CTCP Xây lắp Điện I (pc1)

26.80
-0.50
(-1.83%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,011,7673,278,0752,934,9311,860,3662,540,06913,085,13910,088,9027,775,2408,357,6029,828,4636,678,6015,845,0235,084,4223,160,5563,008,215
Giá vốn hàng bán3,945,9562,596,5562,425,3391,401,2361,947,14110,369,0877,996,5076,194,1356,763,0968,672,9295,516,9465,026,3184,218,6682,679,3562,481,619
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,065,811681,519509,592459,130592,9282,716,0522,092,3951,581,1051,594,5071,155,5341,161,654818,705865,754481,200526,597
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh733,246447,200206,052164,754145,5781,551,251828,448406,855646,821904,647634,838426,899540,390263,174328,979
Tổng lợi nhuận trước thuế753,245445,896202,002163,363160,9621,564,507839,011388,918605,445896,473651,812432,873579,470302,884400,856
Lợi nhuận sau thuế 660,360394,445164,572145,137125,8401,364,515709,975303,033536,932764,290544,082376,459491,401256,302304,630
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ552,127300,870141,88855,28061,2381,050,165467,583139,972459,825695,020512,806357,792466,550236,661304,706
Tổng tài sản ngắn hạn11,306,28010,589,1629,385,5678,787,2558,065,74511,306,2808,085,9806,868,4027,913,4056,589,4405,715,2324,152,9243,150,0233,093,1862,045,729
Tiền mặt3,811,4363,668,6242,356,9522,554,3642,177,4163,811,4362,277,3282,082,2182,581,3582,291,9781,475,766567,652701,280567,444418,610
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,459,3421,050,9651,148,7301,019,5321,119,2391,459,3421,016,759780,8331,006,095144,29262,891180,00090,000100,00020,000
Hàng tồn kho1,511,4902,177,8732,248,2431,756,4221,588,5911,511,4901,587,734944,433898,535904,903731,0401,437,408759,4751,085,491532,558
Tài sản dài hạn13,257,96012,944,80312,929,46912,757,21512,889,18413,257,96012,901,66513,366,39613,841,00912,097,5955,006,4374,162,3543,446,8833,120,5862,483,822
Tài sản cố định9,489,2979,682,7609,805,3419,947,77410,134,6199,489,29710,146,67510,759,9789,903,57410,160,3993,803,6912,413,9982,530,5612,755,397919,782
Đầu tư tài chính dài hạn1,781,1791,763,5981,712,2101,693,6691,708,5641,781,1791,709,0561,606,5701,538,001638,66781,34563,50296,85690,55085,425
Tổng tài sản24,564,24023,533,96522,315,03621,544,47020,954,92924,564,24020,987,64520,234,79821,754,41418,687,03510,721,6688,315,2786,596,9066,213,7724,529,551
Tổng nợ15,675,65015,183,54314,415,82413,755,98913,255,29015,675,65013,271,62512,964,40014,581,66712,406,1995,952,1424,620,4973,317,6773,399,7802,466,877
Vốn chủ sở hữu8,888,5898,350,4237,899,2127,788,4817,699,6398,888,5897,716,0197,270,3977,172,7466,280,8364,769,5263,694,7813,279,2292,813,9922,062,674

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.55K1.31K0.45K1.70K2.96K2.68K2.25K3.51K2.05K4.05K3.26K5.63K1.85K0.81K0.57K1.30K0.90K0.19K
Giá cuối kỳ22.55K19.91K21.78K13.28K22.50K10.60K6.95K8.21K11.11K7.97K46K46K46K46K46K46K46K46K
Giá / EPS (PE)8.83 (lần)15.23 (lần)48.39 (lần)7.81 (lần)7.61 (lần)3.95 (lần)3.09 (lần)2.34 (lần)5.42 (lần)1.97 (lần)14.10 (lần)8.18 (lần)24.84 (lần)56.47 (lần)80.18 (lần)35.39 (lần)50.99 (lần)242.32 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.71 (lần)0.71 (lần)0.87 (lần)0.43 (lần)0.54 (lần)0.30 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.41 (lần)0.20 (lần)1.12 (lần)1.12 (lần)1.71 (lần)2.46 (lần)3.21 (lần)2.81 (lần)3.43 (lần)12.18 (lần)
Giá sổ sách21.61K21.57K23.38K26.52K26.71K24.95K23.19K24.70K24.37K27.41K18.21K11.96K6.59K4.41K4.44K3.55K2.88K1.13K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.04 (lần)0.92 (lần)0.93 (lần)0.50 (lần)0.84 (lần)0.42 (lần)0.30 (lần)0.33 (lần)0.46 (lần)0.29 (lần)2.53 (lần)3.85 (lần)6.98 (lần)10.43 (lần)10.37 (lần)12.94 (lần)15.97 (lần)40.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ411 (Mi)358 (Mi)311 (Mi)270 (Mi)235 (Mi)191 (Mi)159 (Mi)133 (Mi)115 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản46.03%38.53%33.94%36.38%35.26%53.31%49.94%47.75%49.78%45.16%64.99%77.50%88.60%83.27%83.01%92.53%94.26%92.93%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản53.97%61.47%66.06%63.62%64.74%46.69%50.06%52.25%50.22%54.84%35.01%22.50%11.40%16.73%16.99%7.47%5.74%7.07%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.81%63.24%64.07%67.03%66.39%55.52%55.57%50.29%54.71%54.46%58.01%56.68%76.60%73.22%72.88%74.89%78.62%83.94%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu176.36%172%178.32%203.29%197.52%124.80%125.05%101.17%120.82%119.60%138.14%130.83%327.27%273.36%268.78%298.32%367.76%522.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.19%36.76%35.93%32.97%33.61%44.48%44.43%49.71%45.29%45.54%41.99%43.32%23.40%26.78%27.12%25.11%21.38%16.06%
6/ Thanh toán hiện hành145.74%159.23%145.68%132.99%113.64%152.66%166.31%180.94%168.77%148.60%164.75%150.37%115.69%114.26%115.28%126.03%120.49%110.89%
7/ Thanh toán nhanh126.25%127.96%125.65%117.89%98.03%133.13%108.75%137.31%109.54%109.92%120.16%91.92%72.43%66.48%71.65%79.77%76.08%66.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn49.13%44.85%44.17%43.38%39.53%39.42%22.73%40.28%30.96%30.41%44.37%38.74%17.55%8.28%7.87%10.73%22.19%4.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản53.27%48.07%38.43%38.42%52.60%62.29%70.29%77.07%50.86%66.41%95.02%149.18%95.46%113.59%87.44%115.43%99.61%53.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn115.73%124.77%113.20%105.61%149.15%116.86%140.74%161.41%102.18%147.05%146.21%192.49%107.74%136.41%105.34%124.75%105.68%57.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu147.21%130.75%106.94%116.52%156.48%140.03%158.20%155.05%112.32%145.84%226.28%344.36%407.88%424.09%322.46%459.78%465.94%333.54%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho686.02%503.64%655.86%752.68%958.44%754.67%349.68%555.47%246.83%465.98%465.55%388.62%228.44%273.95%238.46%280.94%241.69%121.02%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.03%4.63%1.80%5.50%7.07%7.68%6.12%9.18%7.49%10.13%7.92%13.66%6.88%4.36%4.01%7.95%6.72%5.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.28%2.23%0.69%2.11%3.72%4.78%4.30%7.07%3.81%6.73%7.52%20.37%6.57%4.95%3.51%9.18%6.70%2.69%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.81%6.06%1.93%6.41%11.07%10.75%9.68%14.23%8.41%14.77%17.91%47.03%28.08%18.47%12.93%36.57%31.32%16.77%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%6%2%7%8%9%7%11%9%12%9%17%9%5%5%10%8%6%
Tăng trưởng doanh thu29.70%29.76%-6.97%-14.97%47.16%14.26%14.96%60.87%5.06%-2.99%0.03%53.15%43.82%30.69%-12.44%21.78%255.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận124.59%234.05%-69.56%-33.84%35.53%43.33%-23.31%97.14%-22.33%24.13%-42.02%203.80%127.33%41.98%-55.86%44.10%375.19%%
Tăng trưởng Nợ phải trả18.11%2.37%-11.09%17.54%108.43%28.82%39.27%-2.41%37.82%30.31%60.73%-27.48%79.03%1.06%12.49%0.11%78.95%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.20%6.13%1.36%14.20%31.69%29.09%12.67%16.53%36.42%50.52%52.23%81.40%49.54%-0.63%24.85%23.41%154.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.04%3.72%-6.99%16.41%74.29%28.94%26.05%6.17%37.18%38.80%57.05%-2%71.13%0.60%15.59%5.09%91.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |