Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (peg)

4.10
0.40
(10.81%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,648,6721,252,5061,355,3861,195,8801,668,0645,452,4447,190,2387,578,4347,880,4073,806,8532,424,1204,156,2154,364,9944,069,2833,435,731
Giá vốn hàng bán1,576,8351,184,7901,289,5331,143,5891,600,4595,194,9126,948,4927,339,7527,585,8723,607,6972,338,6203,958,7494,191,2923,904,3213,292,032
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV71,83767,71665,85252,29167,605257,532241,746238,682294,534199,15685,500197,466173,703164,962143,699
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh33711,169881-12,720-7,345-332-36,700-15,6605,38812,299-103,673-5,859-11,403-21,968-23,922
Tổng lợi nhuận trước thuế-5611,4361,272-12,485-7,507167-35,9355262,06913,824-102,150-1,780-9,896-21,829-22,567
Lợi nhuận sau thuế -7711,4361,272-12,536-7,60695-36,035-5872,06913,824-102,150-2,595-9,896-21,829-22,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7711,3931,301-12,499-7,939118-35,072-3,7432,30413,645-102,631-2,788-9,697-20,622-21,956
Tổng tài sản ngắn hạn422,513393,661357,738453,055369,166422,773369,235814,919444,467502,177396,284455,692412,987405,573463,565
Tiền mặt42,45161,24763,99460,54850,04942,45150,04963,22994,24046,31138,61031,23145,82530,35123,303
Đầu tư tài chính ngắn hạn4104104104104104101,01010,410
Hàng tồn kho20,45848,00022,829104,50351,35320,45851,353455,52562,228154,50166,99050,14976,78573,365111,886
Tài sản dài hạn784,559799,371813,297827,469837,946784,299837,924864,435896,141939,578956,096990,2801,036,2441,068,3771,093,830
Tài sản cố định335,442341,600347,831354,205360,577335,442360,577382,685551,602576,857587,661611,682652,665680,553705,146
Đầu tư tài chính dài hạn39,27938,31238,31238,67738,17739,27938,17734,45554,61554,53654,16254,59652,68153,38854,213
Tổng tài sản1,207,0721,193,0321,171,0351,280,5241,207,1131,207,0721,207,1591,679,3541,340,6081,441,7551,352,3801,445,9721,449,2311,473,9501,557,395
Tổng nợ557,187543,069532,508643,270557,368557,187557,368993,529654,200744,788668,719647,442648,742663,683725,084
Vốn chủ sở hữu649,885649,962638,526637,254649,744649,885649,790685,825686,408696,967683,662798,530800,489810,267832,311

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKK0.01K0.06KKKKKKK
Giá cuối kỳ4.10K7.90K4.40K5.90K9.10K8.20K6K6K6K6K6K
Giá / EPS (PE)8,057.50 (lần) (lần) (lần)593.84 (lần)154.66 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.17 (lần)0.25 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.55 (lần)0.78 (lần)0.33 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)0.40 (lần)0.32 (lần)
Giá sổ sách2.80K2.80K2.96K2.96K3.01K2.95K3.44K3.45K3.49K3.59K3.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.46 (lần)2.82 (lần)1.49 (lần)1.99 (lần)3.03 (lần)2.78 (lần)1.74 (lần)1.74 (lần)1.72 (lần)1.67 (lần)1.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ232 (Mi)232 (Mi)232 (Mi)232 (Mi)232 (Mi)232 (Mi)232 (Mi)232 (Mi)232 (Mi)232 (Mi)232 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản35.02%30.59%48.53%33.15%34.83%29.30%31.51%28.50%27.52%29.77%27.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản64.98%69.41%51.47%66.85%65.17%70.70%68.49%71.50%72.48%70.23%72.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.16%46.17%59.16%48.80%51.66%49.45%44.78%44.76%45.03%46.56%47.78%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu85.74%85.78%144.87%95.31%106.86%97.81%81.08%81.04%81.91%87.12%91.49%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.84%53.83%40.84%51.20%48.34%50.55%55.22%55.24%54.97%53.44%52.22%
6/ Thanh toán hiện hành84.57%67.83%83.23%69.18%68.33%60.17%70.74%63.69%61.14%63.96%58.58%
7/ Thanh toán nhanh80.48%58.40%36.70%59.49%47.31%50%62.96%51.85%50.08%48.52%49.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.49%9.19%6.46%14.67%6.30%5.86%4.85%7.07%4.58%3.22%2.64%
9/ Vòng quay Tổng tài sản451.71%595.63%451.27%587.82%264.04%179.25%287.43%301.19%276.08%220.61%264.61%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1,289.69%1,947.33%929.96%1,773%758.07%611.71%912.07%1,056.93%1,003.34%741.15%945.89%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu838.99%1,106.55%1,105.01%1,148.06%546.20%354.58%520.48%545.29%502.22%412.79%506.71%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho25,393.06%13,530.84%1,611.27%12,190.45%2,335.06%3,491%7,893.97%5,458.48%5,321.78%2,942.31%6,240.21%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần%-0.49%-0.05%0.03%0.36%-4.23%-0.07%-0.22%-0.51%-0.64%-1.75%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.01%%%0.17%0.95%%%%%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.02%%%0.34%1.96%%%%%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-1%%%%-4%%%-1%-1%-2%
Tăng trưởng doanh thu-24.17%-5.12%-3.83%107.01%57.04%-41.67%-4.78%7.27%18.44%-20.89%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-100.34%837%-262.46%-83.11%-113.30%3,581.17%-71.25%-52.98%-6.08%-71.04%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.03%-43.90%51.87%-12.16%11.38%3.29%-0.20%-2.25%-8.47%-7.53%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.01%-5.25%-0.08%-1.51%1.95%-14.38%-0.24%-1.21%-2.65%-2.89%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.01%-28.12%25.27%-7.02%6.61%-6.47%-0.22%-1.68%-5.36%-5.11%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |