,804.15%79.97%211.79%190.83%154.85%60.73%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần50.30%79.56%127.38%95.54%108.50%110.39%121.95%88.23%97.51%89.10%47.43%46.22%45.17%46.52%54.92%122.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.03%3.98%6.57%6.31%6.99%6.54%6.69%13.81%5.05%6.20%3.43%2.50%3%2.88%2.85%5.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)27.21%26.35%31.20%35.90%46.52%42.59%40.74%79.75%37.54%43.42%25.94%13.68%13.65%12.65%12.05%18.24%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)114%203%431%325%366%327%417%1,034%315%632%149%102%128%124%147%458%
Tăng trưởng doanh thu94.56%56.36%-12.35%-1.03%2.89%35.90%-63.57%264.35%-0.78%17.84%96.37%3.33%16.77%23.01%22.71%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.02%-2.34%16.86%-12.85%1.13%23.02%-49.65%229.65%8.59%121.36%101.52%5.74%13.38%4.19%-44.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-25.64%73.39%7.64%-6.46%-4.97%27.32%5.15%15.24%34.50%21.02%55.88%32.95%9.85%4.44%14.36%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.14%15.64%34.49%12.93%-7.43%17.67%-1.42%55.18%25.58%32.23%6.30%5.49%5.08%-0.71%-16.66%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-18.88%61.24%12.36%-3.55%-5.35%25.74%4.01%20.61%33.23%22.50%46.82%26.91%8.76%3.22%5.11%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |