CTCP PIV (piv)

6.50
0.30
(4.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.40
6.60
6.30
122,400
0.1K
0K
0x
29x
0% # 0%
3.1
50 Bi
17 Mi
210,040
6.7 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.40 12,400 6.50 9,000
6.30 19,700 6.60 6,100
6.20 17,200 6.70 6,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.50 0.30 14,000 14,000
09:14 6.50 0.30 2,100 16,100
09:24 6.50 0.30 3,500 19,600
09:26 6.50 0.30 4,000 23,600
09:29 6.50 0.30 6,500 30,100
09:36 6.50 0.30 2,000 32,100
09:41 6.50 0.30 1,500 33,600
09:45 6.50 0.30 4,100 37,700
09:50 6.50 0.30 4,400 42,100
09:54 6.50 0.30 100 42,200
09:57 6.50 0.30 2,000 44,200
10:10 6.50 0.30 5,900 50,100
10:14 6.50 0.30 100 50,200
10:17 6.50 0.30 2,900 53,100
10:24 6.50 0.30 2,600 55,700
10:29 6.50 0.30 2,000 57,700
10:41 6.50 0.30 3,400 61,100
10:47 6.50 0.30 1,600 62,700
10:59 6.50 0.30 3,000 65,700
11:25 6.40 0.20 8,100 73,800
13:25 6.40 0.20 4,000 77,800
13:37 6.30 0.10 6,600 84,400
13:38 6.40 0.20 2,000 86,400
13:41 6.40 0.20 1,500 87,900
14:15 6.40 0.20 1,400 89,300
14:19 6.40 0.20 1,000 90,300
14:33 6.50 0.30 100 90,400
14:51 6.40 0.20 4,900 95,300
14:52 6.40 0.20 100 95,400
14:54 6.40 0.20 6,300 101,700
14:56 6.40 0.20 6,200 107,900
14:59 6.40 0.20 7,800 115,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2018 60 (0.01) 0% 4.80 (-0.02) -1%
2019 60 (0) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2020 20 (0) 0% -3.30 (-0.00) 0%
2021 10,411 (0) 0% 729 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246693,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,05726,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,44917,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6088,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |