CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

138.50
-1
(-0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
139.50
127
138.50
126.20
1,600
31.0K
8.6K
13.0x
3.6x
21% # 28%
1.1
1,045 Bi
9 Mi
2,078
127 - 68.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
127.30 200 138.50 100
127.10 200 139.00 300
127.00 200 139.50 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 51.50 (0.70) 41.0%
DHG 96.60 (-0.20) 15.6%
DHT 69.60 (-0.20) 7.9%
IMP 47.05 (-0.70) 7.7%
DVN 20.50 (0.00) 6.4%
CSV 26.10 (-0.05) 4.5%
TRA 79.90 (-0.10) 3.6%
VFG 49.10 (-1.10) 3.4%
DMC 57.00 (-0.70) 2.4%
DCL 38.40 (-0.10) 2.1%
OPC 23.30 (0.30) 1.7%
DP3 58.60 (-0.50) 1.3%
PMC 138.50 (-1.00) 1.2%
DHD 28.50 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:14 126.20 -13.30 200 200
13:15 126.30 -13.20 500 700
13:21 126.30 -13.20 300 1,000
14:45 138.50 -1 600 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 415 (0.43) 0% 66.40 (0.07) 0%
2018 0 (0.45) 0% 70.40 (0.07) 0%
2019 466.60 (0.46) 0% 72.80 (0.07) 0%
2020 413.60 (0.46) 0% 60 (0.07) 0%
2021 476.10 (0.41) 0% 72.80 (0.06) 0%
2022 476.20 (0.47) 0% 72.80 (0.08) 0%
2023 486.30 (0.21) 0% 76.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV162,125127,528132,266125,689547,608498,360485,446472,710414,407461,183464,915454,897429,783414,159
Tổng lợi nhuận trước thuế22,38924,22628,01028,374102,999100,313104,602104,48081,28493,70093,45792,56091,51692,900
Lợi nhuận sau thuế 17,86219,38122,36322,69982,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,932
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,86219,38122,36322,69982,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,932
Tổng tài sản345,424324,691364,756332,955345,424375,839426,375494,124451,494429,053384,110354,515332,446296,991
Tổng nợ104,56988,016106,65478,717104,56986,22783,17866,34262,61764,87952,01554,37063,69258,658
Vốn chủ sở hữu240,855236,675258,102254,238240,855289,612343,197427,782388,877364,173332,096300,145268,754238,334


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |