CTCP Văn hóa Phương Nam (pnc)

27.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV139,241168,800145,474147,690159,081601,204621,107660,739717,692422,247573,519681,731708,401606,311542,663
Giá vốn hàng bán86,167102,87888,68389,52089,050367,247365,491399,225453,521260,014351,114407,438424,880420,377371,020
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV52,01663,78355,37056,81467,973227,983248,986254,104257,078157,204218,516267,244275,070178,483163,137
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-6,0012,857-5,3511,9213,648-6,57412,21622,10620,348-15,9764,07920,111146,709-39,5964,301
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,2073,460-1,2562,9754,3652,97213,83323,16817,707-14,7595,91815,883160,460-67,3143,549
Lợi nhuận sau thuế -2,3342,892-1,0062,4914,1382,04310,21416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,920
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,3342,892-1,0062,4914,1382,04310,21416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,920
Tổng tài sản ngắn hạn485,241503,093515,269512,861514,713485,241518,255494,537504,565464,556443,089380,492331,776297,157351,051
Tiền mặt24,89058,954134,384112,135119,00124,890119,001142,202106,56128,05973,09184,75852,57512,76137,663
Đầu tư tài chính ngắn hạn135,500128,20039,90065,20050,000135,50050,00045,90025,60033,20062,2005,00020
Hàng tồn kho307,432306,490326,910320,847327,042307,432327,021283,192304,361272,171248,957247,443236,193261,282247,412
Tài sản dài hạn61,34554,68252,15063,62060,40961,34552,59433,18433,25846,70163,07180,14192,607213,526176,311
Tài sản cố định31,20931,77334,33432,91829,92931,20929,92913,65219,54130,78144,57858,09263,99468,13448,323
Đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,500113,20494,734
Tổng tài sản546,586557,775567,419576,481575,122546,586570,849527,722537,823511,257506,160460,633424,382510,683527,361
Tổng nợ362,885366,341378,877386,933387,264362,885383,792345,478372,359359,051338,595293,302271,049482,025432,193
Vốn chủ sở hữu183,701191,434188,542189,548187,858183,701187,058182,244165,464152,206167,566167,331153,33328,65895,168

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.19K0.97K1.59K1.26KK0.53K1.33K13.85KK0.18K0.37K0.23KKKK0.55K0.43K0.56K1.28K1.36K1.42K1.82K
Giá cuối kỳ18.65K17.32K8.50K8.74K12.75K9.12K12.16K15.31K17.87K12.51K10.49K9.29K4.20K2.85K2.45K5.57K5.86K4.37K17.46K9.64K6.32K16K
Giá / EPS (PE)96.39 (lần)17.90 (lần)5.35 (lần)6.96 (lần) (lần)17.09 (lần)9.17 (lần)1.11 (lần) (lần)68.79 (lần)28.41 (lần)41.11 (lần) (lần) (lần)2,672.68 (lần)10.11 (lần)13.59 (lần)7.85 (lần)13.60 (lần)7.08 (lần)4.45 (lần)8.77 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.33 (lần)0.29 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.32 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.31 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.52 (lần)0.22 (lần)0.11 (lần)0.20 (lần)
Giá sổ sách17.40K17.72K17.26K15.67K14.42K15.87K15.85K14.52K2.71K9.01K9.19K7.04K8.36K11.90K13.61K14.15K17.64K18.76K19.37K16.16K13.44K12.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.07 (lần)0.98 (lần)0.49 (lần)0.56 (lần)0.88 (lần)0.57 (lần)0.77 (lần)1.05 (lần)6.58 (lần)1.39 (lần)1.14 (lần)1.32 (lần)0.50 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)0.39 (lần)0.33 (lần)0.23 (lần)0.90 (lần)0.60 (lần)0.47 (lần)1.24 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.78%90.79%93.71%93.82%90.87%87.54%82.60%78.18%58.19%66.57%61.88%67.25%64.24%67.08%67.67%72.57%68.25%69.17%69.95%69.39%71.53%75.17%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.22%9.21%6.29%6.18%9.13%12.46%17.40%21.82%41.81%33.43%38.12%32.75%35.76%32.92%32.33%27.43%31.75%30.83%30.05%30.61%28.47%24.83%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.39%67.23%65.47%69.23%70.23%66.89%63.67%63.87%94.39%81.95%79.23%79.67%74.96%69.91%66.32%61.02%54.35%57.97%42.26%60.53%72.91%77.01%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu197.54%205.17%189.57%225.04%235.90%202.07%175.28%176.77%1,681.99%454.14%381.43%391.79%299.39%232.34%196.88%156.52%119.06%137.94%73.19%153.35%269.09%334.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.61%32.77%34.53%30.77%29.77%33.11%36.33%36.13%5.61%18.05%20.77%20.33%25.04%30.09%33.68%38.98%45.65%42.03%57.74%39.47%27.09%22.99%
6/ Thanh toán hiện hành134.13%135.47%143.46%137.05%130.96%132.99%131.93%124.70%62.23%82.15%79.10%143.18%91.81%104.56%110.33%128.01%139.77%129.36%170.38%115.43%100.24%105.48%
7/ Thanh toán nhanh49.15%49.99%61.31%54.38%54.23%58.27%46.13%35.92%7.51%24.25%20.44%44.25%25.56%35.90%43.43%60.81%51.39%49.05%72.11%50.45%44.65%44.74%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.88%31.11%41.25%28.94%7.91%21.94%29.39%19.76%2.67%8.81%2.58%14%2.46%3.13%2.21%7.33%8.37%4.69%7.69%7.83%4.61%7.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản109.99%108.80%125.21%133.44%82.59%113.31%148%166.93%118.73%102.90%92.11%91.16%94.90%86.09%89.67%86.20%96.86%95.13%99.15%109.42%117.68%144.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn123.90%119.85%133.61%142.24%90.89%129.44%179.17%213.52%204.04%154.58%148.87%135.56%147.72%128.34%132.51%118.78%141.93%137.53%141.76%157.69%164.52%192.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu327.27%332.04%362.56%433.75%277.42%342.26%407.41%462%2,115.68%570.22%443.45%448.31%379%286.10%266.22%221.13%212.19%226.36%171.72%277.21%434.35%628.67%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho119.46%111.76%140.97%149.01%95.53%141.03%164.66%179.89%160.89%149.96%126.97%118.51%130.07%122.29%137.44%149.52%156.91%157.13%175.90%203.43%220.17%252.29%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.34%1.64%2.54%1.85%-3.57%0.98%2.05%20.65%-10.97%0.35%0.91%0.72%-7.44%-5.05%%1.76%1.15%1.31%3.86%3.04%2.43%2.24%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.37%1.79%3.18%2.46%%1.11%3.04%34.47%%0.36%0.83%0.65%%%%1.52%1.12%1.25%3.83%3.33%2.86%3.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.11%5.46%9.21%8.01%%3.36%8.37%95.40%%2.02%4.02%3.21%%%0.01%3.89%2.44%2.97%6.63%8.42%10.57%14.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%3%4%3%-6%2%3%34%-16%1%1%1%-12%-8%%3%2%2%5%4%3%3%
Tăng trưởng doanh thu-3.20%-6%-7.94%69.97%-26.38%-15.87%-3.76%16.84%11.73%26.15%29.09%-0.37%0.09%-6.10%15.82%1.92%9.22%27.69%20.64%2.36%7.58%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-80%-39.13%26.57%-188.03%-367.26%-59.74%-90.43%-319.92%-3,564.11%-50.76%63.41%-109.59%47.41%-187,600%-99.83%55.72%-4.01%-56.65%53.25%27.81%16.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.45%11.09%-7.22%3.71%6.04%15.44%8.21%-43.77%11.53%16.81%27.06%10.23%-2.64%3.11%21.01%28.56%0.57%82.56%-7.05%-8.60%25.11%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.79%2.64%10.14%8.71%-9.17%0.14%9.13%435.04%-69.89%-1.89%30.51%-15.77%-24.44%-12.62%-3.80%-2.20%16.51%-3.13%94.75%60.39%55.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.25%8.17%-1.88%5.20%1.01%9.88%8.54%-16.90%-3.16%12.92%27.76%3.72%-9.20%-2.19%11.34%14.52%7.27%33.08%33.13%10.09%32.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |