Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (pgi)

19.45
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,230,6651,177,3751,097,0461,113,8071,199,8184,618,8924,396,5054,023,4363,772,2113,344,0923,508,6663,066,1992,809,3332,611,6562,484,460
Giá vốn hàng bán809,626672,102666,793652,250732,3742,800,7712,602,7042,495,4262,399,5072,236,4692,347,5382,091,2981,928,8471,926,7531,731,050
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV163,906162,460270,170242,055169,090838,591815,653730,732671,355800,550573,386515,085484,546408,340335,708
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Tổng lợi nhuận trước thuế60,88246,213109,10089,92748,591306,122291,191283,677252,684436,861214,475200,679175,105156,351125,395
Lợi nhuận sau thuế 48,92237,94187,40071,28537,510245,549232,241229,086203,726352,039175,461162,607141,601127,360101,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,92237,94187,40071,28537,510245,549232,241229,086203,726352,039175,461162,607141,601127,360101,971
Tổng tài sản ngắn hạn7,714,2857,156,6857,190,6087,128,7977,108,1867,714,2857,108,1866,210,1195,581,2405,157,5805,119,4204,995,6414,526,7424,317,0043,653,950
Tiền mặt102,493178,022199,267135,378150,044102,493150,044143,523109,294100,709109,761110,817177,202142,200142,518
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,393,4364,169,5523,921,1144,137,4214,128,8364,393,4364,128,8363,643,3913,098,8082,788,9002,768,9552,736,1512,515,4322,483,5161,924,004
Hàng tồn kho10,32723,66931,73640,56719,18510,32719,1852,6384,9635,7265,6765,9467,1896,5959,808
Tài sản dài hạn1,502,2341,438,7451,448,5521,361,0611,316,6241,502,2341,316,6241,238,6011,180,7341,208,950999,098847,197833,887702,468639,122
Tài sản cố định647,772655,013667,115662,137616,234647,772616,234627,624505,132478,793502,271438,272434,112389,373347,493
Đầu tư tài chính dài hạn761,487681,618674,558595,082594,988761,487594,988523,783532,497568,382382,569269,538283,271186,035175,485
Tổng tài sản9,216,5198,595,4308,639,1598,489,8588,424,8119,216,5198,424,8117,448,7206,761,9736,366,5306,118,5185,842,8395,360,6295,019,4724,293,072
Tổng nợ7,116,0046,540,4596,614,5586,516,0066,401,2897,116,0046,401,2895,479,2184,977,2514,518,7884,575,5354,261,5683,829,9213,511,2473,347,035
Vốn chủ sở hữu2,100,5152,054,9712,024,6011,973,8522,023,5212,100,5152,023,5211,969,5021,784,7221,847,7421,542,9831,581,2711,530,7081,508,225946,037

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.22K2.10K2.07K1.84K3.98K1.98K1.84K1.60K1.44K1.44K1.34K1.27K0.95K1.43K1.49K0.89K0.64K
Giá cuối kỳ20K21.71K21.52K24.33K19.68K14.48K11.60K10.05K11.81K10.83K8.26K4.76K3.94K3.16K1.96K18.80K18.80K
Giá / EPS (PE)9.01 (lần)10.35 (lần)10.40 (lần)13.22 (lần)4.95 (lần)7.30 (lần)6.31 (lần)6.28 (lần)8.21 (lần)7.53 (lần)6.16 (lần)3.75 (lần)4.15 (lần)2.21 (lần)1.31 (lần)21.12 (lần)29.59 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.48 (lần)0.55 (lần)0.59 (lần)0.71 (lần)0.52 (lần)0.37 (lần)0.33 (lần)0.32 (lần)0.40 (lần)0.31 (lần)0.26 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.84 (lần)1.03 (lần)
Giá sổ sách18.98K18.28K17.80K16.13K20.88K17.44K17.87K17.30K17.04K13.35K11.52K12.58K12.08K12.39K12.29K11.50K5.91K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.05 (lần)1.19 (lần)1.21 (lần)1.51 (lần)0.94 (lần)0.83 (lần)0.65 (lần)0.58 (lần)0.69 (lần)0.81 (lần)0.72 (lần)0.38 (lần)0.33 (lần)0.26 (lần)0.16 (lần)1.63 (lần)3.18 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ111 (Mi)111 (Mi)111 (Mi)111 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)71 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)71 (Mi)71 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.70%84.37%83.37%82.54%81.01%83.67%85.50%84.44%86.01%85.11%83.57%83.01%75.24%69.03%763.50%74.01%67.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.30%15.63%16.63%17.46%18.99%16.33%14.50%15.56%13.99%14.89%16.43%16.99%24.76%30.97%236.50%25.99%32.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77.21%75.98%73.56%73.61%70.98%74.78%72.94%71.45%69.95%77.96%78.46%76.04%65.06%58.52%571.71%51.98%66.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu338.77%316.34%278.20%278.88%244.56%296.54%269.50%250.21%232.81%353.80%364.20%317.44%186.19%141.09%133.49%108.24%194.49%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn22.79%24.02%26.44%26.39%29.02%25.22%27.06%28.55%30.05%22.04%21.54%23.96%34.94%41.48%428.29%48.02%33.96%
6/ Thanh toán hiện hành379.68%420.15%464.40%660.92%783.41%698.69%667.54%645.61%764.73%715.37%680.52%779.69%599.92%971.61%930.51%1,296.71%639.01%
7/ Thanh toán nhanh379.17%419.02%464.20%660.33%782.54%697.91%666.74%644.59%763.56%713.45%677.95%776.85%594.56%959.17%918.06%1,277.85%627.15%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.04%8.87%10.73%12.94%15.30%14.98%14.81%25.27%25.19%27.90%38.62%80.43%119.46%503.23%243.39%305.62%157.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản50.12%52.19%54.02%55.79%52.53%57.35%52.48%52.41%52.03%57.87%60.09%58.22%82.60%95.03%947.13%93.64%105.13%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn59.87%61.85%64.79%67.59%64.84%68.54%61.38%62.06%60.50%67.99%71.90%70.14%109.79%137.67%124.05%126.52%156.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu219.89%217.27%204.29%211.36%180.98%227.39%193.91%183.53%173.16%262.62%278.92%243.05%236.41%229.11%221.14%195.01%309.58%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho27,120.86%13,566.35%94,595.38%48,347.91%39,058.14%41,359.02%35,171.51%26,830.53%29,215.36%17,649.37%13,559.54%13,388.20%7,786.82%5,679.35%4,418.93%4,260.91%4,398.63%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.32%5.28%5.69%5.40%10.53%5%5.30%5.04%4.88%4.10%4.17%4.15%3.32%5.03%5.48%3.97%3.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.66%2.76%3.08%3.01%5.53%2.87%2.78%2.64%2.54%2.38%2.51%2.42%2.74%4.78%51.95%3.72%3.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.69%11.48%11.63%11.41%19.05%11.37%10.28%9.25%8.44%10.78%11.64%10.09%7.85%11.53%12.13%7.74%10.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%9%9%8%16%7%8%7%7%6%6%6%5%10%12%8%7%
Tăng trưởng doanh thu5.06%9.27%6.66%12.80%-4.69%14.43%9.14%7.57%5.12%11.35%5.07%7.01%0.66%4.43%18.57%22.67%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.73%1.38%12.45%-42.13%100.64%7.90%14.83%11.18%24.90%9.52%5.56%33.87%-33.59%-4.18%63.89%40.11%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.17%16.83%10.09%10.15%-1.24%7.37%11.27%9.08%4.91%14.88%5.04%77.46%28.74%6.54%28.94%8.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.80%2.74%10.35%-3.41%19.75%-2.42%3.30%1.49%59.43%18.26%-8.44%4.09%-2.45%0.80%4.56%94.74%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.40%13.10%10.16%6.21%4.05%4.72%9%6.80%16.92%15.61%1.81%51.82%15.80%940.84%-88.28%37.71%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |