CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

153.90
-0.60
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
154.50
154.50
154.50
152.80
12,700
41.1K
11.5K
12.3x
3.4x
4% # 28%
1.7
3,889 Bi
28 Mi
26,233
240 - 129
6,218 Bi
1,135 Bi
548.0%
15.43%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
153.20 700 153.90 500
153.10 100 154.50 400
153.00 800 154.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 131.30 (6.60) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.90 (-0.60) 13.6%
MVN 64.00 (0.30) 7.6%
BSR 22.70 (1.20) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.20 (4.20) 4.9%
VEF 109.00 (-3.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.70 (0.25) 2.3%
MSR 31.40 (1.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 154.50 0 200 200
09:35 153 -1.50 1,300 1,500
09:36 153 -1.50 300 1,800
09:37 153 -1.50 600 2,400
09:38 153 -1.50 100 2,500
09:42 153 -1.50 700 3,200
09:48 153 -1.50 400 3,600
09:51 153.10 -1.40 100 3,700
09:58 152.80 -1.70 1,800 5,500
09:59 152.80 -1.70 200 5,700
10:10 153 -1.50 1,400 7,100
10:11 153 -1.50 500 7,600
10:14 153 -1.50 200 7,800
10:18 153 -1.50 800 8,600
10:20 153 -1.50 100 8,700
10:22 153.90 -0.60 300 9,000
10:23 154 -0.50 300 9,300
10:42 154.10 -0.40 100 9,400
10:45 154.10 -0.40 100 9,500
10:46 154.50 0 200 9,700
10:48 154.50 0 100 9,800
11:10 154.50 0 100 9,900
11:13 154.10 -0.40 200 10,100
11:15 154 -0.50 400 10,500
11:17 154 -0.50 600 11,100
11:19 154 -0.50 100 11,200
11:20 154 -0.50 800 12,000
11:22 154 -0.50 500 12,500
11:25 153.90 -0.60 200 12,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 216.48 (0.15) 0% 5.40 (0.14) 3%
2018 610.54 (0.53) 0% 365.48 (0.47) 0%
2019 303.50 (0.19) 0% 130.18 (0.24) 0%
2020 390.32 (0.26) 0% 177.02 (0.29) 0%
2021 0 (0.27) 0% 226.77 (0.29) 0%
2022 654.23 (0.27) 0% 262.93 (0.26) 0%
2023 812.52 (0.12) 0% 284.45 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV192,92651,23866,99056,704367,859235,260268,399271,180263,563193,939532,373146,114147,256124,962
Tổng lợi nhuận trước thuế143,03873,86277,15078,253372,304346,434305,703343,622345,398273,448570,097166,983141,83461,679
Lợi nhuận sau thuế 121,55464,15865,69565,210316,618299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,21159,274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ121,55464,15865,69565,210316,618299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,21159,274
Tổng tài sản7,353,1134,527,6824,492,9064,578,4947,353,1134,562,7174,060,7644,210,2934,448,1293,537,5573,401,1282,819,8492,116,5351,727,714
Tổng nợ6,218,3873,370,5113,399,8933,552,7556,218,3873,602,1873,346,5573,577,8573,764,9312,956,9642,812,1752,440,3311,814,3271,499,175
Vốn chủ sở hữu1,134,7261,157,1711,093,0131,025,7401,134,726960,530714,207632,436683,198580,594588,954379,518302,208228,539


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |