CTCP PIV (piv)

6.60
0.30
(4.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.10
6.70
6.10
227,200
0.1K
0K
0x
29x
0% # 0%
3.1
50 Bi
17 Mi
210,040
6.7 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 12,000 6.60 8,900
6.40 6,700 6.70 14,400
6.30 9,700 6.80 21,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.50 0.60 87,200 87,200
09:12 6.60 0.70 3,000 90,200
09:16 6.50 0.60 3,900 94,100
09:17 6.50 0.60 1,000 95,100
09:18 6.50 0.60 3,100 98,200
09:19 6.60 0.70 3,000 101,200
09:21 6.60 0.70 500 101,700
09:23 6.60 0.70 2,500 104,200
09:26 6.60 0.70 1,000 105,200
09:29 6.60 0.70 500 105,700
09:30 6.60 0.70 1,600 107,300
09:34 6.70 0.80 1,500 108,800
09:37 6.70 0.80 400 109,200
09:44 6.60 0.70 4,500 113,700
09:52 6.60 0.70 2,000 115,700
09:56 6.60 0.70 1,500 117,200
10:10 6.70 0.80 7,500 124,700
10:18 6.60 0.70 3,000 127,700
10:20 6.50 0.60 8,000 135,700
10:23 6.60 0.70 100 135,800
10:36 6.60 0.70 2,600 138,400
10:39 6.60 0.70 1,500 139,900
10:42 6.60 0.70 2,800 142,700
10:43 6.70 0.80 3,300 146,000
10:56 6.70 0.80 1,800 147,800
11:10 6.60 0.70 5,200 153,000
11:13 6.60 0.70 2,800 155,800
11:16 6.60 0.70 5,200 161,000
11:20 6.50 0.60 10,100 171,100
13:10 6.40 0.50 16,000 187,100
13:11 6.40 0.50 400 187,500
13:13 6.40 0.50 2,800 190,300
13:23 6.40 0.50 2,100 192,400
13:31 6.40 0.50 100 192,500
13:32 6.50 0.60 2,000 194,500
13:41 6.50 0.60 3,100 197,600
13:48 6.50 0.60 5,000 202,600
13:58 6.50 0.60 1,000 203,600
14:13 6.50 0.60 2,500 206,100
14:17 6.50 0.60 600 206,700
14:18 6.50 0.60 2,300 209,000
14:20 6.50 0.60 4,700 213,700
14:30 6.50 0.60 1,900 215,600
14:51 6.50 0.60 400 216,000
14:52 6.50 0.60 2,000 218,000
14:55 6.50 0.60 500 218,500
14:58 6.50 0.60 3,000 221,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2018 60 (0.01) 0% 4.80 (-0.02) -1%
2019 60 (0) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2020 20 (0) 0% -3.30 (-0.00) 0%
2021 10,411 (0) 0% 729 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246693,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,05726,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,44917,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6088,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |