Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

13.55
-0.15
(-1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.70
13.70
13.55
10,400
13.6K
1.7K
8.9x
1.1x
4% # 12%
0.7
968 Bi
65 Mi
43,232
16.2 - 13.5
2,096 Bi
884 Bi
237.1%
29.67%
92 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.55 200 13.60 3,700
13.50 2,700 13.65 1,500
13.45 5,800 13.70 10,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.55 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.80 (0.00) 10.3%
DTK 11.30 (0.00) 6.9%
QTP 11.90 (0.00) 5.1%
HND 10.40 (0.20) 4.9%
NT2 22.40 (0.15) 4.3%
CHP 27.55 (0.00) 4.2%
TMP 46.95 (0.00) 4.0%
PPC 9.67 (0.06) 3.5%
SHP 35.00 (-0.10) 3.0%
PGD 22.50 (0.00) 2.3%
VPD 25.60 (0.10) 2.2%
TBC 32.95 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.50) 1.6%
SBA 27.00 (0.00) 1.5%
PGS 51.80 (0.80) 1.4%
SEB 42.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.80 (0.00) 1.2%
GHC 26.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.70 0.30 100 100
09:40 13.70 0.30 1,000 1,100
10:17 13.60 0.20 1,000 2,100
10:22 13.60 0.20 1,000 3,100
10:26 13.60 0.20 1,200 4,300
10:27 13.60 0.20 500 4,800
10:30 13.60 0.20 1,000 5,800
10:39 13.60 0.20 300 6,100
10:57 13.60 0.20 200 6,300
10:58 13.60 0.20 600 6,900
11:10 13.60 0.20 100 7,000
11:17 13.60 0.20 100 7,100
11:29 13.60 0.20 500 7,600
13:10 13.60 0.20 2,700 10,300
13:26 13.55 0.15 100 10,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.99) 0% 150 (0.15) 0%
2018 0 (3.29) 0% 190 (0.15) 0%
2019 3,480 (3.21) 0% 0 (0.16) 0%
2020 2,036 (2.88) 0% 0 (0.13) 0%
2021 2,800 (3.42) 0% 0 (0.13) 0%
2023 4,154 (0.98) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,188,2961,179,1111,203,1431,149,2344,719,7844,362,9383,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,576
Tổng lợi nhuận trước thuế38,97336,24840,27736,142151,640149,054135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352
Lợi nhuận sau thuế 29,68228,17631,58428,357117,800115,725101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,230
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,68227,14231,00825,521113,353108,40295,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,035
Tổng tài sản3,151,6743,332,3533,310,5173,302,6113,151,6742,979,9592,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,159
Tổng nợ2,266,3332,476,2482,482,5892,398,1552,266,3332,096,1671,666,9541,714,3061,558,8741,124,6471,124,0311,146,0621,517,0531,245,734
Vốn chủ sở hữu885,341856,105827,929904,456885,341883,791868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |