CTCP PIV (piv)

7.30
0.20
(2.82%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246691893,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Giá vốn hàng bán2,860244661783,1701,5245,9292248,899312,082251,026
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7823118356484121,1145,72018,725
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,690-117-163-146-2907,264-981-4,165-143,056-1,137-1,378-4,159-23,5577,03516,160
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-149-2947,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-149-2947,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-149-2947,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản ngắn hạn26,0578,32247,25947,27112,07026,05712,0612,63615,3191,25025,5742,109111,324458,584138,486
Tiền mặt25,5302713931247125,5304711,7283369184131,5522002742,087
Đầu tư tài chính ngắn hạn14,525
Hàng tồn kho1501506543431416,44919,016
Tài sản dài hạn479291106,661106,787106,844479106,843494157,159157,924158,70754,88152,838126,421
Tài sản cố định91100110119129911291675581,3222,1012,9353,7804,637
Đầu tư tài chính dài hạn156,601156,601156,60151,70048,000120,000
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,057118,91426,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,449117,14717,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6081,7678,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.41KKKKKKKK0.29K0.79K7.68K6.69K0.02KKK0.59K0.75K
Giá cuối kỳ6.50K2.90K1.10K1.10K2.60K0.50K0.40K1.50K7K7.71K13.76K6.11K2.32K3.36K8.52K10.50K20.40K
Giá / EPS (PE)15.84 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)23.89 (lần)9.79 (lần)1.79 (lần)0.91 (lần)111.36 (lần) (lần) (lần)17.92 (lần)27.17 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)34.62 (lần)31.80 (lần)2.97 (lần)80.75 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)2.60 (lần)0.38 (lần)0.45 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.64 (lần)0.87 (lần)2.29 (lần)2.10 (lần)6.86 (lần)
Giá sổ sách0.51K0.10K0.16K0.48K8.74K8.80K8.88K9.13K10.55K10.82K23.06K15.42K11.15K11.12K9.40K10.99K10.40K
Giá / Giá sổ sách (PB)12.70 (lần)28.60 (lần)6.88 (lần)2.29 (lần)0.30 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.16 (lần)0.66 (lần)0.71 (lần)0.60 (lần)0.40 (lần)0.21 (lần)0.30 (lần)0.91 (lần)0.96 (lần)1.96 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản98.19%10.14%84.22%100%0.79%13.94%1.31%66.98%89.67%52.28%93.08%99.57%42.54%33.36%19.01%34.50%64.91%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản1.81%89.86%15.78%%99.21%86.06%98.69%33.02%10.33%47.72%6.92%0.43%57.46%66.64%80.99%65.50%35.09%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.59%98.52%11.50%45.57%4.42%16.87%4.29%4.79%64.26%35.65%63.36%54.34%42.78%39.87%40.60%14.19%5.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu199.28%6,667.44%13%83.73%4.63%20.29%4.48%5.03%179.82%55.40%172.95%119%74.78%66.32%68.36%16.54%6.01%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.41%1.48%88.50%54.43%95.58%83.13%95.71%95.21%35.74%64.35%36.64%45.66%57.22%60.13%59.40%85.81%94.33%
6/ Thanh toán hiện hành147.46%10.30%732.22%219.44%17.85%82.61%30.59%1,398.37%139.53%146.64%153.27%183.24%194.94%187.56%144.30%244.56%1,145.47%
7/ Thanh toán nhanh147.46%10.26%732.22%219.44%17.85%82.61%30.59%1,396.60%137.57%126.50%139.14%183.24%194.94%187.56%144.30%243.08%1,144.40%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn144.48%0.40%480%4.81%13.11%1.33%22.51%2.51%0.08%2.21%35.18%12.90%20.19%111.20%48.42%81.92%377.60%
9/ Vòng quay Tổng tài sản12.26%1.33%204.86%1.54%%%%6.02%62.14%101.93%203.80%250.45%18.67%20.87%23.46%39.05%26.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn12.48%13.10%243.25%1.54%%%%8.99%69.30%194.97%218.96%251.53%43.88%62.56%123.44%113.20%41.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu36.69%89.93%231.48%2.83%%%%6.33%173.88%158.39%556.28%548.47%32.63%34.71%39.50%45.51%28.56%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%3,544.19%%%%%%6,311.35%4,839.23%1,320.08%2,056.36%%%%%10,765.62%15,187.50%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần218.57%-64.11%-86.84%-60,621.61%%%%-244.90%1.60%4.60%5.99%7.91%0.57%-11.06%-49.02%11.71%25.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)26.79%%%%%%%%0.99%4.68%12.20%19.82%0.11%%%4.57%6.81%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)80.18%%%%%%%%2.78%7.28%33.31%43.41%0.19%%%5.33%7.22%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)224%-66%-94%-63,869%%%%-276%2%5%7%9%2%-21%-78%20%74%
Tăng trưởng doanh thu105.89%-75.36%2,616.95%-100%-100%-100%-100%-96.85%17.70%75.41%51.65%2,225.99%-5.75%3.93%-25.77%68.31%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-801.88%-81.81%-96.11%12,482.85%-17.49%-68.13%-82.37%-583%-59.08%34.60%14.75%32,032%-104.88%-76.56%-410.67%-21.98%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-84.92%32,440.83%-94.84%-0.33%-77.37%348.96%-13.39%-97.58%248%97.33%117.31%120.19%13.07%14.73%253.51%190.80%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu404.67%-36.57%-66.78%-94.49%-0.75%-0.90%-2.73%-13.42%7.21%516.03%49.52%38.36%0.28%18.26%-14.48%5.63%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-77.68%3,698.85%-79.57%-90.33%-13.67%14.10%-3.24%-67.50%93.06%250.73%86.36%73.37%5.38%16.83%23.55%16.12%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |