CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

9.98
-0.17
(-1.67%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV529,296586,648470,718350,911337,3481,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010
Giá vốn hàng bán454,360546,125457,564311,624314,4901,769,6731,145,480936,403750,773757,768803,161895,533845,559670,126644,180
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV74,93640,52313,15439,28722,858167,900216,797140,179222,22266,67649,26044,74424,97939,40633,830
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh42,24718,972-1,33610,676-4,23770,559119,85565,060143,28928,4423,3285,941-50916,0792,738
Tổng lợi nhuận trước thuế50,39640,4993,50716,5961,447110,998280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,763
Lợi nhuận sau thuế 40,97732,4502,38813,7531,20489,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,97732,4502,38813,7531,20489,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Tổng tài sản ngắn hạn583,475575,276687,520609,735636,902583,475636,902351,659411,670278,538128,808124,180195,893129,028151,639
Tiền mặt248,068234,900184,042238,223220,877248,068220,87799,44150,12657,03046,87538,47262,67387,934104,769
Đầu tư tài chính ngắn hạn20,00030,000160,000150,000190,00020,000190,00081,000196,00050,24819,0002,88022,900300
Hàng tồn kho49,72538,61039,21034,19834,20149,72534,20122,64517,41512,15415,36419,34113,8889,6855,269
Tài sản dài hạn1,650,5581,695,0771,434,4391,464,7041,527,7891,650,5581,527,789959,728509,593596,948663,528645,347287,650303,352307,469
Tài sản cố định1,512,8171,564,0471,301,5811,345,0401,388,2041,512,8171,388,204803,217431,593546,469493,404613,111258,098279,398300,898
Đầu tư tài chính dài hạn1,800
Tổng tài sản2,234,0332,270,3532,121,9592,074,4392,164,6912,234,0332,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107
Tổng nợ1,192,9201,270,2181,121,2261,061,5101,165,5151,192,9201,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326
Vốn chủ sở hữu1,041,1121,000,1351,000,7341,012,929999,1761,041,112999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.13K3.39K1.73K4.99K0.97K0.36K0.37K0.07K0.88K0.69K1.44K1.31K0.78KK
Giá cuối kỳ9.90K13.89K7.08K5.24K6.18K3.21K1.87K2.14K2.67K10.20K10.20K10.20K10.20K10.20K
Giá / EPS (PE)8.77 (lần)4.09 (lần)4.10 (lần)1.05 (lần)6.39 (lần)8.82 (lần)5.06 (lần)29.80 (lần)3.03 (lần)14.74 (lần)7.09 (lần)7.79 (lần)13.10 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.41 (lần)0.67 (lần)0.24 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.26 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.28 (lần)0.40 (lần)
Giá sổ sách13.13K15.12K16.03K17.79K13.71K13.66K13.35K12.41K11.80K9.52K8.92K7.57K4.56K2.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)0.92 (lần)0.44 (lần)0.29 (lần)0.45 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.23 (lần)1.07 (lần)1.14 (lần)1.35 (lần)2.24 (lần)5.06 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ79 (Mi)66 (Mi)37 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.12%29.42%26.82%44.69%31.82%16.26%16.14%40.51%29.84%33.03%38%28.29%23.85%16.31%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.88%70.58%73.18%55.31%68.18%83.74%83.86%59.49%70.16%66.97%62%71.71%76.15%83.69%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.40%53.84%54.67%51.52%60.69%59.48%59.24%56.35%53.61%64.76%72.53%74.52%84.72%93.11%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu114.58%116.65%120.60%106.27%154.38%146.78%145.31%129.12%115.56%183.78%264.08%292.51%554.49%1,351.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.60%46.16%45.33%48.48%39.31%40.52%40.76%43.65%46.39%35.24%27.47%25.48%15.28%6.89%
6/ Thanh toán hiện hành149.94%169.26%131.97%167.80%106.19%79.97%59.11%88.98%105.02%142.37%127.04%141.53%105.50%76.40%
7/ Thanh toán nhanh137.16%160.17%123.47%160.70%101.55%70.43%49.91%82.67%97.14%137.42%125.34%136.28%102%71.55%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn63.75%58.70%37.32%20.43%21.74%29.10%18.31%28.47%71.58%98.37%79.56%116.76%50.08%36.33%
9/ Vòng quay Tổng tài sản86.73%62.93%82.09%105.62%94.17%107.58%122.19%180.03%164.10%147.68%103.61%138.32%123.28%88.08%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn332.07%213.89%306.14%236.35%295.99%661.78%757.19%444.39%549.91%447.12%272.67%489.02%516.78%540.13%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu186.11%136.34%181.10%217.86%239.55%265.49%299.74%412.49%353.74%419.09%377.23%542.93%806.83%1,278.41%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,558.92%3,349.26%4,135.14%4,311.07%6,234.72%5,227.55%4,630.23%6,088.41%6,919.22%12,225.85%18,567.93%12,315.28%14,526.80%7,547.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.62%16.47%5.95%12.88%2.95%1%0.92%0.14%2.11%1.73%4.27%3.18%2.12%-10.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.01%10.36%4.89%13.60%2.78%1.08%1.13%0.25%3.47%2.56%4.43%4.40%2.61%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.60%22.45%10.78%28.05%7.06%2.66%2.77%0.58%7.47%7.27%16.12%17.29%17.08%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%20%7%17%3%1%1%%2%2%5%3%2%-12%
Tăng trưởng doanh thu42.23%26.54%10.65%18.02%-3.28%-9.34%8.01%22.69%4.65%18.51%-18.15%11.80%42.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-60.08%250.18%-48.86%415.57%184.14%-1.60%611.79%-91.85%27.37%-51.89%9.87%68.11%-128.82%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.35%62.57%51.04%-10.67%12.75%3.38%67.28%17.56%-22.04%-25.76%6.36%-12.36%-7.17%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.20%68.08%33.10%29.77%7.19%2.35%48.64%5.22%23.98%6.68%17.81%66.14%126.25%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.20%65.07%42.35%5.23%10.49%2.96%59.14%11.83%-5.82%-16.85%9.28%-0.37%2.02%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |