CTCP PIV (piv)

7
-0.20
(-2.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.20
6.90
89,600
0.1K
0K
0x
29x
0% # 0%
3.1
50 Bi
17 Mi
210,040
6.7 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 29,000 7.00 5,800
6.80 42,000 7.10 8,800
6.70 50,100 7.20 10,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 120.30 (-7.00) 23.2%
ACV 52.40 (-0.40) 22.1%
MCH 159.80 (2.70) 13.6%
MVN 63.90 (-0.80) 7.6%
BSR 21.45 (-0.45) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 95.40 (0.00) 4.9%
VEF 114.20 (3.00) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.40 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.10 -0.30 14,800 14,800
09:11 7.10 -0.30 4,800 19,600
09:17 7.10 -0.30 4,900 24,500
09:18 7.10 -0.30 1,100 25,600
09:19 7 -0.40 10,800 36,400
09:20 7 -0.40 100 36,500
09:21 7 -0.40 700 37,200
09:26 7 -0.40 2,000 39,200
09:27 7 -0.40 2,100 41,300
09:28 7 -0.40 2,900 44,200
09:29 7 -0.40 200 44,400
09:37 7 -0.40 100 44,500
09:42 7 -0.40 3,400 47,900
09:45 7 -0.40 100 48,000
09:49 6.90 -0.50 300 48,300
09:50 7 -0.40 8,000 56,300
09:53 7 -0.40 500 56,800
09:58 7 -0.40 4,500 61,300
09:59 7 -0.40 500 61,800
10:12 7 -0.40 2,400 64,200
10:15 7.10 -0.30 5,000 69,200
10:16 7.10 -0.30 3,000 72,200
10:17 7.10 -0.30 600 72,800
10:22 7.10 -0.30 3,300 76,100
10:37 7.10 -0.30 5,300 81,400
11:13 7 -0.40 4,000 85,400
11:25 7 -0.40 4,100 89,500
11:26 7 -0.40 100 89,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2018 60 (0.01) 0% 4.80 (-0.02) -1%
2019 60 (0) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2020 20 (0) 0% -3.30 (-0.00) 0%
2021 10,411 (0) 0% 729 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV18954978891,5806,41223610,013317,802270,010153,933
Tổng lợi nhuận trước thuế-294-209-282-218-1,003-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,84211,881
Lợi nhuận sau thuế -294-209-282-218-1,003-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,4079,218
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-294-209-282-218-1,003-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,4079,218
Tổng tài sản118,9142,6802,6982,915118,9143,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,90775,531
Tổng nợ117,147619428363117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,44047,859
Vốn chủ sở hữu1,7672,0612,2702,5521,7672,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,46827,672


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |