CTCP Cà phê PETEC (pcf)

5
0.60
(13.64%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,80426,593203,933229,101284,536287,922389,139288,894394,634301,792402,548931,2641,260,1061,929,9302,075,515
4. Giá vốn hàng bán24523,941195,580222,086278,420282,115377,679278,015379,676293,368397,024913,4311,232,0391,872,4742,051,051
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,5592,6528,3547,0156,1175,80811,46010,88014,9578,4242,88117,83328,06757,45624,465
6. Doanh thu hoạt động tài chính2649552,8287671,1941,3145,7941,7252,3922,3933,46417,6636,75646,416
7. Chi phí tài chính-35-5991,1964,6781,4871,3321,5135,3871,9592,7683,8843,98017,86411,90524,260
-Trong đó: Chi phí lãi vay235764563673903854648668019882,1393,5959,6998,615
9. Chi phí bán hàng1431,0125,0374,6344,2453,9199,4589,89013,4106,2154,72412,32328,19133,54623,864
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,3802,1892,9543,1422,4421,7254,9621,5961,9672,9093,9044,36716,58512,2106,811
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)73115122-2,611-1,29026-3,160-198-654-1,075-7,238626-16,9106,55015,945
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10161207-2,18474308952418-481-947-7,017844-16,1557,26216,842
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10161207-2,18474308136418-481-947-7,017844-16,1555,69912,765
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10161207-2,18474308136418-481-947-7,017844-16,1555,69912,765

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,7819,02519,80244,84738,54118,49428,61132,06747,68142,85026,12331,91992,170193,572247,757
I. Tiền và các khoản tương đương tiền788267,6793333492,0908,75911,71811,5595,5825,9102,3062,94632,46210,087
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn182937009,39923,3347,1998,6559,65427,28522,7085,24115,57036,37271,622173,892
IV. Tổng hàng tồn kho1452303,21227,5737,0381,4183,4682,4418446,6907,2636,15234,88373,69152,669
V. Tài sản ngắn hạn khác7,5407,6757,6117,5427,8207,7877,7298,2557,9937,8697,7097,89117,96815,79711,108
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,31315,47915,07015,28916,99317,71117,99539,98240,64741,32042,00743,35131,08935,59929,078
I. Các khoản phải thu dài hạn402,5262,5262,5262,526299
II. Tài sản cố định14,63414,83515,07015,28915,49315,75316,07835,53936,15536,82537,51238,21025,94823,46119,855
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,213
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6796441,5001,9171,9171,9171,9661,9691,9695,1415,1418,9248,924
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,09424,50334,87260,13655,53536,20546,60672,04988,32884,17068,13075,270123,259229,171276,835
A. Nợ phải trả1,7093,22013,64939,12032,33513,08023,78849,36866,06561,42644,19644,20092,864182,639225,790
I. Nợ ngắn hạn1,2883,04711,34939,12032,33513,07223,51049,08065,77742,63225,24844,20092,864182,639225,743
II. Nợ dài hạn4211732,300827828828818,79418,94847
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21,38521,28421,22321,01523,19923,12522,81822,68122,26322,74423,93431,07130,39546,53151,045
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,09424,50334,87260,13655,53536,20546,60672,04988,32884,17068,13075,270123,259229,171276,835
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |