CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (pce)

20.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,720,3103,216,5953,230,2723,518,8863,061,3311,896,1561,947,5662,369,0772,053,4262,021,1612,479,6412,380,4302,561,2302,468,8222,211,987
2. Các khoản giảm trừ doanh thu89,47866,24256,28428,49624,71232,89020,44630,27635,64923,91027,50532,41819,06227,84214,867
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,630,8323,150,3523,173,9883,490,3903,036,6191,863,2651,927,1192,338,8012,017,7761,997,2522,452,1362,348,0122,542,1682,440,9802,197,120
4. Giá vốn hàng bán3,535,7903,069,9123,093,3093,397,5372,902,3161,808,2401,863,4242,278,7391,940,6181,910,2492,369,2272,252,6162,447,8412,347,9802,126,498
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,04280,44180,67992,852134,30355,02663,69560,06277,15887,00382,90995,39694,32793,00070,622
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,0051,3691,6195201,4561,9422,5154,9763,1055,2183,4273,2902,3743,4295,778
7. Chi phí tài chính763314129021,6125474941211152242543332,077
-Trong đó: Chi phí lãi vay76331412902985547494121792242543332,077
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng50,86650,17543,25541,77343,96343,82938,57339,87135,06035,93529,36724,12026,98820,39914,305
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,41620,91122,19021,51417,2819,44419,77517,55323,47224,99722,35322,45820,86222,85118,135
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,68810,39316,44129,18372,9013,1487,3677,49321,61731,28934,39251,85548,51953,17741,883
12. Thu nhập khác9,19824,56810,1698,88310,53413,03512,1369,3734012041,5556227691952
13. Chi phí khác231272262673092131282348265875
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,17524,4419,9438,61510,50412,94312,1239,2443782041,507357769177
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,86334,83526,38337,79983,40616,09019,49016,73721,99531,49335,89952,21248,59553,26841,961
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,5067,1165,3327,99817,6352,1102,5725,0874,3266,4937,96812,01312,2159,61910,632
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại112103-391,1531,352-1,678133-168-27
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,5067,1165,4448,10117,5963,2633,9243,4094,4596,3257,94112,01312,2159,61910,632
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,35727,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,16827,95840,19836,38043,64931,329
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,35727,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,16827,95840,19836,38043,64931,329

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |