Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

13.55
-0.10
(-0.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.65
13.55
13.60
13.55
7,700
13.6K
1.7K
8.9x
1.1x
4% # 12%
0.7
968 Bi
65 Mi
43,232
16.2 - 13.5
2,096 Bi
884 Bi
237.1%
29.67%
92 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.55 4,100 13.65 4,000
13.50 10,300 13.70 2,000
13.45 1,800 13.75 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 13.55 -0.10 500 500
09:37 13.55 -0.10 1,000 1,500
10:10 13.60 -0.05 200 1,700
10:12 13.60 -0.05 200 1,900
10:14 13.60 -0.05 600 2,500
10:31 13.60 -0.05 500 3,000
11:10 13.60 -0.05 100 3,100
13:27 13.60 -0.05 200 3,300
13:33 13.60 -0.05 100 3,400
13:44 13.60 -0.05 500 3,900
13:45 13.60 -0.05 300 4,200
13:52 13.60 -0.05 100 4,300
14:10 13.60 -0.05 1,600 5,900
14:22 13.60 -0.05 1,500 7,400
14:45 13.55 -0.10 300 7,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.99) 0% 150 (0.15) 0%
2018 0 (3.29) 0% 190 (0.15) 0%
2019 3,480 (3.21) 0% 0 (0.16) 0%
2020 2,036 (2.88) 0% 0 (0.13) 0%
2021 2,800 (3.42) 0% 0 (0.13) 0%
2023 4,154 (0.98) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,188,2961,179,1111,203,1431,149,2344,719,7844,362,9383,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,576
Tổng lợi nhuận trước thuế38,97336,24840,27736,142151,640149,054135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352
Lợi nhuận sau thuế 29,68228,17631,58428,357117,800115,725101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,230
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,68227,14231,00825,521113,353108,40295,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,035
Tổng tài sản3,151,6743,332,3533,310,5173,302,6113,151,6742,979,9592,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,159
Tổng nợ2,266,3332,476,2482,482,5892,398,1552,266,3332,096,1671,666,9541,714,3061,558,8741,124,6471,124,0311,146,0621,517,0531,245,734
Vốn chủ sở hữu885,341856,105827,929904,456885,341883,791868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |