CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

2.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,40639,59248,40355,77911,49076,37719,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,893
Giá vốn hàng bán22,34637,03743,35452,2578,84071,34121,06030,989135,93284,83133,32783,30069,49770,160101,164
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,0602,5555,0493,5222,6515,036-1,3066,0121,296-46,8021,100-1,5817,5204,6756,729
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,6505,6811,539-7149332-5,7261,969-16,810-68,169-34,042-20,980-15,744-10,896-20,880
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6205,8281,852-9947377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế -1,6205,8281,852-9947377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6205,8281,852-9947377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Tổng tài sản ngắn hạn255,346269,784248,379231,252217,593231,252224,044246,229242,494289,284199,273212,827216,318194,516171,818
Tiền mặt5,19421,38017,52915,48713,93716,78713,3099,26421,8306,2321,4915,3222,5725,1115,534
Đầu tư tài chính ngắn hạn41,18048,18049,18037,38032,38036,08044,07453,28952,4202,1714717,2817,2816,5764,463
Hàng tồn kho85,16385,15578,30775,05866,83775,05865,54787,29182,642245,39083,62184,47569,96646,06911,750
Tài sản dài hạn63,97564,65368,88792,745101,88192,75985,89977,75986,23887,180305,731325,760328,410376,876400,861
Tài sản cố định12,79613,06813,33912,28512,50212,28513,02517,45115,93116,71217,60524,37525,82922,81023,230
Đầu tư tài chính dài hạn21,13621,13621,13621,12221,12221,13621,10821,07921,15220,94415,68629,18629,54632,03834,925
Tổng tài sản319,321334,437317,266323,997319,474324,011309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679
Tổng nợ91,038104,53493,192101,78997,167101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420205,762207,956
Vốn chủ sở hữu228,282229,902224,074222,208222,308222,222221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.12K0.01KK0.04K0.02KKKKK0.02KKKKK0.59K1.44K0.39K0.17K
Giá cuối kỳ2.60K2.10K2.70K2.50K15.20K2.80K0.90K0.80K1.40K1.10K1.10K3.20K2.80K2.70K2.88K10.51K10.50K10.50K
Giá / EPS (PE)21.81 (lần)278.51 (lần) (lần)67.28 (lần)722.43 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)56.35 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)4.85 (lần)7.32 (lần)27.18 (lần)60.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.78 (lần)1.37 (lần)6.83 (lần)3.38 (lần)5.54 (lần)3.68 (lần)1.31 (lần)0.49 (lần)0.91 (lần)0.73 (lần)0.51 (lần)11.14 (lần)20.01 (lần)63.08 (lần)0.41 (lần)18.90 (lần)46.85 (lần)911.46 (lần)
Giá sổ sách4.57K4.44K4.44K4.54K4.51K4.49K5.85K6.53K6.95K7.31K7.29K7.72K8.02K9.99K11K11.56K10.57K10.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.57 (lần)0.47 (lần)0.61 (lần)0.55 (lần)3.37 (lần)0.62 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.20 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.41 (lần)0.35 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.91 (lần)0.99 (lần)1.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.97%71.37%72.29%76%73.77%76.84%39.46%39.52%39.71%34.04%30%30.61%31.74%16.51%14.27%50.10%40.96%35.33%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.03%28.63%27.71%24%26.23%23.16%60.54%60.48%60.29%65.96%70%69.39%68.26%83.49%85.73%49.90%59.04%64.67%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.51%31.42%28.42%29.86%31.44%40.38%42.12%39.41%36.24%36.01%36.31%35.99%36.12%29.50%23.02%43.71%61.67%55.87%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu39.88%45.81%39.71%42.58%45.86%67.72%72.78%65.06%56.84%56.28%57.02%56.21%56.55%41.84%29.90%77.66%160.91%126.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.49%68.58%71.58%70.14%68.56%59.62%57.88%60.59%63.76%63.99%63.69%64.01%63.88%70.50%76.98%56.29%38.33%44.13%
6/ Thanh toán hiện hành280.48%227.19%254.32%254.48%234.61%190.31%93.68%100.26%109.57%121.62%105.97%85.06%91.59%58.69%64.80%216.25%110.81%171.22%
7/ Thanh toán nhanh186.94%153.45%179.91%164.27%154.66%28.88%54.37%60.46%74.13%92.81%98.72%34.74%39.14%57.58%63.35%106.02%108.17%169.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.71%16.49%15.11%9.57%21.12%4.10%0.70%2.51%1.30%3.20%3.41%0.27%0.20%0.40%4.42%4.35%20.66%32.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản52.35%23.57%6.37%11.42%41.74%10.10%6.82%15.17%14.14%13.10%18.84%2.38%1.11%0.30%49.51%2.71%0.81%0.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn65.47%33.03%8.82%15.03%56.59%13.15%17.28%38.40%35.60%38.47%62.79%7.78%3.51%1.83%346.89%5.40%1.98%0.14%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu73.23%34.37%8.90%16.28%60.89%16.94%11.78%25.04%22.18%20.47%29.58%3.72%1.74%0.43%64.32%4.81%2.12%0.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho182%95.05%32.13%35.50%164.48%34.57%39.85%98.61%99.33%152.29%860.97%12.54%27.36%99.68%13,962.42%3.66%74.34%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.57%0.49%-27.27%5.02%0.77%-178.08%-98.57%-24.88%-23.71%1.30%-19.54%-104.50%-1,354.22%-1,154.72%8.40%258.28%172.35%1,502.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.87%0.12%%0.57%0.32%%%%%0.17%%%%%4.16%6.99%1.40%0.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.61%0.17%%0.82%0.47%%%%%0.27%%%%%5.40%12.42%3.65%1.69%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%1%-26%6%1%-80%-102%-24%-26%1%-21%-110%-303%-1,120%9%749%193%%
Tăng trưởng doanh thu642.26%286.64%-46.61%-73.04%260.85%10.46%-57.87%6.11%2.92%-30.64%651.24%105.29%226.92%-99.40%1,172.72%148.14%1,845.49%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-440.63%-107%-389.88%76.62%-101.55%99.56%66.93%11.34%-1,970.80%-104.63%40.44%-84.16%283.40%-183.15%-58.62%271.86%123.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.31%15.54%-8.95%-6.39%-32%-28.54%0.20%7.53%-4.05%-1.06%-4.13%-4.33%8.45%27.07%-63.36%-47.19%31.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.69%0.17%-2.37%0.82%0.41%-23.21%-10.42%-6.05%-5.01%0.25%-5.48%-3.76%-19.76%-9.19%-4.84%9.41%3.40%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.05%4.54%-4.34%-1.44%-12.68%-25.45%-6.24%-1.13%-4.67%-0.22%-4.99%-3.97%-11.44%-0.84%-30.42%-25.50%19.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |