CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (pce)

19.90
0.10
(0.51%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV537,072615,2121,561,3181,006,708543,1813,720,3103,216,5953,230,2723,518,8863,061,3311,896,1561,947,5662,369,0772,053,4262,021,161
Giá vốn hàng bán502,387596,6571,477,845958,902525,6433,535,7903,069,9123,093,3093,397,5372,902,3161,808,2401,863,4242,278,7391,940,6181,910,249
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,14813,28229,86220,74921,12895,04280,44180,67992,852134,30355,02663,69560,06277,15887,003
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,7531,51916,8756,046-8,03622,68810,39316,44129,18372,9013,1487,3677,49321,61731,289
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6832,82117,0208,3396,87831,86334,83526,38337,79983,40616,09019,49016,73721,99531,493
Lợi nhuận sau thuế 2,8132,25713,6166,6715,39025,35727,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8132,25713,6166,6715,39025,35727,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,168
Tổng tài sản ngắn hạn341,130241,904412,666310,076292,842341,130292,842195,692237,354248,354158,981163,209375,660147,986143,787
Tiền mặt147,183106,066138,932108,786164,497147,183164,497146,16555,60215,56638,27416,3668,39669,85063,204
Đầu tư tài chính ngắn hạn40,00080,00040,00020,000
Hàng tồn kho58,27262,40951,9781,87598058,2729804146,464133,50761,61545,91055,96521,22633,763
Tài sản dài hạn33,31131,65930,57031,02531,42533,31131,42532,40332,12636,04737,62540,36343,15846,49252,353
Tài sản cố định28,03526,57026,18326,62726,96428,03526,96427,71427,04830,50432,33233,85335,84940,63645,939
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản374,441273,564443,236341,101324,266374,441324,266228,094269,479284,401196,606203,572418,819194,478196,140
Tổng nợ184,71385,535232,465139,576129,413184,713129,41341,41669,06381,01536,25641,051255,99533,45235,142
Vốn chủ sở hữu189,729188,028210,771201,524194,853189,729194,853186,678200,416203,386160,350162,520162,824161,026160,998

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.54K2.77K2.09K2.97K6.58K1.28K1.56K1.33K1.75K2.52K2.80K4.02K3.64K4.36K3.13K
Giá cuối kỳ18.70K15.98K16.63K17.99K15.78K6.29K4.76K3.31K5.15K6.56K5.07K15K15K15K15K
Giá / EPS (PE)7.37 (lần)5.76 (lần)7.94 (lần)6.06 (lần)2.40 (lần)4.90 (lần)3.06 (lần)2.48 (lần)2.94 (lần)2.61 (lần)1.81 (lần)3.73 (lần)4.12 (lần)3.44 (lần)4.79 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.05 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)
Giá sổ sách18.97K19.49K18.67K20.04K20.34K16.04K16.25K16.28K16.10K16.10K16.32K15.27K13.91K13.87K11.68K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.99 (lần)0.82 (lần)0.89 (lần)0.90 (lần)0.78 (lần)0.39 (lần)0.29 (lần)0.20 (lần)0.32 (lần)0.41 (lần)0.31 (lần)0.98 (lần)1.08 (lần)1.08 (lần)1.28 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.10%90.31%85.79%88.08%87.33%80.86%80.17%89.70%76.09%73.31%78.32%76.67%67.41%70.21%72.30%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.90%9.69%14.21%11.92%12.67%19.14%19.83%10.30%23.91%26.69%21.68%23.33%32.59%29.79%27.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.33%39.91%18.16%25.63%28.49%18.44%20.17%61.12%17.20%17.92%38.33%42.89%33.25%42.31%46.64%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu97.36%66.42%22.19%34.46%39.83%22.61%25.26%157.22%20.77%21.83%62.15%75.10%49.82%73.35%87.39%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.67%60.09%81.84%74.37%71.51%81.56%79.83%38.88%82.80%82.08%61.67%57.11%66.75%57.69%53.36%
6/ Thanh toán hiện hành184.68%226.28%472.50%343.68%306.55%438.50%397.58%146.75%442.38%409.16%204.32%178.76%202.72%165.93%155.15%
7/ Thanh toán nhanh153.13%225.53%472.49%131.60%141.76%268.55%285.74%124.88%378.93%313.08%136.88%104.56%95.51%133.79%145.74%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn79.68%127.11%352.92%80.51%19.21%105.57%39.87%3.28%208.81%179.85%105.62%65.03%78.89%58.50%74.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản993.56%991.96%1,416.20%1,305.81%1,076.41%964.44%956.70%565.66%1,055.87%1,030.47%937.10%890.33%1,228.80%1,026.79%1,010.32%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1,090.58%1,098.41%1,650.69%1,482.55%1,232.65%1,192.69%1,193.30%630.64%1,387.58%1,405.66%1,196.53%1,161.29%1,822.80%1,462.51%1,397.48%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,960.85%1,650.78%1,730.40%1,755.79%1,505.18%1,182.51%1,198.35%1,454.99%1,275.21%1,255.40%1,519.55%1,558.93%1,841.01%1,779.91%1,893.29%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,067.73%313,256.34%1,000,000%2,319.71%2,173.91%2,934.74%4,058.86%4,071.72%9,142.65%5,657.82%3,463.68%2,647.68%3,294.14%7,180.59%22,162.56%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.68%0.86%0.65%0.84%2.15%0.68%0.80%0.56%0.85%1.25%1.13%1.69%1.42%1.77%1.42%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.77%8.55%9.18%11.02%23.14%6.52%7.65%3.18%9.02%12.83%10.57%15.03%17.45%18.15%14.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.36%14.23%11.22%14.82%32.36%8%9.58%8.19%10.89%15.63%17.13%26.33%26.15%31.47%26.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%2%1%1%1%1%1%1%2%1%2%1%
Tăng trưởng doanh thu15.66%-0.42%-8.20%14.95%61.45%-2.64%-17.79%15.37%1.60%-18.49%4.17%-7.06%3.74%11.61%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-8.52%32.38%-29.49%-54.87%413.05%-17.60%16.80%-24%-30.32%-9.98%-30.45%10.49%-16.65%39.32%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.73%212.47%-40.03%-14.75%123.45%-11.68%-83.96%665.26%-4.81%-65.35%-11.55%65.44%-31.87%-0.36%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.63%4.38%-6.85%-1.46%26.84%-1.34%-0.19%1.12%0.02%-1.34%6.87%9.76%0.30%18.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.47%42.16%-15.36%-5.25%44.66%-3.42%-51.39%115.36%-0.85%-25.88%-1.03%28.27%-13.31%9.82%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |