CTCP Cảng Đồng Nai (pdn)

99
0.30
(0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
98.70
99
99
98.20
4,400
33.5K
9.4K
13.3x
3.7x
22% # 28%
1.0
4,630 Bi
56 Mi
1,923
140.8 - 101.3
309 Bi
1,240 Bi
24.9%
80.05%
278 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
98.30 100 104.90 300
98.20 400 105.00 200
98.10 400 105.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 99 0.30 200 200
09:23 99 0.30 500 700
10:33 99 0.30 100 800
11:19 98.20 -0.50 100 900
13:26 98.20 -0.50 500 1,400
13:29 98.20 -0.50 500 1,900
13:31 98.20 -0.50 100 2,000
14:26 99 0.30 2,400 4,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 440 (0.52) 0% 72 (0.08) 0%
2018 540 (0.67) 0% 81.90 (0.11) 0%
2019 694 (0.74) 0% 116.10 (0.14) 0%
2020 750 (0.79) 0% 144 (0.16) 0%
2021 820 (0.89) 0% 145.60 (0.16) 0%
2023 990 (0.53) 0% 216 (0.13) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV430,379398,873391,956354,4891,575,6971,337,3151,167,2371,067,545892,513793,588741,538666,518517,500421,917
Tổng lợi nhuận trước thuế130,653134,335156,657123,954545,600433,564368,302292,227200,587176,989151,694123,37885,01469,620
Lợi nhuận sau thuế 103,934107,992125,46299,148436,536347,242294,575234,193160,781159,462136,575111,08976,49365,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ103,934107,992125,46299,148436,536347,242294,575234,193160,781159,462136,575111,08976,49365,987
Tổng tài sản1,843,8531,775,7231,786,7491,659,1091,843,8531,548,7251,359,3061,238,2561,141,8481,016,066934,896845,988845,327732,126
Tổng nợ358,779394,582513,601394,323358,779309,000358,844410,315417,026367,415373,148376,791428,162358,707
Vốn chủ sở hữu1,485,0751,381,1411,273,1481,264,7861,485,0751,239,7251,000,462827,942724,821648,650561,748469,197417,165373,419


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |