CTCP Văn hóa Phương Nam (pnc)

27.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.50
27.50
27.50
27.50
0
17.8K
1.0K
19.2x
1.1x
2% # 6%
1.2
211 Bi
11 Mi
2,409
20.7 - 8.3
387 Bi
188 Bi
206.2%
32.66%
119 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.70 200 27.50 2,200
0 29.30 100
0.00 0 29.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 15.00 (0.50) 32.5%
EID 22.90 (0.00) 13.2%
SED 18.50 (-0.20) 9.1%
PNC 27.50 (0.00) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 8.20 (0.00) 5.8%
EBS 11.20 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.50 (0.10) 3.2%
ALT 12.80 (0.00) 2.7%
QST 37.10 (0.00) 2.2%
LBE 32.40 (0.00) 2.1%
SMN 10.10 (-0.10) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 600 (0.61) 0% 10 (-0.07) -1%
2018 0 (0.71) 0% 20 (0.15) 1%
2019 0 (0.68) 0% 12 (0.01) 0%
2020 540 (0.57) 0% 0 (0.01) 0%
2021 594 (0.42) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 691.10 (0.72) 0% 0 (0.01) 0%
2023 711 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV139,241168,800145,474147,690601,204621,107660,739717,692422,247573,519681,731708,401606,311542,663
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,2073,460-1,2562,9752,97213,83323,16817,707-14,7595,91815,883160,460-67,3143,549
Lợi nhuận sau thuế -2,3342,892-1,0062,4912,04310,21416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,920
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,3342,892-1,0062,4912,04310,21416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,920
Tổng tài sản546,586557,775567,419576,481546,586570,849527,722537,823511,257506,160460,633424,382510,683527,361
Tổng nợ362,885366,341378,877386,933362,885383,792345,478372,359359,051338,595293,302271,049482,025432,193
Vốn chủ sở hữu183,701191,434188,542189,548183,701187,058182,244165,464152,206167,566167,331153,33328,65895,168


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |