Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

12.20
0.40
(3.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.80
12.25
11.80
23,900
13.6K
1.7K
8.9x
1.1x
4% # 12%
0.7
968 Bi
65 Mi
43,232
16.2 - 13.5
2,096 Bi
884 Bi
237.1%
29.67%
92 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 300 12.15 500
11.85 7,500 12.25 3,700
11.80 5,100 12.30 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.80 0 400 400
10:14 11.80 0 500 900
10:54 12.20 0.40 1,000 1,900
10:56 12.25 0.45 2,000 3,900
10:58 12.25 0.45 1,000 4,900
11:10 12.20 0.40 2,000 6,900
11:16 12.20 0.40 1,000 7,900
11:19 12.20 0.40 6,000 13,900
14:31 12.20 0.40 10,000 23,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.99) 0% 150 (0.15) 0%
2018 0 (3.29) 0% 190 (0.15) 0%
2019 3,480 (3.21) 0% 0 (0.16) 0%
2020 2,036 (2.88) 0% 0 (0.13) 0%
2021 2,800 (3.42) 0% 0 (0.13) 0%
2023 4,154 (0.98) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,188,2961,179,1111,203,1431,149,2344,719,7844,362,9383,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,576
Tổng lợi nhuận trước thuế38,97336,24840,27736,142151,640149,054135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352
Lợi nhuận sau thuế 29,68228,17631,58428,357117,800115,725101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,230
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,68227,14231,00825,521113,353108,40295,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,035
Tổng tài sản3,151,6743,332,3533,310,5173,302,6113,151,6742,979,9592,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,159
Tổng nợ2,266,3332,476,2482,482,5892,398,1552,266,3332,096,1671,666,9541,714,3061,558,8741,124,6471,124,0311,146,0621,517,0531,245,734
Vốn chủ sở hữu885,341856,105827,929904,456885,341883,791868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |