CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (pce)

17.80
0.80
(4.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17
17.80
17.80
17.80
100
19.1K
2.5K
6.5x
0.8x
4% # 13%
0.6
161 Bi
10 Mi
1,462
19.4 - 17.3
465 Bi
191 Bi
242.7%
29.18%
120 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.60 100 17.60 100
16.50 500 17.70 800
16.10 100 17.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.20 (0.30) 47.7%
DCM 33.95 (-0.85) 24.1%
DPM 20.90 (-0.40) 17.5%
BFC 57.70 (0.00) 3.4%
DHB 11.10 (-0.50) 3.3%
LAS 11.70 (-0.10) 2.9%
VAF 17.50 (-2.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:35 17.80 0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV537,072615,2121,561,3181,006,7083,720,3103,216,5953,230,2723,518,8863,061,3311,896,1561,947,5662,369,0772,053,4262,021,161
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6832,82117,0208,33931,86334,83526,38337,79983,40616,09019,49016,73721,99531,493
Lợi nhuận sau thuế 2,8132,25713,6166,67125,35727,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8132,25713,6166,67125,35727,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,168
Tổng tài sản374,441273,564443,236341,101374,441324,266228,094269,479284,401196,606203,572418,819194,478196,140
Tổng nợ184,71385,535232,465139,576184,713129,41341,41669,06381,01536,25641,051255,99533,45235,142
Vốn chủ sở hữu189,729188,028210,771201,524189,729194,853186,678200,416203,386160,350162,520162,824161,026160,998


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc