CTCP Cà phê PETEC (pcf)

5.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.60
5.60
5.60
0
7.1K
0.0K
280x
0.8x
0% # 0%
3.1
17 Bi
3 Mi
12,240
8.1 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 900 5.50 100
4.80 200 5.60 12,000
0.00 0 6.20 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.39) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 300 (0.29) 0% 0.50 (0.00) 0%
2019 300 (0.39) 0% 0 (0.00) 0%
2020 300 (0.29) 0% 0 (0.00) 0%
2021 300 (0.28) 0% 0.50 (0.00) 0%
2022 250 (0.23) 0% 0.10 (-0.00) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV34,45630,27033,94526,593203,933229,101284,536287,922389,139288,894394,634301,792402,548
Tổng lợi nhuận trước thuế-56910823061207-2,18474308952418-481-947-7,017
Lợi nhuận sau thuế -56910823061207-2,18474308136418-481-947-7,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-56910823061207-2,18474308136418-481-947-7,017
Tổng tài sản24,50334,89634,08639,76124,50334,87260,13655,53536,20546,60672,04988,32884,17068,130
Tổng nợ3,22013,67412,53018,3143,22013,64939,12032,33513,08023,78849,36866,06561,42644,196
Vốn chủ sở hữu21,28421,22221,55621,44721,28421,22321,01523,19923,12522,81822,68122,26322,74423,934


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |