CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

137.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
137.80
137.80
137.80
137
5,000
41.1K
11.5K
12.3x
3.4x
4% # 28%
1.7
3,889 Bi
28 Mi
26,233
240 - 129
6,218 Bi
1,135 Bi
548.0%
15.43%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
137.50 200 137.80 700
137.10 200 137.90 200
137.00 400 138.00 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 137.80 0 700 700
10:10 137.80 0 200 900
10:28 137.50 -0.30 400 1,300
10:29 137.50 -0.30 200 1,500
10:31 137.80 0 100 1,600
13:20 137.80 0 100 1,700
13:39 137.80 0 700 2,400
13:43 137.80 0 100 2,500
13:49 137.50 -0.30 100 2,600
14:10 137 -0.80 1,200 3,800
14:18 137 -0.80 500 4,300
14:26 137.80 0 100 4,400
14:45 137.80 0 600 5,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 216.48 (0.15) 0% 5.40 (0.14) 3%
2018 610.54 (0.53) 0% 365.48 (0.47) 0%
2019 303.50 (0.19) 0% 130.18 (0.24) 0%
2020 390.32 (0.26) 0% 177.02 (0.29) 0%
2021 0 (0.27) 0% 226.77 (0.29) 0%
2022 654.23 (0.27) 0% 262.93 (0.26) 0%
2023 812.52 (0.12) 0% 284.45 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV208,943229,426143,240134,100715,709367,859235,260268,399271,180263,563193,939532,373146,114147,256
Tổng lợi nhuận trước thuế76,898150,593117,64386,298431,432342,250346,434305,703343,622345,398273,448570,097166,983141,834
Lợi nhuận sau thuế 65,782125,58199,65469,004360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ65,782125,58199,65469,004360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Tổng tài sản5,967,5805,767,4906,166,4027,353,1045,967,5807,356,7064,562,7174,060,7644,210,2934,448,1293,537,5573,401,1282,819,8492,116,535
Tổng nợ4,644,2494,509,9414,888,7056,173,3324,644,2496,245,9373,602,1873,346,5573,577,8573,764,9312,956,9642,812,1752,440,3311,814,327
Vốn chủ sở hữu1,323,3301,257,5481,277,6971,179,7721,323,3301,110,768960,530714,207632,436683,198580,594588,954379,518302,208


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |