Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (pgi)

19.55
-0.45
(-2.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
21.20
21.20
19.55
10,700
18.3K
2.1K
10.4x
1.2x
3% # 11%
1.0
2,424 Bi
111 Mi
2,917
26.4 - 20.8
6,401 Bi
2,024 Bi
316.3%
24.02%
150 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.50 300 19.55 2,500
19.05 3,000 20.90 1,300
18.60 100 20.95 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 57.70 (1.10) 50.6%
PVI 70.10 (0.10) 18.8%
BIC 20.90 (0.50) 6.0%
VNR 19.60 (0.10) 5.8%
MIG 16.60 (0.15) 4.7%
BMI 12.95 (0.35) 4.2%
PTI 18.30 (-1.60) 3.6%
PGI 19.55 (-0.45) 3.4%
PRE 28.00 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 21.20 0.95 2,000 2,000
09:36 21 0.75 400 2,400
09:40 21 0.75 600 3,000
09:47 21 0.75 1,000 4,000
10:46 20.95 0.70 5,000 9,000
10:52 20.90 0.65 800 9,800
10:54 20.95 0.70 600 10,400
11:13 19.55 -0.70 300 10,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,080.40 (2.69) 0% 140 (0.13) 0%
2018 2,625 (2.79) 0% 171.35 (0.14) 0%
2019 3,528.80 (3.05) 0% 0 (0.16) 0%
2020 3,293 (3.40) 0% 0 (0.18) 0%
2021 4,199 (3.65) 0% 0 (0.35) 0%
2023 4,837.90 (0) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,230,6651,177,3751,097,0461,113,8074,618,8924,396,5054,023,4363,772,2113,344,0923,508,6663,066,1992,809,3332,611,6562,484,460
Tổng lợi nhuận trước thuế60,88246,213109,10089,927306,122291,191283,677252,684436,861214,475200,679175,105156,351125,395
Lợi nhuận sau thuế 48,92237,94187,40071,285245,549232,241229,086203,726352,039175,461162,607141,601127,360101,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,92237,94187,40071,285245,549232,241229,086203,726352,039175,461162,607141,601127,360101,971
Tổng tài sản9,216,5198,595,4308,639,1598,489,8589,216,5198,424,8117,448,7206,761,9736,366,5306,118,5185,842,8395,360,6295,019,4724,293,072
Tổng nợ7,116,0046,540,4596,614,5586,516,0067,116,0046,401,2895,479,2184,977,2514,518,7884,575,5354,261,5683,829,9213,511,2473,347,035
Vốn chủ sở hữu2,100,5152,054,9712,024,6011,973,8522,100,5152,023,5211,969,5021,784,7221,847,7421,542,9831,581,2711,530,7081,508,225946,037


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |