CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

8.32
-0.02
(-0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.34
8.45
8.45
8.30
19,200
15.1K / 15.1K
3.4K / 3.4K
4.0x / 3.9x
0.9x / 0.9x
10% # 22%
1.5
886 Bi
79 Mi / 66Mi
81,874
17.7 - 10.6
1,166 Bi
999 Bi
116.7%
46.16%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 100 8.33 7,600
8.26 100 8.34 3,100
8.25 3,700 8.35 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 8.45 0.15 100 100
09:32 8.33 0.03 1,000 1,100
09:37 8.32 0.02 1,000 2,100
10:16 8.32 0.02 5,000 7,100
11:33 8.31 0.01 5,400 12,500
13:10 8.31 0.01 1,500 14,000
13:22 8.32 0.02 5,200 19,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.71) 0% 20 (0.02) 0%
2018 0 (0.87) 0% 36 (0.00) 0%
2019 950 (0.94) 0% 16 (0.01) 0%
2020 970 (0.85) 0% 16.80 (0.01) 0%
2021 950 (0.82) 0% 8.50 (0.02) 0%
2022 900 (0.97) 0% 28 (0.08) 0%
2023 1,050 (0.18) 0% 44 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV529,296586,648470,718350,9111,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010
Tổng lợi nhuận trước thuế50,39640,4993,50716,596110,998280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,763
Lợi nhuận sau thuế 40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Tổng tài sản2,234,0332,270,3532,121,9592,074,4392,234,0332,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107
Tổng nợ1,192,9201,270,2181,121,2261,061,5101,192,9201,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326
Vốn chủ sở hữu1,041,1121,000,1351,000,7341,012,9291,041,112999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |