CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

8.02
-0.14
(-1.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.16
8.12
8.12
8.01
9,000
13.1K / 15.8K
1.1K / 1.4K
7.4x / 6.1x
0.6x / 0.5x
4% # 9%
0.8
660 Bi
79 Mi / 66Mi
44,966
11.2 - 8.2
1,193 Bi
1,041 Bi
114.6%
46.60%
248 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.03 1,000 8.19 1,500
8.02 300 8.20 500
8.00 1,000 8.24 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 8.12 -0.04 1,300 1,300
09:18 8.12 -0.04 300 1,600
10:10 8.11 -0.05 1,300 2,900
10:22 8.06 -0.10 900 3,800
10:24 8.06 -0.10 100 3,900
10:52 8.10 -0.06 200 4,100
10:58 8.09 -0.07 100 4,200
11:10 8.01 -0.15 3,400 7,600
13:10 8.02 -0.14 100 7,700
14:14 8.05 -0.11 600 8,300
14:15 8.03 -0.13 100 8,400
14:19 8.02 -0.14 400 8,800
14:20 8.02 -0.14 200 9,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV529,296586,648470,718350,9111,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010
Tổng lợi nhuận trước thuế50,39640,4993,50716,596110,998280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,763
Lợi nhuận sau thuế 40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Tổng tài sản2,234,0332,270,3532,121,9592,074,4392,234,0332,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107
Tổng nợ1,192,9201,270,2181,121,2261,061,5101,192,9201,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326
Vốn chủ sở hữu1,041,1121,000,1351,000,7341,012,9291,041,112999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc