CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

2.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh76,38219,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,89314,3626,9962,140353,90427,80711,206576
2. Các khoản giảm trừ doanh thu57
3. Doanh thu thuần (1)-(2)76,38219,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,89314,3626,9962,140353,84727,80711,206576
4. Giá vốn hàng bán71,34621,06030,989135,93284,83133,32783,30069,49770,160101,16413,68231,2212,206318,7629,59010,003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,036-1,3066,0121,296-46,8021,100-1,5817,5204,6756,729680-24,225-6635,08418,2171,203576
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8864,4383,15520114,092106742143,492732,50633,680239,68787,52939,298
7. Chi phí tài chính-12303,07312811,49320,2947,8549,2626,14712,64910,76067,47317,5223,34826,57874,20213,495
-Trong đó: Chi phí lãi vay25933711,70610,6937,4947,4746,0284,1638,57712,55917,4021,33025,23571,63013,495
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,860215288395811,051167011315027637241
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7568,6133,83818,1809,87518,90110,97413,0199,45014,2748,3983,26610,75728,57527,55311,26814,370
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)318-5,7261,969-16,810-68,169-34,042-20,980-15,744-10,896-20,880-15,117-94,942-25,86636,778203,7013,22212,009
12. Thu nhập khác9138828417,8635701061,11014418,3401201094451,5211,18267620,51312
13. Chi phí khác46483941244592,6596,469317243366727325
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)45340-11117,863446106651-2,51511,872-1971092011,1551,182-5120,18812
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)363-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077-15,008-94,741-24,71137,960203,64923,41112,020
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,24050,9124,0973,366
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,24050,9124,0973,366
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)363-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077-15,008-94,741-24,71129,720152,73719,3148,655
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát80,916
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)363-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077-15,008-94,741-24,71129,72071,82119,3148,655

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn231,252224,044246,229242,494289,284199,273212,827216,318194,516171,818184,503199,260117,037102,021514,666564,707409,195
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,48713,3099,26421,8306,2321,4915,3222,5725,1115,5345784458056,96210,343105,26277,365
1. Tiền11,2872,8092,79210,5306,2321,4914,1852,5721,2243,0345784458053,8626,3438,5621,365
2. Các khoản tương đương tiền4,20010,5006,47211,3001,1373,8872,5003,1004,00096,70076,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,38044,07453,28952,4202,1714717,2817,2816,5764,46338,28340,30845,4024,89554,135328,000280,000
1. Chứng khoán kinh doanh3003003003004714717,2817,2817,2817,28138,28341,30847,4826,85554,135328,000280,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-704-2,818-1,000-2,080-1,960
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn37,08043,77452,98952,1201,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn95,87595,51689,89277,16377,52381,82482,593103,263105,705118,32051,40857,74258,80278,104179,883114,22045,826
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng63,57164,00764,39152,09154,65151,41343,48151,02291,727106,97339,06736,25236,32244,59364,76222,753
2. Trả trước cho người bán18,55418,36113,8949,4642,8024,4042,1358,7094,9035,3015,50412,49317,0579,82642,09146,98118,532
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng5,912
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác27,07432,47532,23442,53538,14842,87345,82245,63516,08413,2047,8578,9975,42323,68573,03044,48627,294
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,324-19,327-20,627-26,927-18,077-16,866-8,844-8,016-7,008-7,158-1,021
IV. Tổng hàng tồn kho75,05865,54787,29182,642195,30483,62184,47569,96646,06911,75085,72190,3022,2132,283262,33613,4553,023
1. Hàng tồn kho75,05865,54787,29182,642245,39083,62184,47569,96646,06911,750109,141114,1192,2132,283262,33613,4553,023
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-50,086-23,420-23,818
V. Tài sản ngắn hạn khác7,4525,5986,4928,4398,05431,86633,15633,23631,05531,7528,51310,4649,8149,7777,9703,7702,981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn38075101646743168688068267525351224278
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,9865,4386,3985,4395,0545,4486,8366,9394,6335,4315,6555,7222,6232,4516,3323,3001,853
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước858585
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3,0003,00026,25326,25326,25326,25326,2532,7784,6746,9246,8011,286247850
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn92,74585,89977,75986,23887,180305,731325,760328,410376,876400,861418,284428,432591,713612,746512,578814,069748,864
I. Các khoản phải thu dài hạn65
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác65
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định12,28513,02517,45115,93116,71217,60524,37525,82922,81023,23024,49925,9571,3282,4793,5104,6473,988
1. Tài sản cố định hữu hình12,28513,02517,45115,93116,71217,60524,37525,82922,81023,23024,49925,9571,3282,4543,4414,5203,893
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình246912795
III. Bất động sản đầu tư31,77723,56111,69712,05512,41312,77012,44112,88513,33028,14712,0108,2965,6545,89040,72733,096
- Nguyên giá37,10628,51315,03215,03215,03215,03214,50914,50914,50929,26912,4398,4125,9105,91042,25933,278
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,329-4,952-3,335-2,977-2,619-2,262-2,068-1,624-1,180-1,122-429-116-256-20-1,531-182
IV. Tài sản dở dang dài hạn171,587171,587171,587174,521180,505180,344180,051275,489271,795109,484301,68946,257
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang171,587171,587171,587174,521180,505
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,12221,10821,07921,15220,94415,68629,18629,54632,03834,925201,186213,882309,232332,535358,479474,441697,815
1. Đầu tư vào công ty con120,000120,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh122,02275,529
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn48,42848,42848,42845,42845,42845,42849,32849,32849,32850,134212,007221,547309,232332,535358,479232,419502,286
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-27,306-27,320-27,349-24,276-24,484-29,742-20,142-19,782-17,290-15,209-10,822-7,665
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,49628,20527,53337,10137,11188,08388,17188,563134,178134,0542452451047377196804
1. Chi phí trả trước dài hạn1,263972300112911750912424524537367196757
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác26,23327,23327,23337,10137,10188,05488,05488,054134,054134,05410101047
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN323,997309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679602,787627,692708,750714,7671,027,2441,378,7761,158,059
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420205,762207,956216,915226,739209,078164,536449,044850,328646,966
I. Nợ ngắn hạn101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420159,942162,136216,915217,547199,416157,442237,999509,610238,987
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn38020,85160,00672,81051,7237,29114,81879,09877,98175,600360,000169,334
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn32,21226,31331,46837,45642,27643,89441,62737,46940,41710,26616,28111,9888,5188,26414,0441,636158
4. Người mua trả tiền trước14,4056,32910,44711,2166,72315,03610,09310,08215,5182,4724,3942,88059366435,5144,920
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26677280392899980126596149741,4781,7953,8454,1803,359
6. Phải trả người lao động3,2842,8632,7592,4513,1523,5522,7362,1342,2517046424001,4102,4622,4431,2141,099
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,7375,2754,7494,66326,73015,8796,99118,43211,3144,69732,83532,73913,2395359,88557,88913,136
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn55
11. Phải trả ngắn hạn khác47,12446,81447,26147,44851,83174,17377,73876,99581,925142,129144,78686,08892,32463,961167,29382,60846,302
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4351871885041,1021,8092,5443,3793,8734,1614,9752,084679
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn45,82045,8209,1929,6617,095211,045340,718407,979
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác351187
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn45,82045,8209,1929,6616,744188,238340,610407,919
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả61
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm108
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn22,620
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu222,208221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723385,872400,953499,672550,231578,200528,448511,093
I. Vốn chủ sở hữu222,208221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723385,872400,953499,672550,231578,200528,448511,093
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển18,34518,34518,34518,34518,34518,34518,34518,34518,34518,34511,19511,19511,19511,1955,6631,618652
9. Quỹ dự phòng tài chính7,1497,1497,1497,1495,6631,618652
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,5325,5325,5325,5325,5325,5325,5325,5325,5325,5325,5326,213764195174
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-296,137-296,499-296,645-298,503-299,420-231,589-197,572-176,569-158,246-159,153-138,004-122,924-24,20425,67366,10925,0189,615
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN323,997309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679602,787627,692708,750714,7671,027,2441,378,7761,158,059
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |