CTCP Cảng Hải Phòng (php)

36.40
-0.40
(-1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.80
36.80
36.80
36.40
17,900
19.5K
2.5K
14.5x
1.8x
10% # 13%
2.3
11,672 Bi
327 Mi
214,570
54.6 - 21.5
2,133 Bi
6,361 Bi
33.5%
74.89%
494 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.40 500 36.50 11,200
36.30 600 36.60 2,000
36.20 700 36.70 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 23.00 (0.60) 35.7%
VJC 177.50 (-1.20) 23.2%
GMD 75.20 (0.20) 10.6%
PHP 36.40 (-0.40) 5.6%
HAH 55.00 (0.30) 3.7%
PVT 21.50 (-0.05) 3.7%
TMS 38.20 (-2.10) 3.4%
VSC 21.60 (-0.05) 3.2%
SCS 52.60 (0.30) 2.8%
PDN 105.00 (0.00) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.70 (-0.20) 1.5%
CDN 29.70 (-0.20) 1.5%
NCT 93.20 (-0.80) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 36.80 -0.30 1,400 1,400
09:33 36.50 -0.60 100 1,500
09:44 36.50 -0.60 400 1,900
09:49 36.50 -0.60 700 2,600
09:54 36.50 -0.60 1,600 4,200
09:55 36.40 -0.70 200 4,400
10:10 36.60 -0.50 5,400 9,800
10:14 36.60 -0.50 1,000 10,800
10:15 36.60 -0.50 600 11,400
10:21 36.60 -0.50 300 11,700
10:27 36.60 -0.50 4,000 15,700
10:29 36.60 -0.50 1,000 16,700
10:30 36.50 -0.60 800 17,500
10:32 36.40 -0.70 200 17,700
10:42 36.40 -0.70 200 17,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,875 (2.07) 0% 473 (0.48) 0%
2018 1,759 (2.05) 0% 363.40 (0.52) 0%
2019 1,684 (2.12) 0% 365 (0.50) 0%
2020 1,336.50 (2.03) 0% 0 (0.56) 0%
2021 2,224 (2.28) 0% 0.00 (0.70) 17,410%
2022 2,367 (2.35) 0% 0 (0.72) 0%
2023 2,540 (0.50) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV794,123700,330658,497577,3722,730,3222,595,4792,156,4462,349,5102,284,6302,030,6632,116,6172,045,5492,068,9362,401,885
Tổng lợi nhuận trước thuế326,427405,400300,225225,5811,257,6331,199,846915,353891,324859,334699,619622,240600,878560,817694,543
Lợi nhuận sau thuế 272,683296,416231,240184,767985,106975,117745,380724,146696,445564,295502,802515,702482,285598,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ227,911260,805189,934145,174823,824807,406567,236576,243550,182446,627387,856367,492348,831460,872
Tổng tài sản9,917,04210,253,5549,680,4968,551,2099,917,0428,493,6397,078,9826,615,3716,102,5005,811,4215,785,1785,467,8455,236,2835,128,655
Tổng nợ3,099,5293,494,1013,196,6342,065,5703,099,5292,132,8461,343,3931,232,5931,105,9591,152,5011,376,8941,371,4051,228,7351,281,066
Vốn chủ sở hữu6,817,5136,759,4536,483,8626,485,6396,817,5136,360,7935,735,5895,382,7784,996,5414,658,9204,408,2844,096,4404,007,5483,847,589


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |