CTCP Cảng Đồng Nai (pdn)

112.30
0.30
(0.27%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV430,379398,873391,956354,489369,2591,575,6971,337,3151,167,2371,067,545892,513793,588741,538666,518517,500421,917
Giá vốn hàng bán276,862249,390244,836212,539241,228983,627838,729738,408702,307624,310545,573511,019467,154365,102287,688
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV153,517149,482147,121141,950128,031592,070498,586428,829365,238268,203248,014230,519199,364152,397134,229
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh146,608134,261140,426123,905110,598545,199433,139369,211291,667200,115176,592150,735123,09883,69468,557
Tổng lợi nhuận trước thuế130,653134,335156,657123,954110,680545,600433,564368,302292,227200,587176,989151,694123,37885,01469,620
Lợi nhuận sau thuế 103,934107,992125,46299,14886,945436,536347,242294,575234,193160,781159,462136,575111,08976,49365,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ103,934107,992125,46299,14886,945436,536347,242294,575234,193160,781159,462136,575111,08976,49365,987
Tổng tài sản ngắn hạn1,103,4821,070,7231,098,253963,902843,0721,103,482842,986627,952467,451378,415341,514301,483233,878243,705162,576
Tiền mặt120,910233,809310,118250,011278,050120,910278,056182,785230,685184,598172,560214,800148,579177,824100,340
Đầu tư tài chính ngắn hạn778,900646,500600,500521,700412,700778,900412,700290,000125,00090,00060,000
Hàng tồn kho1,1841,6451,8151,2581,7411,1841,7418111,477597682659360480137
Tài sản dài hạn740,371705,000688,496695,207705,740740,371705,740731,354770,805763,433674,551633,414612,110601,623569,551
Tài sản cố định334,457337,289335,800345,149356,244334,457356,244389,118383,349425,978377,962390,288391,258414,186412,578
Đầu tư tài chính dài hạn70,96570,96570,96570,96570,96570,96570,96562,56562,56562,56562,56522,16522,16522,16522,165
Tổng tài sản1,843,8531,775,7231,786,7491,659,1091,548,8111,843,8531,548,7251,359,3061,238,2561,141,8481,016,066934,896845,988845,327732,126
Tổng nợ358,779394,582513,601394,323308,985358,779309,000358,844410,315417,026367,415373,148376,791428,162358,707
Vốn chủ sở hữu1,485,0751,381,1411,273,1481,264,7861,239,8261,485,0751,239,7251,000,462827,942724,821648,650561,748469,197417,165373,419

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.86K9.37K7.95K12.64K8.68K8.61K7.37K9K6.19K5.34K4.13K3.86K5.45K5.41K4.09K3.92K3.76K3.99K
Giá cuối kỳ116.90K67.63K59.39K42.90K27.03K21.44K18.35K11.98K15.02K9.24K5.72K5.07K3.06K1.86K2.35K29K29K29K
Giá / EPS (PE)14.88 (lần)7.21 (lần)7.47 (lần)3.39 (lần)3.11 (lần)2.49 (lần)2.49 (lần)1.33 (lần)2.42 (lần)1.73 (lần)1.39 (lần)1.31 (lần)0.56 (lần)0.34 (lần)0.57 (lần)7.40 (lần)7.72 (lần)7.27 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.12 (lần)1.87 (lần)1.88 (lần)0.74 (lần)0.56 (lần)0.50 (lần)0.46 (lần)0.22 (lần)0.36 (lần)0.27 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.16 (lần)2.59 (lần)2.99 (lần)2.98 (lần)
Giá sổ sách26.73K33.47K27.01K44.70K39.13K35.02K30.33K38K33.78K30.24K27.13K25.35K34.01K30.76K28.07K26.76K20.22K18.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.37 (lần)2.02 (lần)2.20 (lần)0.96 (lần)0.69 (lần)0.61 (lần)0.61 (lần)0.32 (lần)0.44 (lần)0.31 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)1.08 (lần)1.43 (lần)1.58 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ56 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.85%54.43%46.20%37.75%33.14%33.61%32.25%27.65%28.83%22.21%17.79%23.57%17.87%24.75%13.69%26.83%16.27%34.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.15%45.57%53.80%62.25%66.86%66.39%67.75%72.35%71.17%77.79%82.21%76.43%82.13%75.25%86.31%73.18%83.73%65.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn19.46%19.95%26.40%33.14%36.52%36.16%39.91%44.54%50.65%49%47.97%36.61%24.89%24.59%16.68%21.41%24.53%23.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu24.16%24.92%35.87%49.56%57.54%56.64%66.43%80.31%102.64%96.06%92.20%57.76%33.13%32.61%20.01%27.25%32.51%30.01%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn80.54%80.05%73.60%66.86%63.48%63.84%60.09%55.46%49.35%51%52.03%63.39%75.11%75.41%83.32%78.59%75.47%76.92%
6/ Thanh toán hiện hành356.51%352.38%232.05%159.58%134.89%138.99%137%121.63%101.41%89.68%90.70%150.67%100.10%109.84%145.24%259.93%162.45%252.61%
7/ Thanh toán nhanh356.13%351.65%231.75%159.07%134.68%138.72%136.70%121.44%101.21%89.60%90.33%150.25%99.95%109.69%144.93%259.73%162.25%252.22%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.06%116.23%67.54%78.75%65.80%70.23%97.61%77.27%74%55.35%45.47%74.17%37.94%37.61%64.17%187.76%44.72%110.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản85.46%86.35%85.87%86.21%78.16%78.10%79.32%78.79%61.22%57.63%50.08%54.69%54.40%50.31%43.22%32.92%36.15%40.78%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn142.79%158.64%185.88%228.38%235.86%232.37%245.96%284.99%212.35%259.52%281.49%232.08%304.47%203.26%315.69%122.72%222.17%119.43%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu106.10%107.87%116.67%128.94%123.14%122.34%132.01%142.06%124.05%112.99%96.26%86.28%72.43%66.72%51.88%41.89%47.91%53.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho83,076.60%48,175.13%91,049.08%47,549.56%104,574.54%79,996.04%77,544.61%129,765%76,062.92%209,991.23%45,247.26%53,025.86%122,788.12%85,028.83%79,507.41%76,100%83,180%34,499.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần27.70%25.97%25.24%21.94%18.01%20.09%18.42%16.67%14.78%15.64%15.81%17.63%22.14%26.34%28.11%34.96%38.77%40.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)23.68%22.42%21.67%18.91%14.08%15.69%14.61%13.13%9.05%9.01%7.92%9.64%12.04%13.25%12.15%11.51%14.02%16.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)29.39%28.01%29.44%28.29%22.18%24.58%24.31%23.68%18.34%17.67%15.22%15.22%16.03%17.58%14.58%14.65%18.57%21.73%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)44%41%40%33%26%29%27%24%21%23%24%28%36%47%52%71%83%92%
Tăng trưởng doanh thu17.83%14.57%9.34%19.61%12.47%7.02%11.26%28.80%22.65%30.86%19.37%33.21%20%40.98%29.89%15.70%-0.51%%
Tăng trưởng Lợi nhuận25.72%17.88%25.78%45.66%0.83%16.76%22.94%45.23%15.92%29.44%7.03%6.12%0.85%32.13%4.42%4.34%-5.88%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.11%-13.89%-12.54%-1.61%13.50%-1.54%-0.97%-12%19.36%16.16%70.78%94.94%12.31%78.62%-22.96%10.92%19.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.79%23.92%20.84%14.23%11.74%15.47%19.73%12.47%11.71%11.49%7%11.82%10.55%9.61%4.89%32.31%10.10%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.06%13.93%9.78%8.44%12.38%8.68%10.51%0.08%15.46%13.73%30.35%32.51%10.98%21.12%-1.07%27.06%12.22%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |