CTCP Cảng Hải Phòng (php)

33.50
-0.10
(-0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.60
33.60
34
33.50
126,700
19.5K
2.5K
14.5x
1.8x
10% # 13%
2.3
11,672 Bi
327 Mi
214,570
54.6 - 21.5
2,133 Bi
6,361 Bi
33.5%
74.89%
494 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.50 4,500 33.70 300
33.40 2,600 33.80 18,400
33.30 2,700 33.90 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 33.60 0 7,600 7,600
09:11 33.70 0.10 100 7,700
09:15 33.60 0 7,300 15,000
09:16 33.60 0 300 15,300
09:27 33.60 0 2,000 17,300
09:32 33.60 0 800 18,100
09:33 33.60 0 2,900 21,000
09:36 33.50 -0.10 1,600 22,600
09:43 33.70 0.10 100 22,700
09:46 33.70 0.10 100 22,800
09:48 33.70 0.10 100 22,900
09:51 33.70 0.10 100 23,000
09:56 33.70 0.10 300 23,300
09:59 33.70 0.10 200 23,500
10:10 33.70 0.10 5,700 29,200
10:14 33.60 0 500 29,700
10:15 33.60 0 200 29,900
10:16 33.60 0 400 30,300
10:17 33.60 0 1,100 31,400
10:20 33.60 0 1,800 33,200
10:24 33.60 0 900 34,100
10:25 33.60 0 300 34,400
10:26 33.60 0 200 34,600
10:32 33.60 0 2,100 36,700
10:33 33.60 0 100 36,800
10:34 33.60 0 700 37,500
10:35 33.60 0 1,300 38,800
10:45 33.60 0 2,400 41,200
10:46 33.60 0 500 41,700
10:48 33.60 0 2,500 44,200
10:49 33.60 0 200 44,400
10:55 33.60 0 1,100 45,500
10:57 33.60 0 7,500 53,000
11:10 33.60 0 10,500 63,500
11:14 33.70 0.10 100 63,600
11:15 33.80 0.20 200 63,800
11:16 33.80 0.20 100 63,900
11:21 33.60 0 1,400 65,300
11:26 33.60 0 3,000 68,300
13:10 33.70 0.10 10,300 78,600
13:11 33.70 0.10 800 79,400
13:13 33.80 0.20 1,100 80,500
13:14 33.90 0.30 400 80,900
13:15 34 0.40 1,500 82,400
13:18 34 0.40 900 83,300
13:25 33.80 0.20 500 83,800
13:27 33.80 0.20 100 83,900
13:29 33.70 0.10 500 84,400
13:31 33.70 0.10 500 84,900
13:47 33.70 0.10 300 85,200
13:49 33.70 0.10 700 85,900
13:51 33.70 0.10 2,800 88,700
13:52 33.50 -0.10 2,000 90,700
14:10 33.50 -0.10 1,100 91,800
14:14 33.70 0.10 2,000 93,800
14:19 33.70 0.10 500 94,300
14:21 33.60 0 4,500 98,800
14:22 33.60 0 200 99,000
14:23 33.50 -0.10 14,400 113,400
14:24 33.60 0 3,200 116,600
14:27 33.50 -0.10 900 117,500
14:31 33.80 0.20 600 118,100
14:33 33.60 0 1,000 119,100
14:38 33.70 0.10 100 119,200
14:42 33.70 0.10 200 119,400
14:48 33.70 0.10 200 119,600
14:58 33.50 -0.10 4,600 124,200
14:59 33.50 -0.10 2,500 126,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,875 (2.07) 0% 473 (0.48) 0%
2018 1,759 (2.05) 0% 363.40 (0.52) 0%
2019 1,684 (2.12) 0% 365 (0.50) 0%
2020 1,336.50 (2.03) 0% 0 (0.56) 0%
2021 2,224 (2.28) 0% 0.00 (0.70) 17,410%
2022 2,367 (2.35) 0% 0 (0.72) 0%
2023 2,540 (0.50) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV794,123700,330658,497577,3722,730,3222,595,4792,156,4462,349,5102,284,6302,030,6632,116,6172,045,5492,068,9362,401,885
Tổng lợi nhuận trước thuế326,427405,400300,225225,5811,257,6331,199,846915,353891,324859,334699,619622,240600,878560,817694,543
Lợi nhuận sau thuế 272,683296,416231,240184,767985,106975,117745,380724,146696,445564,295502,802515,702482,285598,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ227,911260,805189,934145,174823,824807,406567,236576,243550,182446,627387,856367,492348,831460,872
Tổng tài sản9,917,04210,253,5549,680,4968,551,2099,917,0428,493,6397,078,9826,615,3716,102,5005,811,4215,785,1785,467,8455,236,2835,128,655
Tổng nợ3,099,5293,494,1013,196,6342,065,5703,099,5292,132,8461,343,3931,232,5931,105,9591,152,5011,376,8941,371,4051,228,7351,281,066
Vốn chủ sở hữu6,817,5136,759,4536,483,8626,485,6396,817,5136,360,7935,735,5895,382,7784,996,5414,658,9204,408,2844,096,4404,007,5483,847,589


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |