CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

20.50
1.80
(9.63%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,775122,031126,73472,20683,221425,745307,927235,119281,351263,034256,053397,705413,705400,279381,276
Giá vốn hàng bán86,70493,513101,97263,22675,989345,415277,546216,675261,043236,541234,815352,166368,706358,653331,483
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV18,04128,51824,7628,9807,23380,30030,38118,43420,23826,49321,23045,34044,79541,48149,773
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,30326,17619,8026,3633,70264,64418,5193,8381,7932,5273,81224,30524,21920,72736,357
Tổng lợi nhuận trước thuế13,01226,04619,8166,2411,47365,11515,9293,4761,5683,5233,81524,12123,46519,95236,018
Lợi nhuận sau thuế 10,25520,91316,0314,874-2,19952,0739,4742,4954142,0853,73921,11118,37315,93129,213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,25920,89216,0084,881-2,20052,0399,4452,4483822,2963,91721,04718,12415,36828,197
Tổng tài sản ngắn hạn222,005201,433173,621169,675166,790222,005166,917160,837148,476139,261160,648201,488192,496166,672143,767
Tiền mặt13,21817,70716,83212,63516,31013,21816,31016,3258,7137,49515,76312,47417,08714,85121,973
Đầu tư tài chính ngắn hạn58,91047,51011,5118,5098,00958,9108,0093713033,2111,60851621
Hàng tồn kho6,98712,39912,95814,79714,2146,98714,21411,24818,18911,05823,69423,40924,25516,59212,406
Tài sản dài hạn28,82931,93434,96337,00839,61328,82939,64560,70873,99083,04286,88388,77284,994102,66981,279
Tài sản cố định22,78025,76828,59530,19333,28522,78033,28543,63856,91865,89779,28178,74980,75097,02876,622
Đầu tư tài chính dài hạn10,65510,88211,160160160606060
Tổng tài sản250,834233,367208,584206,683206,403250,834206,562221,545222,466222,303247,532290,260277,490269,341225,046
Tổng nợ79,81072,59768,72768,27872,90479,81073,03191,97794,70785,773109,566144,337141,332140,438103,720
Vốn chủ sở hữu171,025160,769139,856138,404133,498171,025133,531129,567127,759136,530137,966145,923136,158128,903121,325

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.84K1.06K0.27K0.04K0.26K0.44K2.36K2.03K1.72K3.48K3.43K1.01K0.12K2.24K1.84K1.24K
Giá cuối kỳ29.20K9.05K7.52K8.62K19.47K5.98K6.88K7.09K6.81K10.27K9.55K15K15K15K15K15K
Giá / EPS (PE)5 (lần)8.54 (lần)27.37 (lần)201.06 (lần)75.56 (lần)13.60 (lần)2.91 (lần)3.49 (lần)3.95 (lần)2.95 (lần)2.79 (lần)14.83 (lần)121.02 (lần)6.71 (lần)8.15 (lần)12.12 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.61 (lần)0.26 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.66 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.64 (lần)1.03 (lần)0.47 (lần)0.49 (lần)0.77 (lần)
Giá sổ sách19.19K14.99K14.54K14.34K15.32K15.48K16.38K15.28K14.47K14.98K13.84K11.11K6.52K6.49K6.04K5.86K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.52 (lần)0.60 (lần)0.52 (lần)0.60 (lần)1.27 (lần)0.39 (lần)0.42 (lần)0.46 (lần)0.47 (lần)0.69 (lần)0.69 (lần)1.35 (lần)2.30 (lần)2.31 (lần)2.48 (lần)2.56 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.51%80.81%72.60%66.74%62.64%64.90%69.42%69.37%61.88%63.88%64.30%59.97%46.62%49.35%43.16%40.06%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.49%19.19%27.40%33.26%37.36%35.10%30.58%30.63%38.12%36.12%35.70%40.03%53.38%50.65%56.84%59.94%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn31.82%35.36%41.52%42.57%38.58%44.26%49.73%50.93%52.14%46.09%37.45%36.19%45.10%56.55%64.63%58.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu46.67%54.69%70.99%74.13%62.82%79.42%98.91%103.80%108.95%85.49%59.86%56.72%82.15%130.17%182.75%140.44%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn68.18%64.64%58.48%57.43%61.42%55.74%50.27%49.07%47.86%53.91%62.55%63.81%54.90%43.45%35.37%41.59%
6/ Thanh toán hiện hành278.17%230.05%176.38%162.40%172.34%162.16%165.53%163.22%159.97%183.69%200.41%165.85%108.95%99.81%84.48%107.55%
7/ Thanh toán nhanh269.41%210.46%164.05%142.51%158.66%138.25%146.29%142.65%144.04%167.84%183.96%149.01%99.19%94.42%80.01%102.05%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.56%22.48%17.90%9.53%9.28%15.91%10.25%14.49%14.25%28.07%66.38%14.76%16.64%8.02%5.78%0.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản169.73%149.07%106.13%126.47%118.32%103.44%137.02%149.09%148.61%169.42%191.67%135.37%123.07%215.59%177.47%137.65%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn191.77%184.48%146.18%189.49%188.88%159.39%197.38%214.92%240.16%265.20%298.07%225.73%264%436.84%411.20%343.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu248.94%230.60%181.47%220.22%192.66%185.59%272.54%303.84%310.53%314.26%306.42%212.15%224.17%496.23%501.81%330.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,943.68%1,952.62%1,926.34%1,435.17%2,139.09%991.03%1,504.40%1,520.12%2,161.60%2,671.96%3,121.39%2,047.04%2,723.51%6,950%5,780.54%5,082.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.22%3.07%1.04%0.14%0.87%1.53%5.29%4.38%3.84%7.40%8.08%4.29%0.85%6.95%6.07%6.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)20.75%4.57%1.10%0.17%1.03%1.58%7.25%6.53%5.71%12.53%15.48%5.81%1.04%14.97%10.77%8.79%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)30.43%7.07%1.89%0.30%1.68%2.84%14.42%13.31%11.92%23.24%24.75%9.11%1.90%34.46%30.45%21.12%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%3%1%%1%2%6%5%4%9%9%5%1%8%8%8%
Tăng trưởng doanh thu38.26%30.97%-16.43%6.96%2.73%-35.62%-3.87%3.35%4.98%10.96%79.96%61.26%-54.58%6.11%56.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận450.97%285.83%540.84%-83.36%-41.38%-81.39%16.13%17.93%-45.50%1.61%238.63%716.24%-94.45%21.44%48.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả9.28%-20.60%-2.88%10.42%-21.72%-24.09%2.13%0.64%35.40%54.51%31.50%17.65%-36.56%-23.57%34.20%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu28.08%3.06%1.42%-6.42%-1.04%-5.45%7.17%5.63%6.25%8.19%24.60%70.40%0.53%7.31%3.13%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.43%-6.76%-0.41%0.07%-10.19%-14.72%4.60%3.03%19.68%25.54%27.10%46.61%-20.44%-12.65%21.28%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |