Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

18.50
-0.90
(-4.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.40
19.50
19.80
18.50
117,000
15.5K
0.5K
48.7x
1.7x
1% # 3%
1.6
2,085 Bi
81 Mi
268,871
30.4 - 18.9
2,816 Bi
1,250 Bi
225.3%
30.74%
301 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 4,200 18.80 100
18.40 10,300 18.90 900
18.20 3,200 19.00 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 82.90 (-1.70) 50.2%
BSR 27.55 (0.45) 18.4%
PLX 35.20 (-0.30) 15.8%
PVI 64.80 (-0.90) 4.7%
PVS 38.40 (-0.30) 4.5%
PVD 18.55 (0.05) 3.6%
PVT 22.10 (0.35) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.50 0.10 300 300
09:14 19.40 0 100 400
09:19 19.50 0.10 100 500
09:21 19.60 0.20 1,700 2,200
09:23 19.60 0.20 500 2,700
09:24 19.70 0.30 1,000 3,700
09:25 19.70 0.30 1,900 5,600
09:26 19.70 0.30 100 5,700
09:34 19.70 0.30 2,000 7,700
09:42 19.70 0.30 3,500 11,200
09:44 19.70 0.30 100 11,300
09:45 19.80 0.40 4,000 15,300
09:54 19.80 0.40 1,000 16,300
09:56 19.70 0.30 1,400 17,700
09:59 19.70 0.30 1,000 18,700
10:10 19.60 0.20 2,900 21,600
10:16 19.50 0.10 400 22,000
10:17 19.50 0.10 300 22,300
10:22 19.50 0.10 1,100 23,400
10:24 19.50 0.10 1,200 24,600
10:26 19.60 0.20 100 24,700
10:27 19.50 0.10 100 24,800
10:31 19.50 0.10 1,100 25,900
11:10 19.40 0 2,000 27,900
11:14 19.50 0.10 200 28,100
11:17 19.50 0.10 800 28,900
11:19 19.50 0.10 1,500 30,400
11:20 19.50 0.10 2,000 32,400
11:21 19.50 0.10 1,000 33,400
11:22 19.50 0.10 2,000 35,400
11:23 19.50 0.10 1,000 36,400
11:29 19.40 0 1,400 37,800
11:33 19.40 0 1,600 39,400
13:11 19.40 0 800 40,200
13:15 19.50 0.10 100 40,300
13:20 19.40 0 200 40,500
13:21 19.40 0 3,500 44,000
13:32 19.40 0 100 44,100
13:34 19.40 0 2,100 46,200
13:36 19.40 0 800 47,000
13:43 19.40 0 2,000 49,000
13:47 19.40 0 300 49,300
13:48 19.40 0 100 49,400
14:10 19.10 -0.30 10,100 59,500
14:11 19.10 -0.30 700 60,200
14:12 19.10 -0.30 6,100 66,300
14:19 19.20 -0.20 200 66,500
14:21 19.10 -0.30 100 66,600
14:27 19 -0.40 15,500 82,100
14:29 19 -0.40 9,500 91,600
14:32 19 -0.40 4,600 96,200
14:33 18.90 -0.50 1,900 98,100
14:48 18.50 -0.90 18,900 117,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.05) 0% 240.01 (0.17) 0%
2018 0 (6.44) 0% 189.45 (0.15) 0%
2019 0 (6.16) 0% 166.63 (0.15) 0%
2020 5,016.29 (5.61) 0% 109.50 (0.15) 0%
2021 6,002 (6.87) 0% 152 (0.17) 0%
2022 7,514.63 (8.60) 0% 152.26 (0.13) 0%
2023 8,903.53 (1.97) 0% 160 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,992,0001,730,8422,139,6371,911,5687,774,0486,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,436,3255,049,0884,804,729
Tổng lợi nhuận trước thuế-65,65940,82242,59339,73457,49070,395141,122184,289220,718189,948185,361194,036215,077256,653
Lợi nhuận sau thuế -85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Tổng tài sản3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9743,924,4504,079,9554,239,3874,621,2574,827,9144,702,0594,464,4354,854,2443,880,7383,370,977
Tổng nợ2,701,7252,899,2733,150,3503,131,6032,701,7252,830,3042,925,9113,392,6123,454,4203,445,5713,142,6103,529,5162,537,0432,019,622
Vốn chủ sở hữu1,222,7261,307,8371,278,7561,281,3711,222,7261,249,6511,313,4761,228,6451,373,4971,256,4881,321,8251,324,7271,343,6951,351,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |