Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

20.80
0.60
(2.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.20
20.60
21
20.30
101,000
15.5K
0.5K
48.7x
1.7x
1% # 3%
1.6
2,085 Bi
81 Mi
268,871
30.4 - 18.9
2,816 Bi
1,250 Bi
225.3%
30.74%
301 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.70 2,600 20.80 6,200
20.60 14,300 20.90 10,100
20.50 2,400 21.00 31,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.20 (2.80) 50.2%
BSR 27.00 (1.25) 18.4%
PLX 36.75 (1.20) 15.8%
PVI 73.60 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (1.50) 4.5%
PVD 19.90 (1.30) 3.6%
PVT 19.25 (0.30) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.60 -0.10 400 400
09:16 20.50 -0.20 500 900
09:21 20.60 -0.10 2,000 2,900
09:25 20.60 -0.10 1,500 4,400
09:26 20.60 -0.10 3,300 7,700
09:28 20.60 -0.10 2,500 10,200
09:29 20.60 -0.10 1,000 11,200
09:37 20.50 -0.20 500 11,700
09:39 20.50 -0.20 500 12,200
09:41 20.50 -0.20 300 12,500
09:45 20.50 -0.20 100 12,600
09:47 20.50 -0.20 200 12,800
09:50 20.50 -0.20 100 12,900
09:56 20.50 -0.20 2,400 15,300
10:10 20.30 -0.40 700 16,000
10:16 20.30 -0.40 400 16,400
10:18 20.30 -0.40 400 16,800
10:19 20.30 -0.40 600 17,400
10:27 20.30 -0.40 1,000 18,400
10:42 20.50 -0.20 100 18,500
10:43 20.50 -0.20 2,000 20,500
10:44 20.50 -0.20 1,000 21,500
10:46 20.50 -0.20 4,400 25,900
10:50 20.70 0 8,900 34,800
10:51 20.80 0.10 100 34,900
10:54 20.70 0 300 35,200
10:55 20.80 0.10 1,000 36,200
10:59 20.90 0.20 9,900 46,100
11:10 20.70 0 10,900 57,000
11:14 20.70 0 1,000 58,000
11:16 20.70 0 100 58,100
11:25 20.70 0 3,800 61,900
11:26 20.70 0 1,200 63,100
11:28 20.70 0 2,100 65,200
13:10 20.80 0.10 3,600 68,800
13:12 20.90 0.20 4,700 73,500
13:14 20.90 0.20 1,100 74,600
13:15 20.90 0.20 600 75,200
13:16 21 0.30 500 75,700
13:18 20.90 0.20 500 76,200
13:20 20.90 0.20 100 76,300
13:21 20.90 0.20 100 76,400
13:23 20.90 0.20 3,000 79,400
13:24 20.90 0.20 100 79,500
13:25 20.90 0.20 100 79,600
13:28 20.90 0.20 2,000 81,600
13:37 20.80 0.10 100 81,700
13:47 20.60 -0.10 10,000 91,700
13:50 20.60 -0.10 200 91,900
13:54 20.60 -0.10 2,600 94,500
14:10 20.80 0.10 6,000 100,500
14:18 20.80 0.10 500 101,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.05) 0% 240.01 (0.17) 0%
2018 0 (6.44) 0% 189.45 (0.15) 0%
2019 0 (6.16) 0% 166.63 (0.15) 0%
2020 5,016.29 (5.61) 0% 109.50 (0.15) 0%
2021 6,002 (6.87) 0% 152 (0.17) 0%
2022 7,514.63 (8.60) 0% 152.26 (0.13) 0%
2023 8,903.53 (1.97) 0% 160 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,992,0001,730,8422,139,6371,911,5687,774,0486,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,436,3255,049,0884,804,729
Tổng lợi nhuận trước thuế-65,65940,82242,59339,73457,49070,395141,122184,289220,718189,948185,361194,036215,077256,653
Lợi nhuận sau thuế -85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Tổng tài sản3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9743,924,4504,079,9554,239,3874,621,2574,827,9144,702,0594,464,4354,854,2443,880,7383,370,977
Tổng nợ2,701,7252,899,2733,150,3503,131,6032,701,7252,830,3042,925,9113,392,6123,454,4203,445,5713,142,6103,529,5162,537,0432,019,622
Vốn chủ sở hữu1,222,7261,307,8371,278,7561,281,3711,222,7261,249,6511,313,4761,228,6451,373,4971,256,4881,321,8251,324,7271,343,6951,351,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |