CTCP Cà phê PETEC (pcf)

5
0.60
(13.64%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,45630,27033,9451,80426,593203,933229,101284,536287,922389,139288,894394,634301,792
Giá vốn hàng bán31,63629,28831,93624523,941195,580222,086278,420282,115377,679278,015379,676293,368
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,8209822,0081,5592,6528,3547,0156,1175,80811,46010,88014,9578,424
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-420-7923073115122-2,611-1,29026-3,160-198-654-1,075
Tổng lợi nhuận trước thuế-56910823010161207-2,18474308952418-481-947
Lợi nhuận sau thuế -56910823010161207-2,18474308136418-481-947
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-56910823010161207-2,18474308136418-481-947
Tổng tài sản ngắn hạn7,7819,02519,82618,96224,5837,7819,02519,80244,84738,54118,49428,61132,06747,68142,850
Tiền mặt788268,2816,1753,269788267,6793333492,0908,75911,71811,5595,582
Đầu tư tài chính ngắn hạn600
Hàng tồn kho1452303,2523,1565,8181452303,21227,5737,0381,4183,4682,4418446,690
Tài sản dài hạn15,31315,47915,07015,12415,17815,31315,47915,07015,28916,99317,71117,99539,98240,64741,320
Tài sản cố định14,63414,83515,07015,12415,17814,63414,83515,07015,28915,49315,75316,07835,53936,15536,825
Đầu tư tài chính dài hạn6796446796441,5001,9171,9171,9171,9661,969
Tổng tài sản23,09424,50334,89634,08639,76123,09424,50334,87260,13655,53536,20546,60672,04988,32884,170
Tổng nợ1,7093,22013,67412,53018,3141,7093,22013,64939,12032,33513,08023,78849,36866,06561,426
Vốn chủ sở hữu21,38521,28421,22221,55621,44721,38521,28421,22321,01523,19923,12522,81822,68122,26322,744

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.03K0.02K0.07KK0.02K0.10K0.05K0.14KKKK0.28KK1.90K4.25K
Giá cuối kỳ5.70K5.30K5K2.30K8.40K5.80K10K10K10K5K7.50K7.50K7.50K7.50K7.50K
Giá / EPS (PE)169.31 (lần)260.66 (lần)72.46 (lần) (lần)340.54 (lần)56.49 (lần)220.59 (lần)71.77 (lần) (lần) (lần) (lần)26.66 (lần) (lần)3.95 (lần)1.76 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)9.48 (lần)0.60 (lần)0.07 (lần)0.03 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)
Giá sổ sách7.13K7.09K7.07K7K7.73K7.71K7.61K7.56K7.42K7.58K7.98K10.36K10.13K15.51K17.02K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.75 (lần)0.71 (lần)0.33 (lần)1.09 (lần)0.75 (lần)1.31 (lần)1.32 (lần)1.35 (lần)0.66 (lần)0.94 (lần)0.72 (lần)0.74 (lần)0.48 (lần)0.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.69%36.83%56.78%74.58%69.40%51.08%61.39%44.51%53.98%50.91%38.34%42.41%74.78%84.47%89.50%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.31%63.17%43.22%25.42%30.60%48.92%38.61%55.49%46.02%49.09%61.66%57.59%25.22%15.53%10.50%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn7.40%13.14%39.14%65.05%58.22%36.13%51.04%68.52%74.80%72.98%64.87%58.72%75.34%79.70%81.56%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.99%15.13%64.31%186.15%139.38%56.56%104.25%217.66%296.75%270.08%184.66%142.25%305.52%392.51%442.34%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn92.60%86.86%60.86%34.95%41.77%63.87%48.96%31.48%25.20%27.02%35.13%41.28%24.66%20.30%18.44%
6/ Thanh toán hiện hành604.11%296.19%174.48%114.64%119.19%141.48%121.70%65.34%72.49%100.51%103.47%72.21%99.25%105.99%109.75%
7/ Thanh toán nhanh592.86%288.64%146.18%44.16%97.43%130.63%106.95%60.36%71.21%84.82%74.70%58.30%61.69%65.64%86.42%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.06%27.11%67.66%0.85%1.08%15.99%37.26%23.88%17.57%13.09%23.41%5.22%3.17%17.77%4.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản7.81%108.53%584.80%380.97%512.35%795.25%834.95%400.97%446.78%358.55%590.85%1,237.23%1,022.32%842.14%749.73%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn23.18%294.66%1,029.86%510.85%738.27%1,556.84%1,360.10%900.91%827.65%704.30%1,540.97%2,917.59%1,367.15%997.01%837.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu8.44%124.94%960.91%1,090.18%1,226.50%1,245.07%1,705.40%1,273.73%1,772.60%1,326.91%1,681.91%2,997.21%4,145.77%4,147.62%4,066.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho168.97%10,409.13%6,089.04%805.45%3,955.95%19,895.28%10,890.40%11,389.39%44,985.31%4,385.17%5,466.39%14,847.71%3,531.92%2,540.98%3,894.23%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.60%0.23%0.10%-0.95%0.03%0.11%0.03%0.14%-0.12%-0.31%-1.74%0.09%-1.28%0.30%0.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.44%0.25%0.59%%0.13%0.85%0.29%0.58%%%%1.12%%2.49%4.61%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.47%0.29%0.98%%0.32%1.33%0.60%1.84%%%%2.72%%12.25%25.01%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)41%%%-1%%%%%%%-2%%-1%%1%
Tăng trưởng doanh thu-93.22%-86.96%-10.99%-19.48%-1.18%-26.01%34.70%-26.79%30.76%-25.03%-56.77%-26.10%-34.71%-7.01%%
Tăng trưởng Lợi nhuận65.57%-70.53%-109.48%-3,051.35%-75.97%126.47%-67.46%-186.90%-49.21%-86.50%-931.40%-105.22%-383.47%-55.35%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-46.93%-76.41%-65.11%20.98%147.21%-45.01%-51.81%-25.27%7.55%38.99%-0.01%-52.40%-49.15%-19.11%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.47%0.29%0.99%-9.41%0.32%1.35%0.60%1.88%-2.11%-4.97%-22.97%2.22%-34.68%-8.84%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.75%-29.73%-42.01%8.28%53.39%-22.32%-35.31%-18.43%4.94%23.54%-9.49%-38.93%-46.22%-17.22%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |