CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

2
-0.10
(-4.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2
2.10
2
57,300
4.4K
0.0K
230x
0.5x
0% # 0%
1.9
115 Bi
50 Mi
114,517
2.8 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 65,600 2.10 63,500
1.90 26,500 2.20 35,000
1.80 36,500 2.30 30,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 2 -0.10 10,000 10,000
09:57 2 -0.10 1,400 11,400
10:10 2 -0.10 11,500 22,900
11:10 2.10 0 100 23,000
13:59 2 -0.10 20,000 43,000
14:10 2 -0.10 14,000 57,000
14:29 2 -0.10 300 57,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 143 (0.08) 0% 0.40 (-0.02) -5%
2018 157 (0.08) 0% 1 (-0.02) -2%
2019 121 (0.03) 0% 0.10 (-0.03) -34%
2020 120.05 (0.04) 0% 0 (-0.07) 0%
2021 74 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 99 (0.04) 0% 0.19 (0.00) 1%
2023 81 (0) 0% 0.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,40639,59248,40355,77976,37719,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,893
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế -1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Tổng tài sản319,321334,437317,266323,997324,011309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679
Tổng nợ91,038104,53493,192101,789101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420205,762207,956
Vốn chủ sở hữu228,282229,902224,074222,208222,222221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |