CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (pnj)

116.90
-1
(-0.85%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,750,6838,235,6067,664,6509,759,6518,699,01035,410,59038,232,40133,481,60934,211,12919,735,64617,681,91317,144,25114,678,80011,049,0248,615,363
Giá vốn hàng bán7,204,3366,528,2955,953,4777,586,7666,790,48627,272,87431,149,33527,078,33827,949,34815,948,76014,076,05613,539,96811,792,0529,064,8737,153,297
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,418,6561,607,2091,628,9732,048,3301,790,8587,703,1686,673,5036,058,5915,927,1073,598,2983,434,7333,460,7132,779,0841,911,9641,411,293
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,516,582607,019547,985849,517863,8753,521,1022,652,1292,484,1312,337,4671,306,8971,349,1321,506,2161,203,647901,369547,179
Tổng lợi nhuận trước thuế1,521,673625,753547,393854,237864,2713,549,0562,651,0122,488,7602,312,3281,279,2311,345,9801,506,7121,205,550907,379590,628
Lợi nhuận sau thuế 1,218,909495,705436,997677,728732,5232,829,3392,112,9161,971,0991,810,6921,029,0421,069,3101,193,925959,923724,856450,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,218,909495,705436,997677,728732,5232,829,3392,112,9161,971,0991,810,6921,029,0421,069,3101,193,925959,923724,856450,488
Tổng tài sản ngắn hạn18,617,29715,664,10315,713,93415,949,66015,690,88318,617,29715,692,59712,958,11811,966,3589,292,1927,143,9297,333,3645,405,2573,896,1423,102,580
Tiền mặt522,025584,696346,404256,8491,122,714522,0251,122,712896,148879,548355,455422,23595,224206,721175,209155,348
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,007,4882,246,4591,369,0921,620,7261,020,1702,007,4881,020,170810,100200,000160,06565
Hàng tồn kho15,881,31012,494,99213,753,71013,705,77813,072,87115,881,31013,074,58710,944,74910,508,0658,754,7426,545,9067,030,4204,968,1463,401,9592,838,690
Tài sản dài hạn1,551,1791,386,6051,439,8431,469,6581,516,4301,551,1791,515,1341,469,4401,370,7671,326,8241,339,2171,269,6001,032,639596,104485,407
Tài sản cố định857,342864,837853,356871,958857,119857,342857,119882,715882,433909,985931,617923,870719,287487,244415,801
Đầu tư tài chính dài hạn5,9305,9305,9303,9803,9805,9303,9803,980
Tổng tài sản20,168,47617,050,70817,153,77717,419,31717,207,31320,168,47617,207,73114,427,55813,337,12510,619,0178,483,1468,602,9646,437,8964,492,2463,587,987
Tổng nợ6,892,7215,058,6865,184,3925,689,0265,950,3586,892,7215,952,4244,621,3774,893,0304,606,3833,241,2844,025,6992,692,8221,542,6972,087,660
Vốn chủ sở hữu13,275,75511,992,02211,969,38511,730,29111,256,95513,275,75511,255,3079,806,1818,444,0956,012,6345,241,8624,577,2663,745,0732,949,5491,500,327

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)8.37K6.25K6.01K7.35K4.52K4.75K5.36K5.75K6.71K4.58K1.55K3.21K2.16K3.53K4.29K3.53K5.11K4.19K3.81K1K1.47K
Giá cuối kỳ96.07K94.80K81.61K83.14K65.50K54.28K55.97K44.94K43.15K20.44K12.79K8.89K6.17K6.64K6.19K4.90K5.26K2.73K38K38K38K
Giá / EPS (PE)11.48 (lần)15.17 (lần)13.58 (lần)11.31 (lần)14.49 (lần)11.44 (lần)10.44 (lần)7.82 (lần)6.44 (lần)4.46 (lần)8.25 (lần)2.77 (lần)2.86 (lần)1.88 (lần)1.44 (lần)1.39 (lần)1.03 (lần)0.65 (lần)9.97 (lần)37.81 (lần)25.93 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.92 (lần)0.84 (lần)0.80 (lần)0.60 (lần)0.76 (lần)0.69 (lần)0.73 (lần)0.51 (lần)0.42 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.48 (lần)0.63 (lần)0.91 (lần)
Giá sổ sách39.27K33.29K29.90K34.29K26.42K23.27K20.56K22.43K27.28K15.27K14.19K17.15K18.60K17.25K19.29K17.93K25.06K31.48K31.96K3.95K3.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.45 (lần)2.85 (lần)2.73 (lần)2.42 (lần)2.48 (lần)2.33 (lần)2.72 (lần)2 (lần)1.58 (lần)1.34 (lần)0.90 (lần)0.52 (lần)0.33 (lần)0.38 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.21 (lần)0.09 (lần)1.19 (lần)9.63 (lần)11.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ338 (Mi)338 (Mi)328 (Mi)246 (Mi)228 (Mi)225 (Mi)223 (Mi)167 (Mi)108 (Mi)98 (Mi)98 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)72 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)40 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.31%91.20%89.82%89.72%87.51%84.21%85.24%83.96%86.73%86.47%76.13%64.73%58.09%52.81%54.81%47.75%48.48%46.72%63.65%64.96%65.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.69%8.80%10.18%10.28%12.49%15.79%14.76%16.04%13.27%13.53%23.87%35.27%41.91%47.19%45.19%52.25%51.52%53.28%36.35%35.04%34.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn34.18%34.59%32.03%36.69%43.38%38.21%46.79%41.83%34.34%58.18%53.14%54.16%52.45%51.17%60.48%56.35%50.51%43.89%32.29%78.89%74.56%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu51.92%52.89%47.13%57.95%76.61%61.83%87.95%71.90%52.30%139.15%113.38%118.17%110.29%104.79%153.06%129.11%102.05%78.23%47.68%373.65%293.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn65.82%65.41%67.97%63.31%56.62%61.79%53.21%58.17%65.66%41.82%46.86%45.84%47.55%48.83%39.52%43.65%49.49%56.11%67.71%21.11%25.44%
6/ Thanh toán hiện hành270.67%264.10%280.97%245.06%203.64%221.04%182.52%201.89%261.70%153.47%150.84%131.29%121.34%118.80%164.89%95.02%108.47%118.76%231.69%83.30%88.75%
7/ Thanh toán nhanh39.78%44.06%43.66%29.86%11.78%18.50%7.54%16.33%33.19%13.05%8.65%28.21%44.53%48.81%65.35%34.32%50.96%108.45%102.04%9.45%12.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.59%18.89%19.43%18.01%7.79%13.06%2.37%7.72%11.77%7.68%2.52%19.53%35.88%41.46%46.65%27.28%30.37%93.27%46.40%5.29%2.75%
9/ Vòng quay Tổng tài sản175.57%222.18%232.07%256.51%185.85%208.44%199.28%228.01%245.96%240.12%260.19%328.70%303.51%266.53%616.03%559.95%508.01%249.79%169.19%321.21%315.34%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn190.20%243.63%258.38%285.89%212.39%247.51%233.78%271.57%283.59%277.68%341.76%507.84%522.47%504.70%1,123.84%1,172.69%1,047.89%534.69%265.83%494.46%481.11%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu266.73%339.68%341.43%405.15%328.24%337.32%374.55%391.95%374.60%574.23%555.20%717.13%638.25%545.84%1,558.92%1,282.90%1,026.44%445.20%249.87%1,521.44%1,239.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho171.73%238.24%247.41%265.98%182.17%215.04%192.59%237.35%266.46%251.99%306.20%578.12%758.22%773.36%1,777.82%1,757.40%1,873.70%5,605.95%431.81%501.12%506.23%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.99%5.53%5.89%5.29%5.21%6.05%6.96%6.54%6.56%5.23%1.97%2.61%1.82%3.75%1.43%1.54%1.99%2.99%4.77%1.67%3.50%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.03%12.28%13.66%13.58%9.69%12.61%13.88%14.91%16.14%12.56%5.12%8.57%5.52%10%8.78%8.60%10.10%7.46%8.08%5.37%11.05%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.31%18.77%20.10%21.44%17.11%20.40%26.08%25.63%24.58%30.03%10.92%18.70%11.61%20.49%22.22%19.71%20.40%13.30%11.93%25.46%43.43%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%7%7%6%6%8%9%8%8%6%2%3%2%4%1%2%2%3%5%2%4%
Tăng trưởng doanh thu-7.38%14.19%-2.13%73.35%11.61%3.14%16.80%32.85%28.25%11.29%-16.74%3.61%32.40%-62.42%30.73%34.09%144.77%75.51%32.94%43.61%%
Tăng trưởng Lợi nhuận33.91%7.19%8.86%75.96%-3.77%-10.44%24.38%32.43%60.90%195.78%-37.19%48.61%-35.86%-1.05%21.27%3.68%62.86%9.78%279.39%-31.42%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.80%28.80%-5.55%6.22%42.12%-19.49%49.50%74.55%-26.10%32.05%3.18%-1.20%19.17%-26.53%27.54%35.73%38.49%61.61%3.30%49.16%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu17.95%14.78%16.13%40.44%14.70%14.52%22.22%26.97%96.59%7.60%7.55%-7.79%13.23%7.32%7.58%7.28%6.16%-1.50%709.48%17.02%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.21%19.27%8.18%25.60%25.18%-1.39%33.63%43.31%25.20%20.59%5.18%-4.33%16.27%-13.15%18.83%21.65%20.35%18.88%152.39%40.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |