CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

25
-2.70
(-9.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.70
28.80
28.80
25
97,600
15.0K
1.1K
12.0x
0.8x
5% # 7%
1.1
113 Bi
9 Mi
4,833
12.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 25.00 83,800
0 26.00 1,500
0.00 0 26.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,200 700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.70 (0.25) 86.2%
HSG 16.20 (0.30) 4.7%
VCS 44.00 (0.00) 4.0%
NKG 15.15 (0.30) 2.9%
HT1 14.85 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28.80 1.10 100 100
09:23 28.20 0.50 600 700
09:39 28.20 0.50 100 800
09:41 27 -0.70 7,500 8,300
09:42 26.10 -1.60 3,900 12,200
09:43 25.10 -2.60 9,400 21,600
09:44 26 -1.70 2,500 24,100
09:46 27 -0.70 200 24,300
09:47 27 -0.70 1,300 25,600
09:48 27 -0.70 400 26,000
09:50 27 -0.70 500 26,500
09:52 27 -0.70 300 26,800
09:59 26.50 -1.20 1,200 28,000
10:10 26.50 -1.20 3,400 31,400
10:12 26.30 -1.40 1,000 32,400
10:13 26.10 -1.60 2,800 35,200
10:14 26 -1.70 300 35,500
10:17 26 -1.70 1,700 37,200
10:19 26 -1.70 800 38,000
10:25 26 -1.70 500 38,500
10:26 26 -1.70 100 38,600
10:27 26 -1.70 1,900 40,500
10:29 26 -1.70 2,300 42,800
10:30 26 -1.70 1,800 44,600
10:32 26 -1.70 2,000 46,600
10:33 26 -1.70 1,900 48,500
10:35 26 -1.70 400 48,900
10:36 26 -1.70 600 49,500
10:37 26 -1.70 1,400 50,900
10:38 26 -1.70 100 51,000
10:47 26 -1.70 200 51,200
10:55 25.50 -2.20 2,000 53,200
10:56 25 -2.70 6,000 59,200
10:57 25 -2.70 12,100 71,300
10:58 25 -2.70 9,200 80,500
10:59 25 -2.70 100 80,600
11:10 25 -2.70 8,000 88,600
11:21 25 -2.70 3,400 92,000
11:24 25 -2.70 200 92,200
11:28 25 -2.70 1,000 93,200
13:10 25 -2.70 1,500 94,700
13:22 25 -2.70 500 95,200
13:35 25 -2.70 500 95,700
13:40 25 -2.70 100 95,800
14:18 25 -2.70 100 95,900
14:21 25 -2.70 200 96,100
14:28 25 -2.70 1,000 97,100
14:45 25 -2.70 500 97,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 347.18 (0.40) 0% 22.82 (0.02) 0%
2018 323.05 (0.41) 0% 16.91 (0.02) 0%
2019 332.52 (0.40) 0% 16.92 (0.02) 0%
2020 360.62 (0.26) 0% 18.13 (0.00) 0%
2021 518.30 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%
2022 374 (0.29) 0% 35 (0.00) 0%
2023 251.93 (0.04) 0% 5.17 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV83,22194,64667,78862,272307,927235,119281,351263,034256,053397,705413,705400,279381,276343,603
Tổng lợi nhuận trước thuế1,4739,9732,9521,49115,8893,4761,5683,5233,81524,12123,46519,95236,01835,846
Lợi nhuận sau thuế -2,1998,2872,3481,0069,4412,4954142,0853,73921,11118,37315,93129,21329,546
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2008,2612,3361,0169,4132,4483822,2963,91721,04718,12415,36828,19727,751
Tổng tài sản206,403213,152200,015212,512206,403221,545222,466222,303247,532290,260277,490269,341225,046179,266
Tổng nợ72,90477,45472,60581,93972,90491,97794,70785,773109,566144,337141,332140,438103,72067,130
Vốn chủ sở hữu133,498135,698127,411130,573133,498129,567127,759136,530137,966145,923136,158128,903121,325112,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |