CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

81
-0.50
(-0.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
81.50
81.40
81.40
81
300
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
47.4
8.8k
9.4 lần
16%
19%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.6
765 tỷ
9 triệu
4,094
86.9 - 60.7
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
71 tỷ
442 tỷ
16.1%
86.1%
14 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (37 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 101.20 (-0.50) 46.0%
DHG 109.40 (-0.60) 17.7%
DVN 19.20 (0.70) 5.4%
IMP 65.40 (0.50) 5.4%
TRA 81.00 (1.40) 4.0%
VFG 62.60 (-0.70) 3.2%
CSV 57.90 (-0.90) 3.0%
DMC 58.00 (0.00) 2.5%
DCL 24.45 (-0.25) 2.2%
OPC 23.10 (0.00) 1.8%
NDC 180.00 (0.00) 1.3%
PMC 81.00 (-0.50) 0.9%
DHT 26.90 (-0.50) 0.9%
DP3 71.50 (-2.00) 0.8%
AMV 4.20 (0.10) 0.6%
JVC 3.70 (0.03) 0.5%
AMP 27.40 (0.00) 0.4%
DHD 26.00 (0.50) 0.4%
NDP 24.50 (0.00) 0.4%
VMD 17.35 (0.05) 0.3%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
81.00 100 81.40 100
80.50 500 81.50 100
80.00 300 82.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:20 81.40 -0.10 100 100
11:10 81 -0.50 100 200
13:28 81 -0.50 100 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 415 (0.43) 0% 66.40 (0.07) 0%
2018 0 (0.45) 0% 70.40 (0.07) 0%
2019 466.60 (0.46) 0% 72.80 (0.07) 0%
2020 413.60 (0.46) 0% 60 (0.07) 0%
2021 476.10 (0.41) 0% 72.80 (0.06) 0%
2022 476.20 (0.47) 0% 72.80 (0.08) 0%
2023 486.30 (0.21) 0% 76.80 (0.04) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc