CTCP Cà phê PETEC (pcf)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
3
0
7.1K
0.0K
280x
0.8x
0% # 0%
3.1
17 Bi
3 Mi
12,240
8.1 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 100 3.20 900
2.90 1,100 3.30 2,100
2.80 600 3.40 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 91.10 (-0.60) 23.2%
ACV 44.50 (-0.10) 22.1%
MCH 130.00 (0.00) 13.6%
MVN 60.20 (0.00) 7.6%
BSR 26.40 (0.05) 5.6%
VEA 35.40 (0.30) 5.5%
FOX 78.70 (-0.20) 4.9%
VEF 87.50 (-2.60) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (0.30) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (0.70) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.39) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 300 (0.29) 0% 0.50 (0.00) 0%
2019 300 (0.39) 0% 0 (0.00) 0%
2020 300 (0.29) 0% 0 (0.00) 0%
2021 300 (0.28) 0% 0.50 (0.00) 0%
2022 250 (0.23) 0% 0.10 (-0.00) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,45630,2701,80426,593203,933229,101284,536287,922389,139288,894394,634301,792
Tổng lợi nhuận trước thuế-56910810161207-2,18474308952418-481-947
Lợi nhuận sau thuế -56910810161207-2,18474308136418-481-947
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-56910810161207-2,18474308136418-481-947
Tổng tài sản23,09424,50334,89634,08623,09424,50334,87260,13655,53536,20546,60672,04988,32884,170
Tổng nợ1,7093,22013,67412,5301,7093,22013,64939,12032,33513,08023,78849,36866,06561,426
Vốn chủ sở hữu21,38521,28421,22221,55621,38521,28421,22321,01523,19923,12522,81822,68122,26322,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |