Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (peg)

3.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.70
3.70
500
2.8K
0K
0x
1.5x
0% # 0%
3.1
951 Bi
232 Mi
1,468
9.8 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.20 5,000 3.70 200
0 4.20 5,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:35 3.70 0 300 300
13:37 3.70 0 200 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 5,910 (4.37) 0% 11.10 (-0.01) -0%
2019 4,973.50 (4.16) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 4,295.57 (2.42) 0% 0 (-0.10) 0%
2021 3,054.10 (3.81) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,648,6721,252,5061,355,3861,195,8805,452,4447,190,2387,578,4347,880,4073,806,8532,424,1204,156,2154,364,9944,069,2833,435,731
Tổng lợi nhuận trước thuế-5611,4361,272-12,485167-35,9355262,06913,824-102,150-1,780-9,896-21,829-22,567
Lợi nhuận sau thuế -7711,4361,272-12,53695-36,035-5872,06913,824-102,150-2,595-9,896-21,829-22,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7711,3931,301-12,499118-35,072-3,7432,30413,645-102,631-2,788-9,697-20,622-21,956
Tổng tài sản1,207,0721,193,0321,171,0351,280,5241,207,0721,207,1591,679,3541,340,6081,441,7551,352,3801,445,9721,449,2311,473,9501,557,395
Tổng nợ557,187543,069532,508643,270557,187557,368993,529654,200744,788668,719647,442648,742663,683725,084
Vốn chủ sở hữu649,885649,962638,526637,254649,885649,790685,825686,408696,967683,662798,530800,489810,267832,311


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |