Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

14.30
0.10
(0.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
14.20
14.35
14.15
27,000
13.6K
1.7K
8.9x
1.1x
4% # 12%
0.7
968 Bi
65 Mi
43,232
16.2 - 13.5
2,096 Bi
884 Bi
237.1%
29.67%
92 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.15 2,600 14.30 1,000
14.10 3,900 14.35 1,800
14.05 1,300 14.45 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.40 (0.10) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 43.65 (0.25) 10.3%
DTK 11.00 (-0.10) 6.9%
QTP 12.50 (0.00) 5.1%
HND 10.70 (0.10) 4.9%
NT2 27.25 (0.20) 4.3%
CHP 28.45 (0.55) 4.2%
TMP 60.50 (2.80) 4.0%
PPC 10.10 (0.05) 3.5%
SHP 35.35 (0.40) 3.0%
PGD 24.05 (0.10) 2.3%
VPD 25.35 (0.50) 2.2%
TBC 35.50 (0.00) 2.1%
ND2 34.50 (0.00) 1.6%
SBA 28.45 (-0.05) 1.5%
PGS 51.60 (0.00) 1.4%
SEB 47.90 (-0.10) 1.3%
S4A 33.80 (0.00) 1.2%
GHC 28.50 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 14.20 0 100 100
11:10 14.20 0 100 200
13:17 14.20 0 3,000 3,200
13:50 14.15 -0.05 2,000 5,200
13:51 14.20 0 300 5,500
13:53 14.15 -0.05 500 6,000
14:10 14.15 -0.05 11,000 17,000
14:12 14.15 -0.05 9,700 26,700
14:15 14.35 0.15 200 26,900
14:45 14.30 0.10 100 27,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.99) 0% 150 (0.15) 0%
2018 0 (3.29) 0% 190 (0.15) 0%
2019 3,480 (3.21) 0% 0 (0.16) 0%
2020 2,036 (2.88) 0% 0 (0.13) 0%
2021 2,800 (3.42) 0% 0 (0.13) 0%
2023 4,154 (0.98) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,218,6091,088,5761,031,6411,023,7044,362,5313,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,5762,589,605
Tổng lợi nhuận trước thuế27,39341,22944,05336,415149,090135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352126,207
Lợi nhuận sau thuế 19,94332,28334,74328,994115,963101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,23097,273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,70429,25433,54027,142108,63995,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,03588,569
Tổng tài sản2,979,8842,725,6092,868,4732,792,4832,979,8842,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,1592,034,561
Tổng nợ2,095,8551,861,5232,036,6701,900,4102,095,8551,666,9541,714,3061,558,8741,124,6471,124,0311,146,0621,517,0531,245,7341,385,592
Vốn chủ sở hữu884,029864,086831,803892,074884,029868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425648,969


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |