CTCP PIV (piv)

7
-0.10
(-1.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7
7.10
6.70
110,500
0.1K
0K
0x
29x
0% # 0%
3.1
50 Bi
17 Mi
210,040
6.7 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 10,000 7.00 27,400
6.70 17,300 7.10 41,000
6.60 53,200 7.20 33,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.10 0 16,300 16,300
09:29 7 -0.10 2,800 19,100
09:48 6.90 -0.20 16,000 35,100
09:56 6.90 -0.20 1,500 36,600
10:10 6.90 -0.20 2,200 38,800
10:12 6.80 -0.30 200 39,000
10:19 6.80 -0.30 100 39,100
10:20 7 -0.10 2,800 41,900
10:32 6.90 -0.20 4,200 46,100
10:50 6.90 -0.20 1,500 47,600
11:10 6.90 -0.20 2,300 49,900
11:18 6.90 -0.20 400 50,300
11:28 6.90 -0.20 13,500 63,800
13:10 6.90 -0.20 4,000 67,800
13:13 6.90 -0.20 8,500 76,300
13:17 6.90 -0.20 5,500 81,800
13:21 6.90 -0.20 2,100 83,900
13:24 6.90 -0.20 2,000 85,900
13:27 6.90 -0.20 2,500 88,400
13:41 6.90 -0.20 1,500 89,900
13:47 6.90 -0.20 2,000 91,900
13:56 6.80 -0.30 2,000 93,900
13:58 6.80 -0.30 10,200 104,100
14:10 6.80 -0.30 3,200 107,300
14:58 6.70 -0.40 100 107,400
14:59 7 -0.10 3,100 110,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2018 60 (0.01) 0% 4.80 (-0.02) -1%
2019 60 (0) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2020 20 (0) 0% -3.30 (-0.00) 0%
2021 10,411 (0) 0% 729 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246693,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,05726,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,44917,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6088,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |