Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

21.70
-0.10
(-0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.80
21.80
21.90
21.30
82,100
15.5K
0.5K
48.7x
1.7x
1% # 3%
1.6
2,085 Bi
81 Mi
268,871
30.4 - 18.9
2,816 Bi
1,250 Bi
225.3%
30.74%
301 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.70 20,600 21.80 1,100
21.60 1,300 21.90 5,900
21.50 1,500 22.00 12,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,300 11,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 74.10 (0.60) 50.2%
BSR 23.55 (0.15) 18.4%
PLX 37.25 (0.30) 15.8%
PVI 78.00 (3.30) 4.7%
PVS 36.90 (0.70) 4.5%
PVD 30.40 (-0.10) 3.6%
PVT 21.50 (-0.05) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.80 -0.60 7,400 7,400
09:15 21.90 -0.50 1,300 8,700
09:19 21.90 -0.50 1,200 9,900
09:21 21.90 -0.50 100 10,000
09:22 21.90 -0.50 200 10,200
09:27 21.80 -0.60 8,600 18,800
09:28 21.80 -0.60 100 18,900
09:30 21.80 -0.60 200 19,100
09:31 21.70 -0.70 1,500 20,600
09:32 21.70 -0.70 200 20,800
09:36 21.70 -0.70 1,200 22,000
09:37 21.70 -0.70 1,000 23,000
09:38 21.70 -0.70 100 23,100
09:39 21.70 -0.70 100 23,200
09:40 21.70 -0.70 500 23,700
09:43 21.70 -0.70 100 23,800
09:44 21.60 -0.80 4,300 28,100
09:45 21.50 -0.90 2,400 30,500
09:47 21.50 -0.90 700 31,200
09:48 21.50 -0.90 1,400 32,600
09:50 21.50 -0.90 1,100 33,700
09:51 21.50 -0.90 2,200 35,900
09:52 21.30 -1.10 13,400 49,300
09:53 21.30 -1.10 100 49,400
09:54 21.50 -0.90 1,000 50,400
09:55 21.60 -0.80 700 51,100
09:58 21.70 -0.70 600 51,700
10:10 21.80 -0.60 7,900 59,600
10:17 21.90 -0.50 2,300 61,900
10:18 21.80 -0.60 700 62,600
10:19 21.80 -0.60 2,200 64,800
10:20 21.80 -0.60 200 65,000
10:27 21.70 -0.70 3,100 68,100
10:31 21.80 -0.60 9,500 77,600
10:32 21.80 -0.60 500 78,100
10:35 21.80 -0.60 300 78,400
10:37 21.80 -0.60 900 79,300
10:41 21.80 -0.60 500 79,800
10:43 21.70 -0.70 800 80,600
10:45 21.70 -0.70 1,500 82,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.05) 0% 240.01 (0.17) 0%
2018 0 (6.44) 0% 189.45 (0.15) 0%
2019 0 (6.16) 0% 166.63 (0.15) 0%
2020 5,016.29 (5.61) 0% 109.50 (0.15) 0%
2021 6,002 (6.87) 0% 152 (0.17) 0%
2022 7,514.63 (8.60) 0% 152.26 (0.13) 0%
2023 8,903.53 (1.97) 0% 160 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,992,0001,730,8422,139,6371,911,5687,774,0486,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,436,3255,049,0884,804,729
Tổng lợi nhuận trước thuế-65,65940,82242,59339,73457,49070,395141,122184,289220,718189,948185,361194,036215,077256,653
Lợi nhuận sau thuế -85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Tổng tài sản3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9743,924,4504,079,9554,239,3874,621,2574,827,9144,702,0594,464,4354,854,2443,880,7383,370,977
Tổng nợ2,701,7252,899,2733,150,3503,131,6032,701,7252,830,3042,925,9113,392,6123,454,4203,445,5713,142,6103,529,5162,537,0432,019,622
Vốn chủ sở hữu1,222,7261,307,8371,278,7561,281,3711,222,7261,249,6511,313,4761,228,6451,373,4971,256,4881,321,8251,324,7271,343,6951,351,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |