CTCP Cảng Hải Phòng (php)

35.90
-0.10
(-0.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36
36
36.30
35.90
37,400
19.5K
2.5K
14.5x
1.8x
10% # 13%
2.3
11,672 Bi
327 Mi
214,570
54.6 - 21.5
2,133 Bi
6,361 Bi
33.5%
74.89%
494 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.90 400 36.00 800
35.80 600 36.10 2,000
35.70 1,900 36.20 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.35 (0.10) 35.7%
VJC 171.30 (-1.80) 23.2%
GMD 79.90 (-1.40) 10.6%
PHP 35.90 (-0.10) 5.6%
HAH 57.50 (0.20) 3.7%
PVT 24.05 (0.60) 3.7%
TMS 40.20 (0.00) 3.4%
VSC 21.50 (-0.20) 3.2%
SCS 52.40 (-0.20) 2.8%
PDN 105.00 (0.00) 2.2%
STG 33.20 (0.00) 1.7%
DVP 76.00 (0.30) 1.5%
CDN 29.20 (-0.10) 1.5%
NCT 92.00 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 36 0.40 100 100
09:35 36 0.40 100 200
09:39 36 0.40 300 500
09:44 36 0.40 300 800
09:50 36 0.40 1,000 1,800
09:52 36 0.40 1,600 3,400
09:58 36 0.40 300 3,700
09:59 36 0.40 500 4,200
10:10 36.30 0.70 2,100 6,300
10:11 36.30 0.70 500 6,800
10:12 36.30 0.70 100 6,900
10:14 36.30 0.70 100 7,000
10:22 36.10 0.50 500 7,500
10:37 36.10 0.50 100 7,600
10:41 36 0.40 1,900 9,500
10:47 36 0.40 200 9,700
10:49 36 0.40 8,800 18,500
10:53 36 0.40 100 18,600
11:10 36.10 0.50 700 19,300
11:17 36.10 0.50 300 19,600
11:29 36.10 0.50 200 19,800
13:10 36 0.40 5,400 25,200
13:12 36 0.40 2,200 27,400
13:14 36 0.40 300 27,700
13:23 36 0.40 100 27,800
13:32 35.90 0.30 400 28,200
13:35 35.90 0.30 900 29,100
13:37 35.90 0.30 100 29,200
13:38 35.90 0.30 900 30,100
13:43 35.90 0.30 100 30,200
13:44 35.90 0.30 200 30,400
13:53 36 0.40 700 31,100
14:10 36 0.40 2,100 33,200
14:16 36 0.40 400 33,600
14:19 36 0.40 600 34,200
14:24 35.90 0.30 1,700 35,900
14:25 35.90 0.30 100 36,000
14:28 35.90 0.30 200 36,200
14:34 35.90 0.30 1,100 37,300
14:43 35.90 0.30 100 37,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,875 (2.07) 0% 473 (0.48) 0%
2018 1,759 (2.05) 0% 363.40 (0.52) 0%
2019 1,684 (2.12) 0% 365 (0.50) 0%
2020 1,336.50 (2.03) 0% 0 (0.56) 0%
2021 2,224 (2.28) 0% 0.00 (0.70) 17,410%
2022 2,367 (2.35) 0% 0 (0.72) 0%
2023 2,540 (0.50) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV794,123700,330658,497577,3722,730,3222,595,4792,156,4462,349,5102,284,6302,030,6632,116,6172,045,5492,068,9362,401,885
Tổng lợi nhuận trước thuế326,427405,400300,225225,5811,257,6331,199,846915,353891,324859,334699,619622,240600,878560,817694,543
Lợi nhuận sau thuế 272,683296,416231,240184,767985,106975,117745,380724,146696,445564,295502,802515,702482,285598,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ227,911260,805189,934145,174823,824807,406567,236576,243550,182446,627387,856367,492348,831460,872
Tổng tài sản9,917,04210,253,5549,680,4968,551,2099,917,0428,493,6397,078,9826,615,3716,102,5005,811,4215,785,1785,467,8455,236,2835,128,655
Tổng nợ3,099,5293,494,1013,196,6342,065,5703,099,5292,132,8461,343,3931,232,5931,105,9591,152,5011,376,8941,371,4051,228,7351,281,066
Vốn chủ sở hữu6,817,5136,759,4536,483,8626,485,6396,817,5136,360,7935,735,5895,382,7784,996,5414,658,9204,408,2844,096,4404,007,5483,847,589


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |