CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

142
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh547,608498,360485,446472,710414,407461,183464,915454,897429,783414,159388,005363,812357,839303,641264,087224,185194,311171,452156,272140,305
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,042175259436175419144325181222346336477598282311319475569828
3. Doanh thu thuần (1)-(2)546,567498,185485,186472,274414,232460,764464,772454,572429,602413,937387,659363,476357,362303,043263,806223,873193,992170,977155,703139,478
4. Giá vốn hàng bán323,367310,972315,134285,918266,740284,276286,634277,099249,746233,034222,099200,660208,241186,661162,529139,886125,133108,88296,36587,300
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)223,200187,213170,053186,356147,492176,488178,138177,473179,856180,903165,559162,816149,121116,382101,27783,98768,85962,09559,33852,178
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,8539,55919,87013,2209,4017,8707,4027,0945,8655,9014,1172,8752,8702,5392,80095213515186134
7. Chi phí tài chính30216851117114401424212338222811955951,6028451,883
-Trong đó: Chi phí lãi vay302265831,5968441,882
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng63,03747,14045,08349,66039,16946,97848,09250,06550,52549,38845,67545,60041,44430,49028,14322,69418,76415,85715,52612,164
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp62,26349,59040,56245,92835,74343,82344,22242,42243,71844,76440,88439,48936,03929,61424,95821,05517,72015,50214,25412,991
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)101,450100,043104,262103,90381,97193,38693,21092,03991,33692,61082,99580,56374,48558,78950,96541,09531,91529,28528,79925,274
12. Thu nhập khác1,6773296012,3831,6871,1738361,3191,6999837577692626198531,181255199229595
13. Chi phí khác128602601,8062,3748595897981,5196931,1401,12040021226363159117219498
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,549269341578-687314247521180290-384-351-138407590551-3351821097
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)102,999100,313104,602104,48081,28493,70093,45792,56091,51692,90082,61180,21274,34759,19651,55541,64631,57929,46728,80925,371
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,69520,18021,03821,06416,52419,08219,03718,91118,77918,96818,68817,88318,71414,80112,89710,4157,9538,2878,1637,173
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,69520,18021,03821,06416,52419,08219,03718,91118,77918,96818,68817,88318,71414,80112,89710,4157,9538,2878,1637,173
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,93263,92362,32955,63344,39538,65831,23123,62721,17920,64618,198
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,93263,92362,32955,63344,39538,65831,23123,62721,17920,64618,198

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn219,576335,436379,071441,141389,042355,934328,699302,753277,295249,899221,368196,296175,906135,327113,68986,84468,05963,92149,65042,224
I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,56460,08413,25237,45429,430115,026169,724169,94095,854106,091122,03789,01066,98747,67628,23225,39212,7256,29710,3244,894
1. Tiền40,56414,08413,25223,45429,43013,02614,2244,1404,85411,0913,0373,0106,9875,1764,7326,39212,7256,29710,3244,894
2. Các khoản tương đương tiền46,00014,000102,000155,500165,80091,00095,000119,00086,00060,00042,50023,50019,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn500141,000249,000256,100242,131111,50047,50022,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn500141,000249,000256,100242,131111,50047,50022,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn66,22362,79549,12142,75945,18839,55964,16242,26841,74846,29741,38439,90936,78725,96723,38021,11720,22420,26211,72011,141
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng34,72142,26740,32336,71941,04835,65640,40439,28333,49233,67733,35935,22830,84324,65522,03618,71119,03717,92810,55810,301
2. Trả trước cho người bán31,77518,5316,2074,2733,8534,26523,5642,4606,77412,1737,2874,8775,9481,2041,2222,3851,1742,1031,116684
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác7813,0423,6053,2332,1591,2601,3421,1932,1079951,436330105157157211323146157
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,055-1,045-1,013-1,465-1,873-1,622-1,148-667-624-548-697-525-109-50-36
IV. Tổng hàng tồn kho103,93071,11967,244104,54671,37989,41493,28289,05790,19673,72356,94264,87470,81360,90060,91139,20734,28336,55627,04425,008
1. Hàng tồn kho103,93071,11967,244104,54671,37989,41493,28289,05790,19673,72356,94264,87470,81360,90060,91139,20734,28336,55627,04425,008
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,3594374532829154351,5311,4891,9971,7881,0042,5021,3197831,1671,1288268065611,181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,5644354532829154351,5311,4891,9971,7871,0041,940589411535440464326239324
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,7952374642683472499
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước81
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác562356309364260338480322759
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,84840,40347,30452,98362,45273,11855,41151,76255,15147,09239,90738,00733,02333,38137,97237,52736,93639,43541,80142,312
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định93,21534,27342,14748,62156,89168,34447,61049,64452,66544,02237,89237,57033,02333,38137,15537,05434,08635,59538,49542,079
1. Tài sản cố định hữu hình91,21732,05839,70445,89053,90065,17944,15645,69548,67441,41435,31834,72529,99930,12233,65933,27230,99835,24938,22641,893
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,9982,2142,4432,7312,9913,1653,4543,9493,9912,6072,5752,8463,0233,2593,4953,7823,088346270186
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,418696,0272264731,1423,7653,11039
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,418696,027
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7575195195
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7575195195
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,2166,0625,1574,3625,5604,7741,7742,1182,4863,0712,0154365921,632
1. Chi phí trả trước dài hạn30,2166,0625,1574,3625,5604,7741,7742,1182,4863,0712,0154365921,632
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN345,424375,839426,375494,124451,494429,053384,110354,515332,446296,991261,275234,303208,928168,708151,661124,371104,995103,35791,45184,537
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả104,56986,22783,17866,34262,61764,87952,01554,37063,69258,65855,06552,30950,30541,63932,72519,14017,45123,79620,95719,271
I. Nợ ngắn hạn104,56986,22783,17866,34262,61764,87952,01554,37063,69258,65855,06552,30950,30541,63932,72519,14017,03123,79620,67618,998
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn18113,2894,0456,846
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn28,53516,25012,73015,6688,37812,5758,4268,32112,8539,9816,5244,2708,2996,5105,6204,6971,5481693,2282,211
4. Người mua trả tiền trước1,9411,4571,0026698047341,34166514914414213989613228159764
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,0668,22910,4998,2088,3954,6917,6157,3697,2766,8557,6957,6399,1066,1345,9553,3892,1612,4002,9522,016
6. Phải trả người lao động38,34334,95432,82028,25327,78632,88624,77325,69429,73627,85927,06628,05420,77418,40313,2476,7566,6583,3445,4735,167
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,381
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác15,80216,17714,5596,2997,2505,9796,0295,7625,7955,1095,1714,5713,6384,4862,7371,8115,0302,5532,468
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,318
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,3829,16011,5687,24510,0048,0143,8316,5607,8818,7108,4677,6367,5925,9744,8852,4871,6331552,349286
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn420281273
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm420281273
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu240,855289,612343,197427,782388,877364,173332,096300,145268,754238,334206,210181,994158,623127,069118,936105,23287,54479,56070,49565,266
I. Vốn chủ sở hữu240,855289,612343,197427,782388,877364,173332,096300,145268,754238,334206,210181,994158,623127,069118,936105,23287,54479,56070,49565,266
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu93,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32664,81664,81664,81664,81664,81645,66945,669
2. Thặng dư vốn cổ phần97397397397397397397397397397397397397397391391391391311
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu5,210
5. Cổ phiếu quỹ-93-93-93-93-93-211
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-172
8. Quỹ đầu tư phát triển93,25093,250194,975279,669254,793222,720190,791159,426128,72697,15372,88840,52225,09028,96320,11213,9026,81446311,140470
9. Quỹ dự phòng tài chính9,2636,4826,4826,4414,8883,7072,6481,617707
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu60
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối53,306102,06353,92353,81439,78547,15547,00646,42045,73046,88239,02437,90932,75325,83626,74720,82211,38510,81212,16213,360
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN345,424375,839426,375494,124451,494429,053384,110354,515332,446296,991261,275234,303208,928168,708151,661124,371104,995103,35791,45184,537
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |