CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

25.60
1.40
(5.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.20
24.20
25.90
24.20
67,400
15.0K
1.1K
12.0x
0.8x
5% # 7%
1.1
113 Bi
9 Mi
4,833
12.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.50 800 25.60 300
25.30 1,200 25.80 2,300
25.10 400 25.90 7,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.25) 86.2%
HSG 10.05 (-0.10) 4.7%
VCS 30.90 (-0.10) 4.0%
NKG 9.98 (-0.12) 2.9%
HT1 11.80 (0.10) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 24.20 0 100 100
10:44 24.50 0.30 400 500
13:31 24.50 0.30 3,200 3,700
13:32 24.50 0.30 3,800 7,500
13:54 24.80 0.60 3,100 10,600
14:10 25 0.80 20,000 30,600
14:21 25 0.80 100 30,700
14:23 25.10 0.90 1,600 32,300
14:24 25.10 0.90 900 33,200
14:25 25.30 1.10 3,400 36,600
14:27 25.50 1.30 13,900 50,500
14:29 25.50 1.30 2,000 52,500
14:30 25.50 1.30 7,000 59,500
14:31 25.50 1.30 3,200 62,700
14:33 25.50 1.30 4,200 66,900
14:48 25.60 1.40 500 67,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 347.18 (0.40) 0% 22.82 (0.02) 0%
2018 323.05 (0.41) 0% 16.91 (0.02) 0%
2019 332.52 (0.40) 0% 16.92 (0.02) 0%
2020 360.62 (0.26) 0% 18.13 (0.00) 0%
2021 518.30 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%
2022 374 (0.29) 0% 35 (0.00) 0%
2023 251.93 (0.04) 0% 5.17 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,775122,031126,73472,206425,745307,927235,119281,351263,034256,053397,705413,705400,279381,276
Tổng lợi nhuận trước thuế13,01226,04619,8166,24165,11515,9293,4761,5683,5233,81524,12123,46519,95236,018
Lợi nhuận sau thuế 10,25520,91316,0314,87452,0739,4742,4954142,0853,73921,11118,37315,93129,213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,25920,89216,0084,88152,0399,4452,4483822,2963,91721,04718,12415,36828,197
Tổng tài sản250,834233,367208,584206,683250,834206,562221,545222,466222,303247,532290,260277,490269,341225,046
Tổng nợ79,81072,59768,72768,27879,81073,03191,97794,70785,773109,566144,337141,332140,438103,720
Vốn chủ sở hữu171,025160,769139,856138,404171,025133,531129,567127,759136,530137,966145,923136,158128,903121,325


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |