CTCP PIV (piv)

6.70
-0.30
(-4.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
6.90
6.90
6.60
119,700
0.1K
0K
0x
29x
0% # 0%
3.1
50 Bi
17 Mi
210,040
6.7 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 16,700 6.70 14,600
6.50 31,800 6.80 27,400
6.40 100,600 6.90 14,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.80 -0.20 10,400 10,400
09:25 6.80 -0.20 300 10,700
09:26 6.80 -0.20 4,700 15,400
09:28 6.80 -0.20 3,300 18,700
09:30 6.80 -0.20 4,000 22,700
09:35 6.80 -0.20 5,000 27,700
09:36 6.90 -0.10 1,500 29,200
09:47 6.80 -0.20 5,500 34,700
09:48 6.80 -0.20 4,100 38,800
09:57 6.80 -0.20 6,000 44,800
09:59 6.80 -0.20 600 45,400
10:10 6.90 -0.10 17,100 62,500
10:11 6.80 -0.20 5,000 67,500
10:12 6.80 -0.20 3,200 70,700
10:25 6.80 -0.20 1,100 71,800
10:28 6.80 -0.20 1,500 73,300
10:37 6.80 -0.20 1,500 74,800
10:58 6.80 -0.20 200 75,000
11:19 6.80 -0.20 1,400 76,400
11:23 6.90 -0.10 1,100 77,500
13:13 6.80 -0.20 3,400 80,900
13:27 6.70 -0.30 7,700 88,600
13:31 6.80 -0.20 3,000 91,600
13:32 6.80 -0.20 400 92,000
13:36 6.80 -0.20 500 92,500
14:13 6.80 -0.20 1,500 94,000
14:22 6.70 -0.30 6,100 100,100
14:25 6.70 -0.30 1,000 101,100
14:26 6.70 -0.30 500 101,600
14:27 6.70 -0.30 800 102,400
14:29 6.60 -0.40 300 102,700
14:33 6.60 -0.40 10,000 112,700
14:42 6.70 -0.30 2,000 114,700
14:44 6.70 -0.30 1,000 115,700
14:46 6.70 -0.30 4,000 119,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2018 60 (0.01) 0% 4.80 (-0.02) -1%
2019 60 (0) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2020 20 (0) 0% -3.30 (-0.00) 0%
2021 10,411 (0) 0% 729 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246693,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,05726,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,44917,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6088,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |