CTCP Cảng Hải Phòng (php)

37.90
-0.10
(-0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38
37.70
38.10
37.60
52,000
19.5K
2.5K
14.5x
1.8x
10% # 13%
2.3
11,672 Bi
327 Mi
214,570
54.6 - 21.5
2,133 Bi
6,361 Bi
33.5%
74.89%
494 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.80 500 37.90 200
37.70 300 38.00 1,200
37.60 800 38.10 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 37.70 -0.30 500 500
09:16 37.90 -0.10 100 600
09:17 38 0 1,000 1,600
09:18 37.70 -0.30 1,300 2,900
09:19 37.70 -0.30 200 3,100
09:24 37.70 -0.30 300 3,400
09:26 37.60 -0.40 300 3,700
09:36 37.60 -0.40 100 3,800
09:40 37.60 -0.40 600 4,400
09:41 37.60 -0.40 300 4,700
09:44 37.70 -0.30 100 4,800
09:46 37.70 -0.30 1,700 6,500
09:48 37.70 -0.30 200 6,700
09:51 37.60 -0.40 100 6,800
10:10 37.60 -0.40 200 7,000
10:12 37.60 -0.40 300 7,300
10:13 37.60 -0.40 100 7,400
10:21 37.90 -0.10 1,300 8,700
10:22 37.60 -0.40 2,200 10,900
10:25 37.70 -0.30 2,200 13,100
10:32 37.70 -0.30 400 13,500
10:39 38 0 2,500 16,000
10:55 37.90 -0.10 300 16,300
11:10 37.90 -0.10 1,000 17,300
11:16 37.90 -0.10 500 17,800
11:17 37.90 -0.10 400 18,200
11:18 37.70 -0.30 2,000 20,200
11:24 37.70 -0.30 500 20,700
13:10 37.80 -0.20 900 21,600
13:11 37.80 -0.20 100 21,700
13:14 37.80 -0.20 200 21,900
13:23 37.80 -0.20 100 22,000
13:28 37.80 -0.20 100 22,100
13:31 37.80 -0.20 1,000 23,100
13:33 37.80 -0.20 100 23,200
13:38 37.80 -0.20 100 23,300
13:40 37.80 -0.20 200 23,500
13:42 37.80 -0.20 300 23,800
13:45 37.80 -0.20 100 23,900
13:46 37.80 -0.20 200 24,100
13:47 37.70 -0.30 800 24,900
13:49 37.70 -0.30 100 25,000
14:10 37.60 -0.40 1,800 26,800
14:15 37.70 -0.30 200 27,000
14:16 37.70 -0.30 1,000 28,000
14:18 37.80 -0.20 300 28,300
14:20 37.90 -0.10 1,500 29,800
14:24 38 0 14,200 44,000
14:25 38.10 0.10 3,700 47,700
14:26 38.10 0.10 300 48,000
14:27 38.10 0.10 500 48,500
14:30 38 0 200 48,700
14:32 38 0 800 49,500
14:35 38 0 200 49,700
14:38 37.80 -0.20 500 50,200
14:41 38 0 100 50,300
14:43 37.80 -0.20 1,000 51,300
14:45 37.80 -0.20 100 51,400
14:47 37.80 -0.20 100 51,500
14:50 37.80 -0.20 400 51,900
14:51 37.90 -0.10 100 52,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,875 (2.07) 0% 473 (0.48) 0%
2018 1,759 (2.05) 0% 363.40 (0.52) 0%
2019 1,684 (2.12) 0% 365 (0.50) 0%
2020 1,336.50 (2.03) 0% 0 (0.56) 0%
2021 2,224 (2.28) 0% 0.00 (0.70) 17,410%
2022 2,367 (2.35) 0% 0 (0.72) 0%
2023 2,540 (0.50) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV794,123700,330658,497577,3722,730,3222,595,4792,156,4462,349,5102,284,6302,030,6632,116,6172,045,5492,068,9362,401,885
Tổng lợi nhuận trước thuế326,427405,400300,225225,5811,257,6331,199,846915,353891,324859,334699,619622,240600,878560,817694,543
Lợi nhuận sau thuế 272,683296,416231,240184,767985,106975,117745,380724,146696,445564,295502,802515,702482,285598,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ227,911260,805189,934145,174823,824807,406567,236576,243550,182446,627387,856367,492348,831460,872
Tổng tài sản9,917,04210,253,5549,680,4968,551,2099,917,0428,493,6397,078,9826,615,3716,102,5005,811,4215,785,1785,467,8455,236,2835,128,655
Tổng nợ3,099,5293,494,1013,196,6342,065,5703,099,5292,132,8461,343,3931,232,5931,105,9591,152,5011,376,8941,371,4051,228,7351,281,066
Vốn chủ sở hữu6,817,5136,759,4536,483,8626,485,6396,817,5136,360,7935,735,5895,382,7784,996,5414,658,9204,408,2844,096,4404,007,5483,847,589


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |