Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

25.90
-1.10
(-4.07%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,992,0001,730,8422,139,6371,911,5682,124,0577,774,0486,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,436,3255,049,0884,804,729
Giá vốn hàng bán1,789,8521,482,9181,844,1241,663,2391,880,9536,780,1336,109,0646,989,8557,509,6855,933,3494,656,9125,319,4855,562,5684,263,6284,002,778
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV202,148247,924295,513248,329243,104993,914822,680970,7991,091,298935,025951,523840,560871,410782,831801,952
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-66,93340,93341,98539,80226,84655,78865,279140,214187,686212,083179,323161,468186,293212,858249,359
Tổng lợi nhuận trước thuế-65,65940,82242,59339,73429,67257,49070,395141,122184,289220,718189,948185,361194,036215,077256,653
Lợi nhuận sau thuế -85,17031,75435,46231,51420,27513,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-85,17031,75435,46231,51420,27513,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Tổng tài sản ngắn hạn3,109,2613,423,3713,624,5653,593,7703,225,3003,109,2613,238,6813,356,3593,686,2963,782,7133,550,5173,308,4243,795,7252,983,1792,556,269
Tiền mặt625,626306,746446,151332,511300,965625,626298,965287,644549,952375,859698,533416,999583,655564,862605,918
Đầu tư tài chính ngắn hạn494,000524,000747,000590,000643,708494,000645,708407,075218,449697,703459,448260,000110,80943,851
Hàng tồn kho1,045,7541,358,0241,151,8811,302,8861,041,0011,045,7541,055,2881,373,3211,431,7701,250,3221,044,109989,8911,139,019776,730733,381
Tài sản dài hạn815,189783,738804,541819,204840,146815,189841,274883,028934,9611,045,2021,151,5421,156,0111,058,518897,559814,708
Tài sản cố định605,581594,770611,329624,211641,644605,581641,644705,948744,775818,660879,627767,704677,908508,838499,884
Đầu tư tài chính dài hạn1,69823,14331,64631,53343,53463,23367,080
Tổng tài sản3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9744,065,4463,924,4504,079,9554,239,3874,621,2574,827,9144,702,0594,464,4354,854,2443,880,7383,370,977
Tổng nợ2,701,7252,899,2733,150,3503,131,6032,815,8462,701,7252,830,3042,925,9113,392,6123,454,4203,445,5713,142,6103,529,5162,537,0432,019,622
Vốn chủ sở hữu1,222,7261,307,8371,278,7561,281,3711,249,5991,222,7261,249,6511,313,4761,228,6451,373,4971,256,4881,321,8251,324,7271,343,6951,351,355

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.17K0.53K1.26K1.45K2.16K1.83K1.80K1.89K2.12K2.53K4.07K3.80K2.91K2.80K4.57K9.26K8.58K3.41K3.39K2.41K2.58K
Giá cuối kỳ24.20K21.98K29.24K21.22K35.25K24.22K8.28K11.02K14.79K15.23K19.91K13.15K6.36K5.11K3.41K6.19K3.23K1.61K3.68K4.84K68.60K
Giá / EPS (PE)144.19 (lần)41.09 (lần)23.18 (lần)14.66 (lần)16.32 (lần)13.24 (lần)4.61 (lần)5.82 (lần)6.97 (lần)6.01 (lần)4.90 (lần)3.46 (lần)2.19 (lần)1.82 (lần)0.75 (lần)0.67 (lần)0.38 (lần)0.47 (lần)1.08 (lần)2.01 (lần)26.56 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.25 (lần)0.26 (lần)0.30 (lần)0.20 (lần)0.41 (lần)0.35 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.72 (lần)
Giá sổ sách15.13K15.47K16.26K15.21K17K15.55K16.36K16.40K16.63K16.72K14.25K15.68K17.40K16.41K19.08K25.38K23.48K19.63K18.55K14.08K11.88K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.60 (lần)1.42 (lần)1.80 (lần)1.40 (lần)2.07 (lần)1.56 (lần)0.51 (lần)0.67 (lần)0.89 (lần)0.91 (lần)1.40 (lần)0.84 (lần)0.37 (lần)0.31 (lần)0.18 (lần)0.24 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.20 (lần)0.34 (lần)5.77 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)70 (Mi)65 (Mi)60 (Mi)50 (Mi)29 (Mi)20 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.23%79.38%79.17%79.77%78.35%75.51%74.11%78.19%76.87%75.83%81.40%82.19%81.95%83.70%86.82%88.90%88%92.67%94.14%93.19%92.32%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.77%20.62%20.83%20.23%21.65%24.49%25.89%21.81%23.13%24.17%18.60%17.81%18.05%16.30%13.18%11.10%12%7.33%5.86%6.81%7.68%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.84%69.37%69.02%73.41%71.55%73.28%70.39%72.71%65.38%59.91%72.27%69.22%62.61%60.34%66.48%67.47%63.68%77.83%74.08%77.87%76.89%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu220.96%226.49%222.76%276.13%251.51%274.22%237.75%266.43%188.81%149.45%260.63%224.85%167.48%152.14%198.36%207.39%175.32%350.98%285.76%351.89%332.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.16%30.63%30.98%26.59%28.45%26.72%29.61%27.29%34.62%40.09%27.73%30.78%37.39%39.66%33.52%32.53%36.32%22.17%25.92%22.13%23.11%
6/ Thanh toán hiện hành116.84%115.15%115.01%108.82%109.54%104.31%109.41%110.30%121.15%129.22%113.68%118.74%132.12%139.62%133.60%135.17%141.88%119.18%127.20%119.76%120.14%
7/ Thanh toán nhanh77.55%77.63%67.95%66.56%73.33%73.63%76.68%77.20%89.61%92.15%82.04%77.61%85.48%92.18%84.42%86.21%88.41%63.27%75.77%74.60%65.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23.51%10.63%9.86%16.24%10.88%20.52%13.79%16.96%22.94%30.63%44.92%35.82%30.27%32.35%26.01%37.42%13.87%7.36%14.09%11.54%10.46%
9/ Vòng quay Tổng tài sản198.09%169.90%187.78%186.12%142.26%119.28%137.98%132.59%130.11%142.53%166.60%190.26%204.76%243.23%212.66%226.87%287.24%208.11%229.21%208.55%185.72%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn250.03%214.03%237.18%233.32%181.57%157.96%186.19%169.57%169.25%187.96%204.67%231.49%249.85%290.61%244.95%255.20%326.42%224.58%243.48%223.78%201.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu635.80%554.69%606.08%700.04%500.06%446.36%466.03%485.86%375.76%355.55%600.80%618.06%547.70%613.28%634.49%697.38%790.82%938.54%884.20%942.42%803.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho648.35%578.90%508.97%524.50%474.55%446.02%537.38%488.36%548.92%545.80%599.73%570.57%620.92%761.75%569.38%595.95%728.95%419.01%533.33%522.50%386.45%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.17%0.62%1.28%1.36%2.54%2.64%2.36%2.38%3.39%4.26%4.75%3.92%3.05%2.78%3.77%5.23%4.62%1.85%2.07%1.81%2.71%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.35%1.06%2.40%2.53%3.61%3.14%3.25%3.15%4.42%6.08%7.92%7.46%6.25%6.77%8.02%11.86%13.27%3.86%4.74%3.78%5.02%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.11%3.46%7.76%9.52%12.70%11.77%10.98%11.55%12.76%15.16%28.55%24.23%16.72%17.08%23.94%36.46%36.53%17.39%18.29%17.09%21.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%1%2%3%3%3%3%4%5%6%5%3%3%4%6%5%2%2%2%3%
Tăng trưởng doanh thu12.15%-12.92%-7.44%25.23%22.47%-8.95%-4.29%27.48%5.09%-30.53%1.58%9.84%2.23%-0.24%17.98%37.64%26%12.82%32.24%39.04%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-68.62%-57.59%-12.86%-32.97%18.01%1.84%-5.12%-10.74%-16.32%-37.67%23.14%41.07%12.05%-26.37%-14.88%55.80%214.11%1.07%50.82%-6.79%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.54%-3.27%-13.76%-1.79%0.26%9.64%-10.96%39.12%25.62%-32.68%21.13%30.67%26.01%-20.84%24.03%84.63%-25.31%30.55%14.46%25.40%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.15%-4.86%6.90%-10.55%9.31%-4.94%-0.22%-1.41%-0.57%17.39%4.50%-2.67%14.47%3.21%29.67%56.08%49.53%6.29%40.95%18.55%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.81%-3.76%-8.26%-4.28%2.68%5.32%-8.03%25.09%15.12%-18.80%16.01%18.21%21.44%-12.78%25.86%74.26%-8.71%24.26%20.32%23.82%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |