Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

14.05
-0.05
(-0.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,719,7844,362,9383,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,5762,589,6053,027,8323,135,0533,276,6732,813,0682,415,1621,657,3011,689,9981,407,2051,264,119
2. Các khoản giảm trừ doanh thu52,32773,14879,69474,40556,78653,86837,55233,53128,41924,00519,6329,7399,11411,7045,6063,1191,8411,7721,639952
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,667,4574,289,7903,543,9664,014,3583,362,9122,824,6793,169,7323,261,1202,958,4912,378,5722,569,9743,018,0933,125,9393,264,9692,807,4622,412,0431,655,4601,688,2261,405,5661,263,166
4. Giá vốn hàng bán3,810,0623,549,7052,884,1873,404,5802,791,1982,191,4772,499,3312,630,4632,326,4441,782,2782,052,9122,578,0012,693,7642,777,9392,362,0752,071,4041,340,5581,516,6451,224,9181,112,323
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)857,396740,085659,779609,778571,714633,202670,401630,657632,047596,294517,061440,091432,175487,030445,387340,639314,902171,582180,648150,843
6. Doanh thu hoạt động tài chính104,82492,56593,78781,85054,65546,41549,81856,38458,15549,22748,20446,37739,47914,9755,0268,3115,39428,83323,25111,871
7. Chi phí tài chính70,68756,72675,28063,98532,69834,08645,18452,00448,12344,43341,55541,62628,78917,11071,20422,0698,93053,20019,16810,836
-Trong đó: Chi phí lãi vay58,29343,88368,17455,98332,36831,89044,92247,02146,73343,59536,91536,23631,69916,74919,2139,9714,2116,1034,1647,193
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh31553-1251,2231,1701,134
9. Chi phí bán hàng519,534417,606381,523338,178312,025345,520360,010351,064331,246334,875292,663264,192240,602302,825265,669227,304199,558126,113112,99699,231
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp229,402215,371162,393136,196130,216150,158127,39098,845130,909131,327117,92675,999101,04487,28673,13944,68538,17318,86028,83924,008
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)142,597142,948134,369153,269151,429149,853187,634185,127179,924134,886113,121104,652101,53394,83840,27856,11574,8073,37542,89628,639
12. Thu nhập khác10,2146,7194,5607,86429,8227,7908,2048,35312,2166,99015,30722,4948,8238,79711,5493,6155,3722,32812,38314,417
13. Chi phí khác1,1706133,32392121,2328791,2541,1531,4341,5232,22216,8883,5533,6532,6282,1852,5792,5423,0201,279
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,0446,1061,2366,9438,5906,9116,9507,20010,7825,46713,0865,6065,2705,1458,9211,4302,793-2149,36313,138
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)151,640149,054135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352126,207110,258106,80399,98249,19857,54577,6003,16152,25941,777
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,46433,44332,72534,27234,25731,12839,07539,05138,67828,61428,95725,25227,62622,45514,9907,5057,6084758,0555,849
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,624-114972-678-55208435362961-491-23-12941-846933-395-537776-680
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33,84033,32933,69733,59534,20231,33639,51039,41239,63928,12328,93425,12327,66721,61015,9237,1107,0701,2507,3755,849
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)117,800115,725101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,23097,27385,13479,13678,37333,27650,43570,5291,91144,88435,928
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,4477,3246,6085,2675,7857,9567,3545,2488,9339,1958,7031,6251,3332,3012,0202,3646,729550
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)113,353108,40295,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,03588,56983,50977,80376,07231,25648,07163,8011,36144,88435,928

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,467,9631,921,0031,895,5371,912,5551,841,7341,280,3271,317,9071,258,2881,526,1561,189,064872,4891,349,5661,361,573856,307515,435653,234524,314337,357466,082375,983
I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,47792,23569,34751,14358,90053,56242,44654,07570,74160,34955,825170,367362,841100,58357,572166,00844,72123,01951,04622,838
1. Tiền70,47792,23569,34751,14358,90053,56242,44654,07570,74160,34947,30549,56756,34140,58357,572116,00822,92123,01951,04622,838
2. Các khoản tương đương tiền8,519120,800306,50060,00050,00021,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,680,0561,087,7351,204,8591,256,5341,153,088740,090714,880690,310953,610702,610411,000762,324519,561233,5016,62831,50388,00072,300
1. Chứng khoán kinh doanh2,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,610769,445526,469248,49723,06731,50388,00072,300
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,909-2,095-1,951-1,876-1,022-1,620-1,030-1,600-1,610-7,121-6,908-14,996-16,439
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,679,3551,087,2211,204,2001,255,8001,151,500739,100713,300689,300951,000700,000410,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn502,443511,253415,106418,188413,037337,305356,455313,633324,914278,567263,878271,996297,300314,223309,020327,482327,111207,787212,105195,504
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng410,116455,279369,322355,467365,047318,085330,638297,274290,257234,866226,071233,189281,822304,719305,629332,770330,741209,603223,568203,476
2. Trả trước cho người bán11,4195,4574,5131,95630,8336,54011,4304,7313,4459,62216,40337,88517,6465,03012,7495,9982,3051,4702,532
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,299
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác81,62251,24941,72061,50424,99419,48721,30119,94140,52244,88736,14018,59214,57521,3829,3685,7597,0888,7362,3176,168
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-714-732-449-739-7,837-6,807-6,914-8,313-9,310-10,809-14,736-17,669-16,742-16,909-18,727-17,046-13,022-12,022-16,312-15,438
IV. Tổng hàng tồn kho179,916210,436175,752150,778195,056120,780167,872157,461147,138124,195126,887109,930145,931180,311129,487146,078133,35462,425104,22380,162
1. Hàng tồn kho179,916210,436175,752152,672197,079120,780167,872158,503150,150126,298131,857112,657153,701188,615129,487146,078133,35462,425104,22380,182
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,894-2,024-1,042-3,011-2,103-4,970-2,727-7,770-8,304-19
V. Tài sản ngắn hạn khác35,07219,34330,47435,91221,65328,59036,25442,80929,75323,34314,90034,94835,93927,68812,72813,66719,12712,62210,7085,177
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,3394,0875,1455,9964,2712,7243,1074,4792,7582,2678612,2212,1311,5421,3721,0891,380712289486
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,93313,76623,87529,33016,83724,73932,15536,48924,43619,56213,73626,85829,28223,27110,32110,7889,7147,7359,8773,653
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,7991,4901,4555875451,1279921,8412,5591,5143034741831,0263513401,3373,46324699
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5,3954,3431,8506841,4506,695712518339
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn683,7101,058,956640,382609,037585,893625,725670,756740,271782,031789,0951,162,072691,166677,646652,252626,710568,123479,762411,291377,001314,332
I. Các khoản phải thu dài hạn122113181264355463559447633800948185
1. Phải thu dài hạn của khách hàng83166256354450268453634782
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác122113999999109109180180166166185
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định303,673293,641299,421284,716315,035357,334366,595408,691440,742433,719401,628356,316301,571296,211258,595247,440232,587139,881148,931163,866
1. Tài sản cố định hữu hình233,287223,062232,996217,761248,592290,611315,034356,119390,540387,715368,809333,646284,814282,935246,575228,482214,013136,460146,613161,567
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình70,38770,57966,42566,95566,44366,72451,56152,57250,20246,00332,81922,67016,75713,27612,02018,95818,5743,4212,3192,299
III. Bất động sản đầu tư6,2786,4616,6446,8267,0097,1917,3747,5567,7397,9227,52516,99321,540
- Nguyên giá9,0439,0439,0439,0439,0439,0439,0439,0439,0439,0439,04318,57823,237
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,765-2,582-2,400-2,217-2,034-1,852-1,669-1,487-1,304-1,122-1,519-1,586-1,697
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,6828,4418,32444,6322,7975,55113,8921,8996,3295,74214,2627,52957,12328,53165,42547,79740,451102,14337,66914,473
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,6828,4418,32444,6322,7975,55113,8921,8996,3295,74214,262
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500,40077,000397,0001,0005,9285,7647,25930,66623,39238,52855,45620,379
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,9284,6134,56027,73322,47621,42221,87419,087
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,6102,6102,7616,2156,6636,07144,51133,5821,291
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,610-1,610-1,610-3,516-3,730-5,155-27,405
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn500,40077,000397,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác357,232256,362249,177272,963261,062255,551282,701322,042326,953341,278340,496318,399305,499304,753273,890242,221183,332130,739134,944115,428
1. Chi phí trả trước dài hạn349,814251,567244,496267,310256,086250,630277,573316,270320,820334,183339,540317,349304,583303,653273,631241,197182,676130,361133,790115,120
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,4194,7954,6815,6544,9764,9215,1295,7726,1347,09595793380484693353877696
3. Tài sản dài hạn khác11711225526091119378378213
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,151,6742,979,9592,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,1592,034,5612,040,7322,039,2181,508,5581,142,1451,221,3581,004,076748,648843,083690,314
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,266,3332,096,1671,666,9541,714,3061,558,8741,124,6471,124,0311,146,0621,517,0531,245,7341,385,5921,412,0161,362,096889,258558,224655,616443,898239,357299,139344,083
I. Nợ ngắn hạn2,130,4272,021,5651,601,2861,660,4591,485,2131,027,3191,004,9911,012,1641,366,7071,084,4721,229,2741,255,0331,201,154730,379403,557518,010326,224146,558236,049263,281
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,099,7151,171,1921,163,2621,012,0411,022,906685,568647,243764,7801,040,584812,229924,1621,066,466823,886372,603134,278200,68886,93958,83518,57421,667
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn853,015722,786318,356475,639353,477218,550246,017156,740202,651154,541159,74957,872284,329253,650165,998219,909172,39163,482180,354113,156
4. Người mua trả tiền trước23,31025,09223,2959,31311,7086,1566,5199,4313,8766,9515,3365,4515,4628,5343,9523,5355,3356,7691,508887
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,86216,73415,74413,98811,80111,86315,23415,18516,37010,3997,4018,8438,27521,79313,64115,84919,8703,87713,77914,949
6. Phải trả người lao động93,33056,85552,21536,19145,71363,65745,72946,24867,81359,04632,63928,13026,21929,94725,75523,19627,2638,2558,6426,670
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,3944,9724,8937,4534,6166,30915,6435,1233,7533,8239,0209,9134,0716,75723,8734,4886031152,137563
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5155220175215164672
11. Phải trả ngắn hạn khác18,49012,66820,59285,1099,69311,27214,99910,75511,43314,02374,49375,61328,49022,09032,71347,59311,5862,4137,435103,142
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn16,90522,11520,2867,24816,88520,20914,00038616,58911,912571572552171287
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi20,31011,2152,8743,6003,0113,4436,1943,9023,3433,2521,8002,3583,8323,0932,7762,1821,6852,6413,3322,246
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn135,90674,60365,66853,84773,66197,327119,040133,897150,347161,261156,319156,983160,942158,879154,668137,606117,67492,79963,09080,802
1. Phải trả người bán dài hạn80,568
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn234
5. Phải trả dài hạn khác135,90674,60365,66853,84773,66197,327119,040133,897150,347161,261156,319156,346160,416158,412152,585136,374116,92792,25662,656
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm321,5651,232746543434
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn637526434518
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu885,341883,791868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425648,969628,716677,122619,301583,920565,741560,178509,291543,944346,232
I. Vốn chủ sở hữu885,341883,791868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425648,969628,716677,122619,301583,920565,741560,178509,291543,944346,232
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu603,426603,426603,426603,426603,426603,426603,426603,426603,426603,426603,426502,875502,875344,467344,467264,998264,998250,000250,000200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần7,3037,30376,18176,181130,179130,190145,188145,18827,500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-46-46-46
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái206-85
8. Quỹ đầu tư phát triển156,675156,675156,675146,665132,215118,198103,45391,92233,88120,2542,92867,15161,092106,096105,65199,50392,91992,91983,51473,679
9. Quỹ dự phòng tài chính15,03214,83213,92012,90010,9128,6728,3197,7577,157
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu45,872
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối112,037108,11095,01448,611119,24844,552148,668145,375139,52194,74327,67724,16878,10066,43131,39847,70248,3861,25726,954
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,25215,63013,9008,63313,91315,2799,13311,82414,35514,05114,98612,23712,97112,25613,37312,29115,14711,65311,65910,988
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,151,6742,979,9592,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,1592,034,5612,040,7322,039,2181,508,5581,142,1451,221,3581,004,076748,648843,083690,314
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |