CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

127
-3
(-2.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
130
129.80
129.90
127
300
31.0K
8.6K
13.0x
3.6x
21% # 28%
1.1
1,045 Bi
9 Mi
2,078
127 - 68.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
120.00 200 128.80 300
119.30 300 128.90 300
119.20 100 137.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 41.0%
DHG 93.20 (0.00) 15.6%
DHT 65.00 (-1.00) 7.9%
IMP 46.15 (0.00) 7.7%
DVN 20.90 (0.00) 6.4%
CSV 23.90 (-0.05) 4.5%
TRA 79.00 (-0.90) 3.6%
VFG 46.20 (-0.20) 3.4%
DMC 58.60 (-1.20) 2.4%
DCL 37.70 (-0.60) 2.1%
OPC 23.90 (0.00) 1.7%
DP3 61.90 (-0.50) 1.3%
PMC 127.00 (-3.00) 1.2%
DHD 28.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 129.90 -0.10 200 200
09:45 127 -3 100 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 415 (0.43) 0% 66.40 (0.07) 0%
2018 0 (0.45) 0% 70.40 (0.07) 0%
2019 466.60 (0.46) 0% 72.80 (0.07) 0%
2020 413.60 (0.46) 0% 60 (0.07) 0%
2021 476.10 (0.41) 0% 72.80 (0.06) 0%
2022 476.20 (0.47) 0% 72.80 (0.08) 0%
2023 486.30 (0.21) 0% 76.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV162,125127,528132,266125,689547,608498,360485,446472,710414,407461,183464,915454,897429,783414,159
Tổng lợi nhuận trước thuế22,38924,22628,01028,374102,999100,313104,602104,48081,28493,70093,45792,56091,51692,900
Lợi nhuận sau thuế 17,86219,38122,36322,69982,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,932
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,86219,38122,36322,69982,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,932
Tổng tài sản345,424324,691364,756332,955345,424375,839426,375494,124451,494429,053384,110354,515332,446296,991
Tổng nợ104,56988,016106,65478,717104,56986,22783,17866,34262,61764,87952,01554,37063,69258,658
Vốn chủ sở hữu240,855236,675258,102254,238240,855289,612343,197427,782388,877364,173332,096300,145268,754238,334


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |