Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

21
-0.10
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.10
21.10
21.50
21
63,000
15.5K
0.5K
48.7x
1.7x
1% # 3%
1.6
2,085 Bi
81 Mi
268,871
30.4 - 18.9
2,816 Bi
1,250 Bi
225.3%
30.74%
301 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.00 14,000 21.10 2,200
20.90 10,800 21.20 20,100
20.80 1,800 21.30 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.10 0 10,800 10,800
09:14 21.30 0.20 400 11,200
09:16 21.40 0.30 1,400 12,600
09:17 21.50 0.40 1,600 14,200
09:19 21.40 0.30 100 14,300
09:28 21.20 0.10 200 14,500
09:41 21.10 0 600 15,100
09:42 21.20 0.10 100 15,200
09:43 21.30 0.20 100 15,300
10:19 21.30 0.20 1,000 16,300
10:25 21.30 0.20 100 16,400
10:28 21.30 0.20 500 16,900
10:34 21.20 0.10 1,000 17,900
10:35 21.20 0.10 100 18,000
10:36 21.10 0 400 18,400
10:44 21.30 0.20 100 18,500
11:10 21.10 0 1,800 20,300
11:21 21.10 0 100 20,400
11:29 21.10 0 400 20,800
13:10 21.10 0 2,400 23,200
13:13 21.10 0 100 23,300
13:16 21.20 0.10 400 23,700
13:24 21.10 0 500 24,200
13:25 21 -0.10 3,200 27,400
13:26 21.10 0 900 28,300
13:31 21.10 0 1,000 29,300
13:33 21.10 0 500 29,800
13:34 21.10 0 300 30,100
13:35 21.20 0.10 100 30,200
13:39 21.20 0.10 9,000 39,200
13:40 21.30 0.20 300 39,500
13:44 21.20 0.10 1,000 40,500
13:45 21.20 0.10 300 40,800
13:49 21.30 0.20 300 41,100
13:50 21.20 0.10 100 41,200
13:51 21.20 0.10 100 41,300
13:52 21.20 0.10 100 41,400
13:53 21.20 0.10 1,200 42,600
13:54 21.20 0.10 400 43,000
14:10 21.20 0.10 8,500 51,500
14:11 21.10 0 1,400 52,900
14:17 21.10 0 4,000 56,900
14:19 21.10 0 3,000 59,900
14:23 21 -0.10 200 60,100
14:28 21 -0.10 1,000 61,100
14:29 21 -0.10 300 61,400
14:45 21 -0.10 1,600 63,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.05) 0% 240.01 (0.17) 0%
2018 0 (6.44) 0% 189.45 (0.15) 0%
2019 0 (6.16) 0% 166.63 (0.15) 0%
2020 5,016.29 (5.61) 0% 109.50 (0.15) 0%
2021 6,002 (6.87) 0% 152 (0.17) 0%
2022 7,514.63 (8.60) 0% 152.26 (0.13) 0%
2023 8,903.53 (1.97) 0% 160 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,992,0001,730,8422,139,6371,911,5687,774,0486,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,436,3255,049,0884,804,729
Tổng lợi nhuận trước thuế-65,65940,82242,59339,73457,49070,395141,122184,289220,718189,948185,361194,036215,077256,653
Lợi nhuận sau thuế -85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Tổng tài sản3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9743,924,4504,079,9554,239,3874,621,2574,827,9144,702,0594,464,4354,854,2443,880,7383,370,977
Tổng nợ2,701,7252,899,2733,150,3503,131,6032,701,7252,830,3042,925,9113,392,6123,454,4203,445,5713,142,6103,529,5162,537,0432,019,622
Vốn chủ sở hữu1,222,7261,307,8371,278,7561,281,3711,222,7261,249,6511,313,4761,228,6451,373,4971,256,4881,321,8251,324,7271,343,6951,351,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |