CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

145.20
-0.10
(-0.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
145.30
140.60
145.20
140.20
3,400
41.1K
11.5K
12.3x
3.4x
4% # 28%
1.7
3,889 Bi
28 Mi
26,233
240 - 129
6,218 Bi
1,135 Bi
548.0%
15.43%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
143.50 100 145.20 100
143.40 100 145.30 100
143.30 100 149.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 140.20 -5.10 600 600
09:48 141 -4.30 200 800
09:51 144.70 -0.60 200 1,000
09:54 144.70 -0.60 100 1,100
10:28 144.70 -0.60 100 1,200
10:40 144.80 -0.50 100 1,300
11:10 144.80 -0.50 100 1,400
13:10 144.90 -0.40 100 1,500
13:28 144.70 -0.60 100 1,600
13:39 144.50 -0.80 100 1,700
13:48 144.50 -0.80 100 1,800
14:10 144.50 -0.80 100 1,900
14:18 144.50 -0.80 100 2,000
14:21 144.50 -0.80 100 2,100
14:23 143 -2.30 500 2,600
14:45 145.20 -0.10 800 3,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 216.48 (0.15) 0% 5.40 (0.14) 3%
2018 610.54 (0.53) 0% 365.48 (0.47) 0%
2019 303.50 (0.19) 0% 130.18 (0.24) 0%
2020 390.32 (0.26) 0% 177.02 (0.29) 0%
2021 0 (0.27) 0% 226.77 (0.29) 0%
2022 654.23 (0.27) 0% 262.93 (0.26) 0%
2023 812.52 (0.12) 0% 284.45 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV208,943229,426143,240134,100715,709367,859235,260268,399271,180263,563193,939532,373146,114147,256
Tổng lợi nhuận trước thuế76,898150,593117,64386,298431,432342,250346,434305,703343,622345,398273,448570,097166,983141,834
Lợi nhuận sau thuế 65,782125,58199,65469,004360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ65,782125,58199,65469,004360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Tổng tài sản5,967,5805,767,4906,166,4027,353,1045,967,5807,356,7064,562,7174,060,7644,210,2934,448,1293,537,5573,401,1282,819,8492,116,535
Tổng nợ4,644,2494,509,9414,888,7056,173,3324,644,2496,245,9373,602,1873,346,5573,577,8573,764,9312,956,9642,812,1752,440,3311,814,327
Vốn chủ sở hữu1,323,3301,257,5481,277,6971,179,7721,323,3301,110,768960,530714,207632,436683,198580,594588,954379,518302,208


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |