CTCP Cà phê PETEC (pcf)

2.20
0.20
(10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2.20
2.20
2.20
500
7.1K
0.0K
70x
0.3x
0% # 0%
1.7
6 Bi
3 Mi
2,631
6.1 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 500 2.20 1,900
1.80 200 2.30 2,600
1.70 5,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:50 2.20 0.20 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,45630,2701,80426,593203,933229,101284,536287,922389,139288,894394,634301,792
Tổng lợi nhuận trước thuế-56910810161207-2,18474308952418-481-947
Lợi nhuận sau thuế -56910810161207-2,18474308136418-481-947
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-56910810161207-2,18474308136418-481-947
Tổng tài sản23,09424,50334,89634,08623,09424,50334,87260,13655,53536,20546,60672,04988,32884,170
Tổng nợ1,7093,22013,67412,5301,7093,22013,64939,12032,33513,08023,78849,36866,06561,426
Vốn chủ sở hữu21,38521,28421,22221,55621,38521,28421,22321,01523,19923,12522,81822,68122,26322,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc