Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

14.05
-0.05
(-0.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,188,2961,179,1111,203,1431,149,2341,218,6094,719,7844,362,9383,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,576
Giá vốn hàng bán934,313958,879978,203938,666987,4563,810,0623,549,7052,884,1873,404,5802,791,1982,191,4772,499,3312,630,4632,326,4441,782,278
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV245,933212,131208,900190,432214,587857,396740,085659,779609,778571,714633,202670,401630,657632,047596,294
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh34,56135,93636,17235,92721,720142,597142,948134,369153,269151,429149,853187,634185,127179,924134,886
Tổng lợi nhuận trước thuế38,97336,24840,27736,14227,393151,640149,054135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352
Lợi nhuận sau thuế 29,68228,17631,58428,35719,943117,800115,725101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,230
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,68227,14231,00825,52118,704113,353108,40295,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,035
Tổng tài sản ngắn hạn2,467,9632,711,9022,718,7312,479,9381,920,9282,467,9631,921,0031,895,5371,912,5551,841,7341,280,3271,317,9071,258,2881,526,1561,189,064
Tiền mặt70,47781,009107,24285,72892,17370,47792,23569,34751,14358,90053,56242,44654,07570,74160,349
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,680,0561,851,9641,842,5071,598,8441,087,7351,680,0561,087,7351,204,8591,256,5341,153,088740,090714,880690,310953,610702,610
Hàng tồn kho179,916195,180174,725209,979210,436179,916210,436175,752152,672197,079120,780167,872158,503150,150126,298
Tài sản dài hạn683,710620,451591,787822,6731,058,956683,7101,058,956640,382609,037585,893625,725670,756740,271782,031789,095
Tài sản cố định303,673294,781289,207287,784293,641303,673293,641299,421284,716315,035357,334366,595408,691440,742433,719
Đầu tư tài chính dài hạn253,400500,400500,40077,000
Tổng tài sản3,151,6743,332,3533,310,5173,302,6112,979,8843,151,6742,979,9592,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,159
Tổng nợ2,266,3332,476,2482,482,5892,398,1552,095,8552,266,3332,096,1671,666,9541,714,3061,558,8741,124,6471,124,0311,146,0621,517,0531,245,734
Vốn chủ sở hữu885,341856,105827,929904,456884,029885,341883,791868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.74K1.67K1.47K1.87K1.85K1.81K2.27K2.27K2.19K1.59K1.76K1.66K1.55K2.21K0.91K1.81K2.41K0.05K1.80K1.80K4.72K
Giá cuối kỳ13.45K14.64K12.73K14.40K17.66K14.66K9.15K7.84K7.89K5.92K5.10K4.78K3.72K2K0.86K1.78K2.51K1.08K5.23K5.38K68K
Giá / EPS (PE)7.71 (lần)8.78 (lần)8.68 (lần)7.71 (lần)9.56 (lần)8.11 (lần)4.03 (lần)3.45 (lần)3.61 (lần)3.73 (lần)2.90 (lần)2.88 (lần)2.40 (lần)0.91 (lần)0.95 (lần)0.98 (lần)1.04 (lần)19.84 (lần)2.91 (lần)2.99 (lần)14.41 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.19 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.23 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.19 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)1.21 (lần)
Giá sổ sách13.62K13.60K13.37K12.42K13.37K12.02K13.31K13.12K12.17K11.27K12.90K12.50K13.46K17.98K16.95K21.35K21.14K20.37K21.76K17.31K13.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.99 (lần)1.08 (lần)0.95 (lần)1.16 (lần)1.32 (lần)1.22 (lần)0.69 (lần)0.60 (lần)0.65 (lần)0.53 (lần)0.40 (lần)0.38 (lần)0.28 (lần)0.11 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.05 (lần)0.24 (lần)0.31 (lần)5.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.31%64.46%74.75%75.85%75.87%67.17%66.27%62.96%66.12%60.11%42.88%66.13%66.77%56.76%45.13%53.48%52.22%45.06%55.28%54.47%51.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.69%35.54%25.25%24.15%24.13%32.83%33.73%37.04%33.88%39.89%57.12%33.87%33.23%43.24%54.87%46.52%47.78%54.94%44.72%45.53%48.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.91%70.34%65.73%67.99%64.21%59%56.52%57.34%65.72%62.97%68.10%69.19%66.80%58.95%48.88%53.68%44.21%31.97%35.48%49.84%56.09%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu255.98%237.18%191.83%212.35%179.44%143.93%130%134.44%191.76%170.08%213.51%224.59%201.16%143.59%95.60%115.89%79.24%47%54.99%99.38%127.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.09%29.66%34.27%32.01%35.79%41%43.48%42.66%34.28%37.03%31.90%30.81%33.20%41.05%51.12%46.32%55.79%68.03%64.52%50.16%43.91%
6/ Thanh toán hiện hành115.84%95.03%118.38%115.18%124%124.63%131.14%124.32%111.67%109.64%70.98%107.53%113.36%117.24%127.72%126.10%160.72%230.19%197.45%142.81%124.29%
7/ Thanh toán nhanh107.40%84.62%107.40%105.99%110.74%112.87%114.43%108.66%100.68%98%60.25%98.56%100.56%91.42%95.64%97.90%119.84%187.59%153.30%112.35%104.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.31%4.56%4.33%3.08%3.97%5.21%4.22%5.34%5.18%5.56%4.54%13.57%30.21%13.77%14.27%32.05%13.71%15.71%21.63%8.67%14.89%
9/ Vòng quay Tổng tài sản149.75%146.41%142.89%162.15%140.87%151.02%161.28%164.85%129.41%121.46%127.28%148.37%153.74%217.21%246.30%197.74%165.06%225.74%166.91%183.12%181.54%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn191.24%227.12%191.17%213.79%185.68%224.83%243.36%261.84%195.71%202.06%296.81%224.36%230.25%382.65%545.77%369.72%316.09%500.95%301.92%336.22%351.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu533.10%493.66%417.01%506.48%393.63%368.38%370.94%386.47%377.55%328.03%399.03%481.59%463%529.09%481.76%426.90%295.85%331.83%258.70%365.11%413.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,117.69%1,686.83%1,641.06%2,230%1,416.28%1,814.44%1,488.83%1,659.57%1,549.41%1,411.17%1,556.92%2,288.36%1,752.60%1,472.81%1,824.18%1,418.01%1,005.26%2,429.55%1,175.29%1,387.25%1,937.59%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.40%2.48%2.63%2.97%3.51%4.08%4.61%4.48%4.76%4.29%3.42%2.76%2.48%2.32%1.11%1.99%3.85%0.08%3.19%2.84%8.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.60%3.64%3.76%4.81%4.94%6.16%7.43%7.39%6.16%5.21%4.35%4.09%3.82%5.04%2.74%3.94%6.35%0.18%5.32%5.20%15.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.80%12.27%10.97%15.03%13.82%15.03%17.08%17.32%17.97%14.07%13.65%13.28%11.49%12.28%5.35%8.50%11.39%0.27%8.25%10.38%34.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%3%4%4%5%6%6%6%6%4%3%3%3%1%2%5%%4%3%10%
Tăng trưởng doanh thu8.18%20.40%-11.38%19.57%18.80%-10.25%-2.65%10.30%24.32%-7.22%-14.47%-3.42%-4.32%16.48%16.48%45.73%-1.93%20.10%11.32%12.54%%
Tăng trưởng Lợi nhuận4.57%13.75%-21.47%1.10%2.18%-20.48%0.04%3.89%37.95%16.33%6.06%7.33%2.28%143.38%-34.98%-24.65%4,587.80%-96.97%24.93%-61.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.12%25.75%-2.76%9.97%38.61%0.05%-1.92%-24.45%21.78%-10.09%-1.87%3.66%53.17%59.30%-14.86%47.70%85.45%-19.98%-13.06%-0.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.18%1.71%7.64%-7.08%11.18%-9.63%1.42%7.76%8.02%12.86%3.22%-7.15%9.34%6.06%3.21%0.99%9.99%-6.37%57.10%27.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.76%17.51%0.57%3.87%27.36%-4.15%-0.50%-13.41%16.68%-2.77%-0.30%0.07%35.18%32.08%-6.49%21.64%34.12%-11.20%22.13%11.57%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |