Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

21.30
-0.10
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.40
21.40
21.40
21.10
182,100
17.7K
1.9K
10.3x
1.1x
4% # 10%
2.0
1,535 Bi
81 Mi
388,851
37.1 - 17.7
2,544 Bi
1,432 Bi
177.7%
36.01%
445 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.20 9,000 21.30 4,500
21.10 37,000 21.40 26,100
21.00 15,600 21.50 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 79.30 (-1.20) 50.2%
BSR 29.10 (-0.30) 18.4%
PLX 35.25 (-0.40) 15.8%
PVI 61.60 (-0.30) 4.7%
PVS 32.00 (-0.10) 4.5%
PVD 18.50 (-0.25) 3.6%
PVT 23.20 (-0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.40 0.10 200 200
09:17 21.40 0.10 1,100 1,300
09:18 21.40 0.10 100 1,400
09:24 21.30 0 900 2,300
09:26 21.30 0 300 2,600
09:28 21.30 0 100 2,700
09:29 21.30 0 1,000 3,700
09:30 21.40 0.10 1,500 5,200
09:31 21.40 0.10 1,500 6,700
09:35 21.30 0 3,000 9,700
09:36 21.20 -0.10 5,000 14,700
09:40 21.30 0 3,000 17,700
09:42 21.40 0.10 2,900 20,600
09:44 21.30 0 3,000 23,600
09:45 21.30 0 1,000 24,600
09:50 21.30 0 1,100 25,700
09:54 21.30 0 2,400 28,100
09:56 21.30 0 2,100 30,200
09:58 21.30 0 3,900 34,100
10:10 21.40 0.10 2,500 36,600
10:13 21.30 0 2,100 38,700
10:15 21.30 0 4,700 43,400
10:19 21.30 0 1,400 44,800
10:21 21.30 0 5,000 49,800
10:22 21.40 0.10 2,400 52,200
10:24 21.40 0.10 4,100 56,300
10:25 21.40 0.10 100 56,400
10:26 21.40 0.10 500 56,900
10:28 21.40 0.10 6,400 63,300
10:29 21.40 0.10 1,500 64,800
10:34 21.40 0.10 2,000 66,800
10:39 21.40 0.10 300 67,100
10:43 21.40 0.10 300 67,400
10:50 21.40 0.10 300 67,700
10:51 21.30 0 900 68,600
10:52 21.30 0 100 68,700
10:55 21.40 0.10 200 68,900
11:14 21.40 0.10 1,000 69,900
11:16 21.40 0.10 1,000 70,900
11:20 21.30 0 7,500 78,400
11:23 21.30 0 300 78,700
11:24 21.30 0 100 78,800
11:25 21.30 0 6,200 85,000
11:27 21.30 0 1,600 86,600
13:10 21.30 0 54,700 141,300
13:12 21.30 0 400 141,700
13:13 21.20 -0.10 10,000 151,700
13:14 21.30 0 1,700 153,400
13:18 21.30 0 600 154,000
13:21 21.20 -0.10 2,200 156,200
13:22 21.20 -0.10 100 156,300
13:24 21.30 0 200 156,500
13:25 21.20 -0.10 10,000 166,500
13:27 21.30 0 5,000 171,500
13:31 21.20 -0.10 10,200 181,700
13:35 21.20 -0.10 300 182,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,992,0001,730,8422,139,6371,911,5687,774,0486,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,436,3255,049,0884,804,729
Tổng lợi nhuận trước thuế-65,65940,82242,59339,73457,49070,395141,122184,289220,718189,948185,361194,036215,077256,653
Lợi nhuận sau thuế -85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Tổng tài sản3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9743,924,4504,079,9554,239,3874,621,2574,827,9144,702,0594,464,4354,854,2443,880,7383,370,977
Tổng nợ2,701,7252,899,2733,150,3503,131,6032,701,7252,830,3042,925,9113,392,6123,454,4203,445,5713,142,6103,529,5162,537,0432,019,622
Vốn chủ sở hữu1,222,7261,307,8371,278,7561,281,3711,222,7261,249,6511,313,4761,228,6451,373,4971,256,4881,321,8251,324,7271,343,6951,351,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc