CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

142
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV162,125127,528132,266125,689137,075547,608498,360485,446472,710414,407461,183464,915454,897429,783414,159
Giá vốn hàng bán103,22273,48675,66470,99584,452323,367310,972315,134285,918266,740284,276286,634277,099249,746233,034
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV58,90253,03356,59154,67452,608223,200187,213170,053186,356147,492176,488178,138177,473179,856180,903
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,46324,22028,05827,71024,704101,450100,043104,262103,90381,97193,38693,21092,03991,33692,610
Tổng lợi nhuận trước thuế22,38924,22628,01028,37424,742102,999100,313104,602104,48081,28493,70093,45792,56091,51692,900
Lợi nhuận sau thuế 17,86219,38122,36322,69919,76882,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,932
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,86219,38122,36322,69919,76882,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,932
Tổng tài sản ngắn hạn219,576261,503312,533291,918335,436219,576335,436379,071441,141389,042355,934328,699302,753277,295249,899
Tiền mặt40,56431,8584,98429,84260,08440,56460,08413,25237,45429,430115,026169,724169,94095,854106,091
Đầu tư tài chính ngắn hạn50050092,000112,000141,000500141,000249,000256,100242,131111,50047,50022,000
Hàng tồn kho103,930115,274117,44395,09971,119103,93071,11967,244104,54671,37989,41493,28289,05790,19673,723
Tài sản dài hạn125,84863,18852,22341,03740,403125,84840,40347,30452,98362,45273,11855,41151,76255,15147,092
Tài sản cố định93,21551,54140,38232,37134,27393,21534,27342,14748,62156,89168,34447,61049,64452,66544,022
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản345,424324,691364,756332,955375,839345,424375,839426,375494,124451,494429,053384,110354,515332,446296,991
Tổng nợ104,56988,016106,65478,71786,227104,56986,22783,17866,34262,61764,87952,01554,37063,69258,658
Vốn chủ sở hữu240,855236,675258,102254,238289,612240,855289,612343,197427,782388,877364,173332,096300,145268,754238,334

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)8.82K8.59K8.95K8.94K6.94K8K7.97K7.89K7.79K7.92K6.85K6.68K5.96K6.85K5.96K4.82K3.65K3.27K3.19K2.81K
Giá cuối kỳ165.20K94.26K69.21K57.30K42.54K36.05K31.65K32.69K37.70K37.06K22.04K21.68K19.75K9.03K4.39K5.81K6.65K85K85K85K
Giá / EPS (PE)18.73 (lần)10.98 (lần)7.73 (lần)6.41 (lần)6.13 (lần)4.51 (lần)3.97 (lần)4.14 (lần)4.84 (lần)4.68 (lần)3.22 (lần)3.25 (lần)3.31 (lần)1.32 (lần)0.74 (lần)1.21 (lần)1.82 (lần)26.01 (lần)26.69 (lần)30.27 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.82 (lần)1.77 (lần)1.33 (lần)1.13 (lần)0.96 (lần)0.73 (lần)0.64 (lần)0.67 (lần)0.82 (lần)0.84 (lần)0.53 (lần)0.56 (lần)0.52 (lần)0.19 (lần)0.11 (lần)0.17 (lần)0.22 (lần)3.21 (lần)3.53 (lần)3.93 (lần)
Giá sổ sách25.81K31.03K36.77K45.84K41.67K39.02K35.58K32.16K28.80K25.54K22.10K19.50K17K19.60K18.35K16.24K13.51K12.27K10.88K10.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)6.40 (lần)3.04 (lần)1.88 (lần)1.25 (lần)1.02 (lần)0.92 (lần)0.89 (lần)1.02 (lần)1.31 (lần)1.45 (lần)1 (lần)1.11 (lần)1.16 (lần)0.46 (lần)0.24 (lần)0.36 (lần)0.49 (lần)6.92 (lần)7.82 (lần)8.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản63.57%89.25%88.91%89.28%86.17%82.96%85.57%85.40%83.41%84.14%84.73%83.78%84.19%80.21%74.96%69.83%64.82%61.84%54.29%49.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản36.43%10.75%11.09%10.72%13.83%17.04%14.43%14.60%16.59%15.86%15.27%16.22%15.81%19.79%25.04%30.17%35.18%38.15%45.71%50.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.27%22.94%19.51%13.43%13.87%15.12%13.54%15.34%19.16%19.75%21.08%22.33%24.08%24.68%21.58%15.39%16.62%23.02%22.92%22.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu43.42%29.77%24.24%15.51%16.10%17.82%15.66%18.11%23.70%24.61%26.70%28.74%31.71%32.77%27.51%18.19%19.93%29.91%29.73%29.53%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.73%77.06%80.49%86.57%86.13%84.88%86.46%84.66%80.84%80.25%78.92%77.67%75.92%75.32%78.42%84.61%83.38%76.98%77.08%77.20%
6/ Thanh toán hiện hành209.98%389.02%455.73%664.95%621.30%548.61%631.93%556.84%435.37%426.03%402.01%375.26%349.68%325%347.41%453.73%399.62%268.62%240.13%222.25%
7/ Thanh toán nhanh110.59%306.54%374.89%507.36%507.31%410.80%452.59%393.04%293.76%300.34%298.60%251.24%208.91%178.74%161.28%248.89%198.32%115%109.33%90.62%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn38.79%69.68%15.93%56.46%47%177.29%326.30%312.56%150.50%180.86%221.62%170.16%133.16%114.50%86.27%132.66%74.72%26.46%49.93%25.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản158.53%132.60%113.85%95.67%91.79%107.49%121.04%128.32%129.28%139.45%148.50%155.27%171.27%179.98%174.13%180.26%185.07%165.88%170.88%165.97%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn249.39%148.57%128.06%107.16%106.52%129.57%141.44%150.25%154.99%165.73%175.28%185.34%203.43%224.38%232.29%258.15%285.50%268.22%314.75%332.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu227.36%172.08%141.45%110.50%106.57%126.64%139.99%151.56%159.92%173.77%188.16%199.90%225.59%238.96%222.04%213.04%221.96%215.50%221.68%214.97%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho311.14%437.26%468.64%273.49%373.70%317.93%307.28%311.15%276.89%316.09%390.04%309.31%294.07%306.50%266.83%356.79%365%297.85%356.33%349.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần15.03%16.08%17.21%17.65%15.63%16.18%16.01%16.19%16.92%17.85%16.47%17.13%15.55%14.62%14.64%13.93%12.16%12.35%13.21%12.97%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)23.83%21.32%19.60%16.88%14.34%17.39%19.37%20.77%21.88%24.89%24.47%26.60%26.63%26.31%25.49%25.11%22.50%20.49%22.58%21.53%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)34.17%27.67%24.35%19.50%16.65%20.49%22.41%24.54%27.06%31.02%31%34.25%35.07%34.94%32.50%29.68%26.99%26.62%29.29%27.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)25%26%27%29%24%26%26%27%29%32%29%31%27%24%24%22%19%19%21%21%
Tăng trưởng doanh thu9.88%2.66%2.69%14.07%-10.14%-0.80%2.20%5.84%3.77%6.74%6.65%1.67%17.85%14.98%17.80%15.37%13.33%9.71%11.38%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.71%-4.11%0.18%28.81%-13.21%0.27%1.05%1.25%-1.62%15.66%2.56%12.04%25.31%14.84%23.78%32.18%11.56%2.58%13.45%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.27%3.67%25.38%5.95%-3.49%24.73%-4.33%-14.64%8.58%6.53%5.27%3.98%20.81%27.24%70.98%9.68%-26.66%13.55%8.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-16.84%-15.61%-19.77%10%6.78%9.66%10.65%11.68%12.76%15.58%13.31%14.73%24.83%6.84%13.02%20.20%10.04%12.86%8.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.09%-11.85%-13.71%9.44%5.23%11.70%8.35%6.64%11.94%13.67%11.51%12.15%23.84%11.24%21.94%18.45%1.58%13.02%8.18%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |