CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

21.90
-0.30
(-1.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.20
21.70
22.20
21
39,000
15.0K
1.1K
12.0x
0.8x
5% # 7%
1.1
113 Bi
9 Mi
4,833
12.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.50 300 22.00 2,000
21.40 100 22.10 2,000
21.30 100 22.20 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.70 (-0.10) 86.2%
HSG 10.70 (-0.20) 4.7%
VCS 32.60 (-0.40) 4.0%
NKG 10.95 (-0.15) 2.9%
HT1 12.20 (-0.10) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 21.70 -0.50 300 300
09:26 21.70 -0.50 500 800
09:27 21.40 -0.80 2,600 3,400
09:28 21.20 -1 2,900 6,300
09:29 21 -1.20 3,700 10,000
09:30 21 -1.20 300 10,300
09:31 22.20 0 4,700 15,000
09:43 22.20 0 2,200 17,200
09:53 22.10 -0.10 300 17,500
09:54 21.40 -0.80 1,000 18,500
09:56 21.40 -0.80 2,500 21,000
09:57 21.10 -1.10 3,000 24,000
09:58 21.10 -1.10 1,500 25,500
10:11 21.10 -1.10 100 25,600
10:13 21.10 -1.10 4,600 30,200
10:15 22 -0.20 4,700 34,900
10:19 22.10 -0.10 200 35,100
10:31 22 -0.20 300 35,400
13:17 22 -0.20 2,300 37,700
13:32 22 -0.20 700 38,400
14:21 21.90 -0.30 100 38,500
14:33 21.90 -0.30 500 39,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 347.18 (0.40) 0% 22.82 (0.02) 0%
2018 323.05 (0.41) 0% 16.91 (0.02) 0%
2019 332.52 (0.40) 0% 16.92 (0.02) 0%
2020 360.62 (0.26) 0% 18.13 (0.00) 0%
2021 518.30 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%
2022 374 (0.29) 0% 35 (0.00) 0%
2023 251.93 (0.04) 0% 5.17 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,775122,031126,73472,206425,745307,927235,119281,351263,034256,053397,705413,705400,279381,276
Tổng lợi nhuận trước thuế13,01226,04619,8166,24165,11515,9293,4761,5683,5233,81524,12123,46519,95236,018
Lợi nhuận sau thuế 10,25520,91316,0314,87452,0739,4742,4954142,0853,73921,11118,37315,93129,213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,25920,89216,0084,88152,0399,4452,4483822,2963,91721,04718,12415,36828,197
Tổng tài sản250,834233,367208,584206,683250,834206,562221,545222,466222,303247,532290,260277,490269,341225,046
Tổng nợ79,81072,59768,72768,27879,81073,03191,97794,70785,773109,566144,337141,332140,438103,720
Vốn chủ sở hữu171,025160,769139,856138,404171,025133,531129,567127,759136,530137,966145,923136,158128,903121,325


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |