CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

2.70
0.20
(8%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.60
2.80
2.50
276,800
4.4K
0.0K
230x
0.5x
0% # 0%
1.9
115 Bi
50 Mi
114,517
2.8 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 43,800 2.70 44,700
2.50 153,500 2.80 221,700
2.40 85,400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 118.00 (2.70) 50.2%
BSR 21.90 (0.40) 18.4%
PLX 58.90 (-2.00) 15.8%
PVI 89.40 (-1.00) 4.7%
PVS 43.50 (2.70) 4.5%
PVD 30.50 (1.20) 3.6%
PVT 21.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.50 0 3,100 3,100
09:22 2.50 0 3,000 6,100
09:29 2.50 0 2,000 8,100
09:49 2.50 0 29,600 37,700
09:55 2.50 0 7,000 44,700
10:10 2.50 0 34,100 78,800
10:41 2.60 0.10 23,000 101,800
10:46 2.60 0.10 32,800 134,600
10:53 2.60 0.10 2,000 136,600
11:10 2.60 0.10 3,200 139,800
11:13 2.70 0.20 100 139,900
11:21 2.70 0.20 300 140,200
11:22 2.70 0.20 40,100 180,300
11:23 2.70 0.20 9,100 189,400
11:25 2.70 0.20 800 190,200
11:26 2.80 0.30 200 190,400
11:28 2.70 0.20 200 190,600
11:29 2.70 0.20 6,100 196,700
13:10 2.70 0.20 44,700 241,400
13:11 2.80 0.30 4,100 245,500
13:13 2.80 0.30 10,000 255,500
13:19 2.70 0.20 2,000 257,500
13:20 2.70 0.20 1,000 258,500
13:27 2.70 0.20 12,100 270,600
13:28 2.70 0.20 200 270,800
13:35 2.70 0.20 2,000 272,800
13:38 2.70 0.20 100 272,900
13:39 2.70 0.20 3,000 275,900
13:45 2.70 0.20 100 276,000
14:27 2.70 0.20 200 276,200
14:36 2.70 0.20 100 276,300
14:42 2.60 0.10 400 276,700
14:59 2.70 0.20 100 276,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 143 (0.08) 0% 0.40 (-0.02) -5%
2018 157 (0.08) 0% 1 (-0.02) -2%
2019 121 (0.03) 0% 0.10 (-0.03) -34%
2020 120.05 (0.04) 0% 0 (-0.07) 0%
2021 74 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 99 (0.04) 0% 0.19 (0.00) 1%
2023 81 (0) 0% 0.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV55,77911,4908,36574876,38219,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,893
Tổng lợi nhuận trước thuế-99471,603-1,188363-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế -99471,603-1,188363-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-99471,603-1,188363-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Tổng tài sản323,997319,474320,822310,427323,997309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679
Tổng nợ101,78997,16798,56189,769101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420205,762207,956
Vốn chủ sở hữu222,208222,308222,261220,658222,208221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |