CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

10.15
-0.15
(-1.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.25
10.70
10.15
63,700
15.1K / 15.1K
3.4K / 3.4K
4.0x / 3.9x
0.9x / 0.9x
10% # 22%
1.5
886 Bi
79 Mi / 66Mi
81,874
17.7 - 10.6
1,166 Bi
999 Bi
116.7%
46.16%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.15 600 10.30 500
10.10 500 10.35 6,000
10.05 100 10.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 84.60 (-2.10) 23.2%
ACV 49.30 (0.10) 22.1%
MCH 140.40 (-4.60) 13.6%
MVN 49.10 (-3.00) 7.6%
BSR 37.80 (1.65) 5.6%
VEA 33.70 (0.00) 5.5%
FOX 73.90 (-0.90) 4.9%
VEF 98.30 (-0.10) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (-0.15) 2.3%
MSR 55.10 (5.90) 2.1%
DNH 52.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.10) 1.8%
VSF 29.00 (-2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.25 0.25 9,100 9,100
09:16 10.25 0.25 900 10,000
09:19 10.35 0.35 2,000 12,000
09:22 10.35 0.35 1,900 13,900
09:23 10.35 0.35 900 14,800
09:24 10.60 0.60 11,700 26,500
09:25 10.60 0.60 7,600 34,100
09:30 10.50 0.50 100 34,200
09:45 10.55 0.55 900 35,100
09:51 10.55 0.55 100 35,200
09:53 10.40 0.40 2,000 37,200
09:54 10.40 0.40 1,000 38,200
09:58 10.40 0.40 300 38,500
10:10 10.45 0.45 15,000 53,500
10:12 10.45 0.45 2,100 55,600
10:13 10.40 0.40 4,700 60,300
11:12 10.40 0.40 100 60,400
11:18 10.40 0.40 100 60,500
13:10 10.30 0.30 2,100 62,600
13:24 10.25 0.25 100 62,700
13:38 10.35 0.35 100 62,800
14:45 10.15 0.15 900 63,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.71) 0% 20 (0.02) 0%
2018 0 (0.87) 0% 36 (0.00) 0%
2019 950 (0.94) 0% 16 (0.01) 0%
2020 970 (0.85) 0% 16.80 (0.01) 0%
2021 950 (0.82) 0% 8.50 (0.02) 0%
2022 900 (0.97) 0% 28 (0.08) 0%
2023 1,050 (0.18) 0% 44 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV529,296586,648470,718350,9111,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010
Tổng lợi nhuận trước thuế50,39640,4993,50716,596110,998280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,763
Lợi nhuận sau thuế 40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Tổng tài sản2,234,0332,270,3532,121,9592,074,4392,234,0332,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107
Tổng nợ1,192,9201,270,2181,121,2261,061,5101,192,9201,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326
Vốn chủ sở hữu1,041,1121,000,1351,000,7341,012,9291,041,112999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |