CTCP Cảng Hải Phòng (php)

33.50
0.10
(0.30%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV794,123700,330658,497577,372709,9502,730,3222,595,4792,156,4462,349,5102,284,6302,030,6632,116,6172,045,5492,068,9362,401,885
Giá vốn hàng bán427,249341,873374,930328,727465,5971,472,7801,605,4451,400,5721,504,4071,457,6191,301,9501,404,2501,394,7521,350,0091,511,042
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV366,874358,458283,567248,644244,3531,257,542990,034755,875845,102827,011728,713712,367650,797718,927890,843
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh325,928351,165250,410224,984227,0141,152,486949,956825,357873,843863,892698,849618,746528,942547,981692,057
Tổng lợi nhuận trước thuế326,427405,400300,225225,581242,3631,257,6331,199,846915,353891,324859,334699,619622,240600,878560,817694,543
Lợi nhuận sau thuế 272,683296,416231,240184,767197,345985,106975,117745,380724,146696,445564,295502,802515,702482,285598,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ227,911260,805189,934145,174156,934823,824807,406567,236576,243550,182446,627387,856367,492348,831460,872
Tổng tài sản ngắn hạn3,071,0333,742,6412,958,4112,823,8953,092,1453,071,0333,094,0063,080,1494,093,4443,585,2743,201,9652,843,8162,319,7952,085,0811,880,383
Tiền mặt390,290516,530393,513302,636493,962390,290493,962198,482682,687308,962160,818274,090394,491283,690520,069
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,551,3331,412,8831,385,3831,255,6891,345,1891,551,3331,345,1891,963,9982,481,1882,751,7182,574,8382,155,0351,524,2401,350,5001,007,981
Hàng tồn kho127,433141,974116,684119,881115,825127,433115,825103,65893,46283,95863,06157,61849,48241,92534,882
Tài sản dài hạn6,846,0106,510,9136,722,0855,727,3155,400,5496,846,0105,399,6343,998,8322,521,9272,517,2262,609,4562,941,3623,148,0503,151,2023,248,272
Tài sản cố định1,517,7294,151,1322,802,8561,772,1001,826,3951,517,7291,826,3951,975,2711,972,8752,130,2852,275,3112,491,5992,754,7072,757,4422,866,811
Đầu tư tài chính dài hạn1,364,5791,383,237848,889374,402316,8471,364,579315,132316,728326,396286,753268,160351,033278,881254,704247,232
Tổng tài sản9,917,04210,253,5549,680,4968,551,2098,492,6939,917,0428,493,6397,078,9826,615,3716,102,5005,811,4215,785,1785,467,8455,236,2835,128,655
Tổng nợ3,099,5293,494,1013,196,6342,065,5702,132,0723,099,5292,132,8461,343,3931,232,5931,105,9591,152,5011,376,8941,371,4051,228,7351,281,066
Vốn chủ sở hữu6,817,5136,759,4536,483,8626,485,6396,360,6216,817,5136,360,7935,735,5895,382,7784,996,5414,658,9204,408,2844,096,4404,007,5483,847,589

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.52K2.47K1.73K1.76K1.68K1.37K1.19K1.12K1.07K1.41K1.17K
Giá cuối kỳ31.20K41.10K20.02K15.51K24.99K14.51K8.34K10.45K10.21K12.71K15.05K
Giá / EPS (PE)12.38 (lần)16.64 (lần)11.54 (lần)8.80 (lần)14.85 (lần)10.62 (lần)7.03 (lần)9.30 (lần)9.57 (lần)9.02 (lần)12.88 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.74 (lần)5.18 (lần)3.04 (lần)2.16 (lần)3.58 (lần)2.34 (lần)1.29 (lần)1.67 (lần)1.61 (lần)1.73 (lần)2.09 (lần)
Giá sổ sách20.85K19.45K17.54K16.46K15.28K14.25K13.48K12.53K12.26K11.77K13.10K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.50 (lần)2.11 (lần)1.14 (lần)0.94 (lần)1.64 (lần)1.02 (lần)0.62 (lần)0.83 (lần)0.83 (lần)1.08 (lần)1.15 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)327 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.97%36.43%43.51%61.88%58.75%55.10%49.16%42.43%39.82%36.66%31.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.03%63.57%56.49%38.12%41.25%44.90%50.84%57.57%60.18%63.34%68.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn31.25%25.11%18.98%18.63%18.12%19.83%23.80%25.08%23.47%24.98%26.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu45.46%33.53%23.42%22.90%22.13%24.74%31.23%33.48%30.66%33.30%35.49%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn68.75%74.89%81.02%81.37%81.88%80.17%76.20%74.92%76.53%75.02%73.81%
6/ Thanh toán hiện hành244.91%188.85%375.90%603.21%727.30%667.74%414.07%355.44%418.18%372.55%255.47%
7/ Thanh toán nhanh234.75%181.78%363.24%589.44%710.26%654.58%405.68%347.86%409.77%365.64%251.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn31.12%30.15%24.22%100.60%62.67%33.54%39.91%60.44%56.90%103.04%5.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản27.53%30.56%30.46%35.52%37.44%34.94%36.59%37.41%39.51%46.83%40.51%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn88.91%83.89%70.01%57.40%63.72%63.42%74.43%88.18%99.23%127.73%127.15%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.05%40.80%37.60%43.65%45.72%43.59%48.01%49.93%51.63%62.43%54.89%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,155.73%1,386.10%1,351.15%1,609.65%1,736.13%2,064.59%2,437.17%2,818.71%3,220.06%4,331.87%5,038.20%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần30.17%31.11%26.30%24.53%24.08%21.99%18.32%17.97%16.86%19.19%16.26%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.31%9.51%8.01%8.71%9.02%7.69%6.70%6.72%6.66%8.99%6.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.08%12.69%9.89%10.71%11.01%9.59%8.80%8.97%8.70%11.98%8.92%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)56%50%41%38%38%34%28%26%26%31%25%
Tăng trưởng doanh thu5.20%20.36%-8.22%2.84%12.51%-4.06%3.47%-1.13%-13.86%2.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.03%42.34%-1.56%4.74%23.19%15.15%5.54%5.35%-24.31%20.64%%
Tăng trưởng Nợ phải trả45.32%58.77%8.99%11.45%-4.04%-16.30%0.40%11.61%-4.08%-15.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.18%10.90%6.55%7.73%7.25%5.69%7.61%2.22%4.16%-10.14%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.76%19.98%7.01%8.40%5.01%0.45%5.80%4.42%2.10%-11.60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |