CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

9.98
-0.17
(-1.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.15
10.15
10.20
9.95
101,000
15.1K / 15.1K
3.4K / 3.4K
4.0x / 3.9x
0.9x / 0.9x
10% # 22%
1.5
886 Bi
79 Mi / 66Mi
81,874
17.7 - 10.6
1,166 Bi
999 Bi
116.7%
46.16%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.98 4,300 10.00 10,800
9.96 100 10.10 2,100
9.95 300 10.15 12,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 10.15 0 4,000 4,000
09:24 10.15 0 1,000 5,000
09:30 10.20 0.05 300 5,300
09:37 10.20 0.05 500 5,800
09:39 10.20 0.05 200 6,000
09:43 10.20 0.05 100 6,100
09:52 10.15 0 9,100 15,200
09:53 10.15 0 900 16,100
09:54 10.05 -0.10 11,600 27,700
09:55 10.15 0 7,500 35,200
09:58 10.05 -0.10 4,400 39,600
09:59 10.05 -0.10 700 40,300
10:10 10.15 0 10,800 51,100
10:13 10.15 0 200 51,300
10:21 10.15 0 5,000 56,300
10:22 10.15 0 100 56,400
10:24 10.15 0 1,000 57,400
10:26 10.15 0 10,000 67,400
10:50 10.20 0.05 1,000 68,400
11:10 10.20 0.05 2,000 70,400
13:10 10.20 0.05 1,000 71,400
13:11 10.15 0 4,300 75,700
13:22 10.15 0 200 75,900
13:27 10.15 0 100 76,000
13:36 10.15 0 600 76,600
13:48 10.10 -0.05 100 76,700
13:49 10 -0.15 10,300 87,000
13:52 10 -0.15 2,200 89,200
13:55 10 -0.15 200 89,400
13:56 10 -0.15 3,600 93,000
14:10 10 -0.15 2,600 95,600
14:12 10.10 -0.05 100 95,700
14:13 10 -0.15 1,000 96,700
14:18 10 -0.15 2,200 98,900
14:22 9.95 -0.20 100 99,000
14:45 9.98 -0.17 2,000 101,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.71) 0% 20 (0.02) 0%
2018 0 (0.87) 0% 36 (0.00) 0%
2019 950 (0.94) 0% 16 (0.01) 0%
2020 970 (0.85) 0% 16.80 (0.01) 0%
2021 950 (0.82) 0% 8.50 (0.02) 0%
2022 900 (0.97) 0% 28 (0.08) 0%
2023 1,050 (0.18) 0% 44 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV529,296586,648470,718350,9111,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010
Tổng lợi nhuận trước thuế50,39640,4993,50716,596110,998280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,763
Lợi nhuận sau thuế 40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Tổng tài sản2,234,0332,270,3532,121,9592,074,4392,234,0332,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107
Tổng nợ1,192,9201,270,2181,121,2261,061,5101,192,9201,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326
Vốn chủ sở hữu1,041,1121,000,1351,000,7341,012,9291,041,112999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |