CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

9.80
-0.18
(-1.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010572,088698,922625,172437,817
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010572,088698,922625,172437,817
4. Giá vốn hàng bán1,769,6731,145,480936,403750,773757,768803,161895,533845,559670,126644,180519,902651,971582,670387,952
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)167,900216,797140,179222,22266,67649,26044,74424,97939,40633,83052,18646,95142,50249,865
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,21328,73722,73413,41312,1927,9299,7785,2315,3654,2924,6452,3331,813640
7. Chi phí tài chính68,43264,27445,27027,76517,63314,65020,9509,88810,39711,38025,28413,42315,92181,242
-Trong đó: Chi phí lãi vay62,64044,95435,25116,93814,61612,73213,3174,5135,8257,2329,1429,14511,17114,393
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng47684
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,12361,40552,58364,58032,79339,21127,63220,83218,29524,00421,49118,04318,37715,928
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,559119,85565,060143,28928,4423,3285,941-50916,0792,73810,05717,8189,970-47,350
12. Thu nhập khác43,988161,04215,64514,5482,13712,4924,9502,5151,0559,17114,4684,8584,89212,614
13. Chi phí khác3,5494995511961434,99624371129147754231,62511,191
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)40,439160,54315,09314,3521,9947,4974,9252,1449279,02514,3934,4353,2671,424
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)110,998280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,76324,45022,25313,237-45,926
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,10456,04316,08627,3528,4744,7654,3034142,024
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6745,005-2,338-2,492-2,127
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,43056,04316,08632,3576,1362,2722,1754142,024
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)89,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,76324,45022,25313,237-45,926
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)89,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,76324,45022,25313,237-45,926

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn583,475636,902351,659411,670278,538128,808124,180195,893129,028151,639209,809142,924120,97481,057
I. Tiền và các khoản tương đương tiền248,068220,87799,44150,12657,03046,87538,47262,67387,934104,769131,396117,90957,42738,542
1. Tiền38,06840,8779,44115,1267,03011,87513,47255,67331,28436,359102,36957,90926,40313,772
2. Các khoản tương đương tiền210,000180,00090,00035,00050,00035,00025,0007,00056,65068,41029,02660,00031,02524,770
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,000190,00081,000196,00050,24819,0002,88022,900300
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,000190,00081,000196,00050,24819,0002,88022,900300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn168,060119,38378,259109,825140,84133,28645,76187,27521,80038,69368,9399,90147,93133,637
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng96,70666,06545,95062,431109,84616,22826,61325,02515,84136,59664,8395,57441,30330,910
2. Trả trước cho người bán2,1536,7114,49520,7633,9864,8011,48743,3111,0436899971,9141,7554,644
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác79,53456,93947,07045,88736,36821,61620,83021,1947,5033,2575,2704,5267,0971,486
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,332-10,332-19,257-19,257-9,359-9,359-3,169-2,254-2,586-1,849-2,166-2,114-2,223-3,404
IV. Tổng hàng tồn kho49,72534,20122,64517,41512,15415,36419,34113,8889,6855,2692,8005,2944,0115,140
1. Hàng tồn kho49,72534,20122,64517,41512,15415,36419,34113,8889,6855,2692,8005,2944,0115,140
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác97,62272,44170,31438,30418,26514,28317,7259,1569,3102,9076,6749,82011,6043,738
1. Chi phí trả trước ngắn hạn16,15615,96216,5377,5113,1412,8423,5591,041845586864298338584
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ81,45656,46953,76730,78415,11511,43214,1567,5728,4642,3125,8017,2828,626387
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1010101010101054399999
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,2302,6302,759
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,650,5581,527,789959,728509,593596,948663,528645,347287,650303,352307,469342,341362,356386,162416,031
I. Các khoản phải thu dài hạn16,08216,03114,79444356356356356356
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác16,08216,03114,79444356356356356356
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,512,8171,388,204803,217431,593546,469493,404613,111258,098279,398300,898322,355343,651365,062386,332
1. Tài sản cố định hữu hình1,512,6691,387,977803,103431,593546,469493,404611,207256,161277,421298,786320,178341,409362,755384,121
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1482271141,9051,9371,9762,1122,1772,2422,3082,211
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn125,636155,4282641,606
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang125,636155,4282641,606
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,800
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác121,658123,554141,70572,36050,47514,69531,88027,13323,5996,21519,63118,70521,09928,093
1. Chi phí trả trước dài hạn119,032121,602139,75370,40743,51710,07529,75327,13323,5996,21519,63118,34920,74427,572
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,6261,9521,9521,9526,9584,6202,127
3. Tài sản dài hạn khác356356521
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,234,0332,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107552,150505,280507,135497,088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,192,9201,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326400,495376,548429,650462,841
I. Nợ ngắn hạn389,147376,286266,473245,335262,313161,065210,070220,148122,855106,510165,153100,987114,667106,098
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn190,856136,39782,86559,95574,59164,32476,68965,94256,87559,25467,62043,82942,17038,716
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn97,105133,306101,43095,302140,90950,33987,94771,46435,56617,59564,38019,04934,24034,254
4. Người mua trả tiền trước397532389,3446,98614,66514,34612,5896,8332,4813,1279,10210,6641,000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,57921,7052,36012,6453,3831,9182,007542,03019115993,339
6. Phải trả người lao động20,79032,57832,68225,78214,68910,2695,7624,8273,4617,1747,8807,9767,4121,233
7. Chi phí phải trả ngắn hạn27,6167,4067,12421,0558,7862,8093,7362,7143,2493,6646,7386,1866,32312,148
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,90216,37018,8296,807
11. Phải trả ngắn hạn khác20,18821,37116,11613,57412,96816,22919,36162,46014,21514,86114,35514,17113,84615,407
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,7146,6215,0298721513222986271,4631,04261533
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn803,773789,229450,441229,308269,012310,194245,76352,348108,944190,816235,342275,561314,984356,743
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác310,194245,76352,348
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn803,773789,229450,441229,308269,012108,944166,111222,892275,561314,984356,743
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn24,70612,450
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,041,112999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781151,655128,73277,48534,247
I. Vốn chủ sở hữu1,041,112999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781151,655128,73277,48534,247
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu793,149660,960430,873311,100311,100295,000295,000200,000200,000200,000200,000200,000170,000140,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-406-406-16210105165165500500500500500500500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển113,866113,86697,85010,1508,2075,6413,034
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối134,503224,75665,911125,36024,75020,27115,49510,54681-38,719-48,845-71,768-93,015-106,253
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,234,0332,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107552,150505,280507,135497,088
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |