CTCP PIV (piv)

7.50
0.50
(7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7.20
7.70
7.20
507,600
0.1K
0K
0x
29x
0% # 0%
3.1
50 Bi
17 Mi
210,040
6.7 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 13,600 7.60 21,700
7.40 16,600 7.70 83,200
7.30 25,000 7.80 10,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.50 0.50 507,600 507,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2018 60 (0.01) 0% 4.80 (-0.02) -1%
2019 60 (0) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2020 20 (0) 0% -3.30 (-0.00) 0%
2021 10,411 (0) 0% 729 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246693,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,05726,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,44917,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6088,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |