CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

9.82
-0.05
(-0.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.87
9.93
9.93
9.80
148,200
15.1K / 15.1K
3.4K / 3.4K
4.0x / 3.9x
0.9x / 0.9x
10% # 22%
1.5
886 Bi
79 Mi / 66Mi
81,874
17.7 - 10.6
1,166 Bi
999 Bi
116.7%
46.16%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.82 500 9.90 9,800
9.81 1,200 9.94 12,700
9.80 1,500 9.95 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.85 -0.02 8,600 8,600
09:18 9.85 -0.02 20,100 28,700
09:19 9.85 -0.02 9,200 37,900
09:25 9.85 -0.02 1,200 39,100
09:26 9.85 -0.02 2,300 41,400
09:28 9.85 -0.02 7,300 48,700
09:30 9.85 -0.02 10,000 58,700
09:33 9.85 -0.02 10,000 68,700
09:34 9.85 -0.02 4,500 73,200
09:37 9.85 -0.02 7,900 81,100
09:38 9.85 -0.02 2,200 83,300
09:40 9.85 -0.02 400 83,700
09:47 9.85 -0.02 5,000 88,700
09:54 9.85 -0.02 6,600 95,300
10:10 9.85 -0.02 1,500 96,800
10:15 9.85 -0.02 4,000 100,800
10:16 9.85 -0.02 4,600 105,400
10:19 9.85 -0.02 9,200 114,600
10:20 9.85 -0.02 2,000 116,600
10:24 9.83 -0.04 300 116,900
10:29 9.80 -0.07 7,100 124,000
10:31 9.80 -0.07 1,000 125,000
10:35 9.80 -0.07 1,000 126,000
10:36 9.80 -0.07 3,000 129,000
10:38 9.80 -0.07 1,000 130,000
10:40 9.80 -0.07 1,900 131,900
13:18 9.85 -0.02 1,000 132,900
13:19 9.85 -0.02 1,000 133,900
13:23 9.81 -0.06 1,000 134,900
13:40 9.85 -0.02 1,000 135,900
13:49 9.85 -0.02 300 136,200
13:50 9.85 -0.02 1,100 137,300
13:51 9.82 -0.05 1,800 139,100
13:52 9.85 -0.02 1,200 140,300
13:55 9.90 0.03 500 140,800
13:56 9.90 0.03 500 141,300
13:57 9.90 0.03 400 141,700
14:10 9.90 0.03 2,500 144,200
14:18 9.90 0.03 1,200 145,400
14:23 9.90 0.03 500 145,900
14:24 9.90 0.03 800 146,700
14:25 9.90 0.03 400 147,100
14:26 9.90 0.03 600 147,700
14:30 9.90 0.03 200 147,900
14:45 9.82 -0.05 300 148,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.71) 0% 20 (0.02) 0%
2018 0 (0.87) 0% 36 (0.00) 0%
2019 950 (0.94) 0% 16 (0.01) 0%
2020 970 (0.85) 0% 16.80 (0.01) 0%
2021 950 (0.82) 0% 8.50 (0.02) 0%
2022 900 (0.97) 0% 28 (0.08) 0%
2023 1,050 (0.18) 0% 44 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV337,348321,200386,245317,4841,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010572,088
Tổng lợi nhuận trước thuế1,447209,06537,89031,996280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,76324,450
Lợi nhuận sau thuế 1,204166,89430,24926,008224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,76324,450
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,204166,89430,24926,008224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,76324,450
Tổng tài sản2,164,6911,861,1091,291,0981,290,7682,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107552,150
Tổng nợ1,165,515863,137646,780670,2891,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326400,495
Vốn chủ sở hữu999,176997,972644,317620,480999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781151,655


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |