CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

127.30
-0.50
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
127.80
126.30
128.60
126.30
8,100
48.0K
13.0K
9.9x
2.7x
6% # 27%
0.5
3,547 Bi
28 Mi
14,370
166 - 126
4,644 Bi
1,323 Bi
351.0%
22.18%
149 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
127.20 200 128.80 100
126.50 200 128.90 300
126.40 1,000 129.00 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 126.30 -0.50 100 100
09:37 128.30 1.50 100 200
10:54 128 1.20 500 700
11:10 128 1.20 500 1,200
11:14 128 1.20 100 1,300
11:22 128 1.20 200 1,500
11:25 128.50 1.70 5,100 6,600
11:26 127.30 0.50 100 6,700
11:29 128.30 1.50 100 6,800
13:10 128.20 1.40 100 6,900
13:11 128.20 1.40 100 7,000
13:13 128.10 1.30 100 7,100
13:46 128.20 1.40 300 7,400
13:57 128.60 1.80 600 8,000
13:59 127.30 0.50 100 8,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV208,943229,426143,240134,100715,709367,859235,260268,399271,180263,563193,939532,373146,114147,256
Tổng lợi nhuận trước thuế76,898150,593117,64386,298431,432342,250346,434305,703343,622345,398273,448570,097166,983141,834
Lợi nhuận sau thuế 65,782125,58199,65469,004360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ65,782125,58199,65469,004360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Tổng tài sản5,967,5805,767,4906,166,4027,353,1045,967,5807,356,7064,562,7174,060,7644,210,2934,448,1293,537,5573,401,1282,819,8492,116,535
Tổng nợ4,644,2494,509,9414,888,7056,173,3324,644,2496,245,9373,602,1873,346,5573,577,8573,764,9312,956,9642,812,1752,440,3311,814,327
Vốn chủ sở hữu1,323,3301,257,5481,277,6971,179,7721,323,3301,110,768960,530714,207632,436683,198580,594588,954379,518302,208


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc