CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

20.50
1.80
(9.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
18.70
20.50
18.50
30,500
15.0K
1.1K
12.0x
0.8x
5% # 7%
1.1
113 Bi
9 Mi
4,833
12.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.20 100 ATO 0
20.10 2,000 0.00 0
19.60 600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 18.50 -0.20 1,200 1,200
10:21 18.70 0 300 1,500
11:10 19.10 0.40 1,200 2,700
13:21 19.80 1.10 200 2,900
13:22 19.90 1.20 700 3,600
13:24 20.10 1.40 1,000 4,600
13:26 20.30 1.60 8,300 12,900
13:27 20.40 1.70 2,900 15,800
13:28 20.10 1.40 300 16,100
13:31 20.40 1.70 200 16,300
13:32 20.50 1.80 200 16,500
13:34 20.50 1.80 1,100 17,600
13:35 20.50 1.80 200 17,800
13:37 20.50 1.80 200 18,000
13:57 20.50 1.80 100 18,100
13:58 20.50 1.80 100 18,200
14:10 20.50 1.80 100 18,300
14:23 20.50 1.80 12,200 30,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 347.18 (0.40) 0% 22.82 (0.02) 0%
2018 323.05 (0.41) 0% 16.91 (0.02) 0%
2019 332.52 (0.40) 0% 16.92 (0.02) 0%
2020 360.62 (0.26) 0% 18.13 (0.00) 0%
2021 518.30 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%
2022 374 (0.29) 0% 35 (0.00) 0%
2023 251.93 (0.04) 0% 5.17 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,775122,031126,73472,206425,745307,927235,119281,351263,034256,053397,705413,705400,279381,276
Tổng lợi nhuận trước thuế13,01226,04619,8166,24165,11515,9293,4761,5683,5233,81524,12123,46519,95236,018
Lợi nhuận sau thuế 10,25520,91316,0314,87452,0739,4742,4954142,0853,73921,11118,37315,93129,213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,25920,89216,0084,88152,0399,4452,4483822,2963,91721,04718,12415,36828,197
Tổng tài sản250,834233,367208,584206,683250,834206,562221,545222,466222,303247,532290,260277,490269,341225,046
Tổng nợ79,81072,59768,72768,27879,81073,03191,97794,70785,773109,566144,337141,332140,438103,720
Vốn chủ sở hữu171,025160,769139,856138,404171,025133,531129,567127,759136,530137,966145,923136,158128,903121,325


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |