CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ (pmp)

12.60
-1.40
(-10%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV173,201184,263177,700147,186155,467682,350613,869538,049549,741594,203403,047356,259447,932397,196286,394
Giá vốn hàng bán156,502167,990162,284129,106138,114615,882545,963476,663491,556535,570360,072312,037396,920347,340245,138
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,69916,27415,41618,08017,35266,46867,90661,38658,18556,40842,97544,21851,01248,77041,255
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,7402,6242,7792,1211,24610,2648,6609,4419,2818,7347,6346,86911,33013,44612,944
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9292,6372,7832,2532,27710,6029,5379,3169,1478,5867,4235,48710,92615,46113,023
Lợi nhuận sau thuế 2,3012,1092,2051,7861,7268,4027,4187,2997,1426,7196,1723,9338,68111,90010,348
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3012,1092,2051,7861,7268,4027,4187,2997,1426,7196,1723,9338,68111,90010,348
Tổng tài sản ngắn hạn226,164239,565212,532221,145180,935226,164180,935175,102172,856186,471168,904149,215165,063119,65994,133
Tiền mặt21,69018,86316,24420,92910,20321,69010,20314,57313,31913,78912,5898,82416,8003,1392,736
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho81,546105,58887,509105,30582,24081,54682,24079,30076,32698,03484,78261,09671,81165,54751,541
Tài sản dài hạn56,08558,49956,85258,98261,26456,08561,26463,19066,68568,57273,86570,70672,65677,21648,759
Tài sản cố định50,90252,46651,98154,57556,77550,90256,77558,19160,24063,38462,44161,49469,53575,11939,074
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản282,248298,063269,384280,127242,199282,248242,199238,293239,540255,044242,769219,920237,719196,875142,893
Tổng nợ208,855226,972196,202207,742171,620208,855171,601169,559171,995189,012178,205157,662172,183130,96478,690
Vốn chủ sở hữu73,39371,09273,18272,38570,57973,39370,59868,73367,54666,03264,56462,25865,53765,91164,203

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2K1.77K1.74K1.70K1.60K1.47K0.94K2.07K2.83K2.46K2.65K2.42K2.33K2.02K1.98K
Giá cuối kỳ12.50K12.60K10.76K9.58K12.23K6.58K7.91K8.19K9.34K7.23K5.76K16.50K16.50K16.50K16.50K
Giá / EPS (PE)6.25 (lần)7.13 (lần)6.19 (lần)5.63 (lần)7.64 (lần)4.48 (lần)8.45 (lần)3.96 (lần)3.30 (lần)2.93 (lần)2.18 (lần)6.81 (lần)7.09 (lần)8.19 (lần)8.35 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.08 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.30 (lần)0.37 (lần)0.50 (lần)0.60 (lần)
Giá sổ sách17.47K16.81K16.36K16.08K15.72K15.37K14.82K15.60K15.69K15.29K14.97K14.36K13.30K12.84K12.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.72 (lần)0.75 (lần)0.66 (lần)0.60 (lần)0.78 (lần)0.43 (lần)0.53 (lần)0.52 (lần)0.60 (lần)0.47 (lần)0.38 (lần)1.15 (lần)1.24 (lần)1.28 (lần)1.33 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.13%74.71%73.48%72.16%73.11%69.57%67.85%69.44%60.78%65.88%66.98%61.03%58.26%54.48%61.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.87%25.29%26.52%27.84%26.89%30.43%32.15%30.56%39.22%34.12%33.02%38.97%41.74%45.52%38.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74%70.85%71.16%71.80%74.11%73.41%71.69%72.43%66.52%55.07%49.49%44.86%52.32%37.23%30.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu284.57%243.07%246.69%254.63%286.24%276.01%253.24%262.73%198.70%122.56%97.99%81.36%109.72%59.32%43.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26%29.15%28.84%28.20%25.89%26.59%28.31%27.57%33.48%44.93%50.51%55.14%47.68%62.77%69.81%
6/ Thanh toán hiện hành109.10%106.10%104.70%103.55%102.84%101.49%103.65%105.18%107.40%122.66%139.31%139.82%117.55%200.87%203.66%
7/ Thanh toán nhanh69.76%57.87%57.28%57.82%48.78%50.55%61.21%59.42%48.57%55.50%79.65%103.20%90.61%145.26%150.34%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.46%5.98%8.71%7.98%7.61%7.56%6.13%10.71%2.82%3.57%7.52%19.38%18.73%32.24%50.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản241.76%253.46%225.79%229.50%232.98%166.02%161.99%188.43%201.75%200.43%236.81%208.84%159.85%162.65%154.46%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn301.71%339.28%307.28%318.03%318.66%238.62%238.76%271.37%331.94%304.24%353.57%342.20%274.40%298.57%253.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu929.72%869.53%782.81%813.88%899.87%624.26%572.23%683.48%602.62%446.08%468.87%378.77%335.24%259.14%221.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho755.26%663.87%601.09%644.02%546.31%424.70%510.73%552.73%529.91%475.62%709.03%1,090.41%983.96%865.67%746.77%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.23%1.21%1.36%1.30%1.13%1.53%1.10%1.94%3%3.61%3.77%4.45%5.22%6.06%7.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.98%3.06%3.06%2.98%2.63%2.54%1.79%3.65%6.04%7.24%8.93%9.30%8.34%9.85%11.11%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.45%10.51%10.62%10.57%10.18%9.56%6.32%13.25%18.05%16.12%17.67%16.87%17.50%15.70%15.92%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%2%1%1%2%1%2%3%4%4%5%6%8%9%
Tăng trưởng doanh thu11.16%14.09%-2.13%-7.48%47.43%13.13%-20.47%12.77%38.69%-2.86%29.03%22.06%33.94%21.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận13.27%1.63%2.20%6.30%8.86%56.93%-54.69%-27.05%15%-6.88%9.20%4.16%15.43%1.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.71%1.20%-1.42%-9%6.06%13.03%-8.43%31.47%66.43%27.70%25.55%-19.89%91.51%41.81%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.96%2.71%1.76%2.29%2.27%3.70%-5%-0.57%2.66%2.10%4.24%8.03%3.54%3.41%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.54%1.64%-0.52%-6.08%5.06%10.39%-7.49%20.75%37.78%14.77%13.80%-6.58%36.29%15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |