CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

9.33
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.33
9.35
9.35
9.33
14,400
15.1K / 15.1K
3.4K / 3.4K
4.0x / 3.9x
0.9x / 0.9x
10% # 22%
1.5
886 Bi
79 Mi / 66Mi
81,874
17.7 - 10.6
1,166 Bi
999 Bi
116.7%
46.16%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.33 3,600 9.40 2,000
9.31 300 9.45 2,000
9.30 400 9.49 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.33 0 14,400 14,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.71) 0% 20 (0.02) 0%
2018 0 (0.87) 0% 36 (0.00) 0%
2019 950 (0.94) 0% 16 (0.01) 0%
2020 970 (0.85) 0% 16.80 (0.01) 0%
2021 950 (0.82) 0% 8.50 (0.02) 0%
2022 900 (0.97) 0% 28 (0.08) 0%
2023 1,050 (0.18) 0% 44 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV529,296586,648470,718350,9111,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010
Tổng lợi nhuận trước thuế50,39640,4993,50716,596110,998280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,763
Lợi nhuận sau thuế 40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Tổng tài sản2,234,0332,270,3532,121,9592,074,4392,234,0332,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107
Tổng nợ1,192,9201,270,2181,121,2261,061,5101,192,9201,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326
Vốn chủ sở hữu1,041,1121,000,1351,000,7341,012,9291,041,112999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |