CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (pnj)

33.45
0.80
(2.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.65
32.90
33.45
32.90
105,300
33.3K
6.3K
11.6x
2.2x
12% # 19%
1.2
24,612 Bi
507 Mi
987,662
107.1 - 62.8
5,950 Bi
11,257 Bi
52.9%
65.42%
1,123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.40 38,200 33.45 4,500
33.35 1,300 33.50 5,600
33.25 100 33.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
19,000 1,900

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 33.45 (0.80) 55.6%
TLG 46.20 (0.10) 9.5%
PTB 31.85 (0.00) 7.9%
DHC 31.50 (0.25) 5.2%
SHI 14.05 (0.00) 5.2%
PLC 18.40 (0.40) 4.6%
INN 35.10 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.45 (0.20) 1.7%
DLG 2.15 (0.03) 1.4%
HAP 7.07 (0.00) 1.3%
CAP 44.00 (0.20) 1.2%
MCP 27.30 (0.00) 1.1%
TLD 8.35 (-0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 33.15 0.25 57,400 57,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (11.05) 0% 600.80 (0.72) 0%
2018 0 (14.68) 0% 882.41 (0.96) 0%
2019 0 (17.14) 0% 1,181.76 (1.19) 0%
2020 14,485.60 (17.68) 0% 832.23 (1.07) 0%
2021 21,005.55 (19.74) 0% 0.02 (1.03) 5,145%
2022 25,834.93 (34.21) 0% 1,319.57 (1.81) 0%
2023 35,597.95 (9.89) 0% 1,937.20 (0.75) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,750,6838,235,6067,664,6509,759,65135,410,59038,232,40133,481,60934,211,12919,735,64617,681,91317,144,25114,678,80011,049,0248,615,363
Tổng lợi nhuận trước thuế1,521,673625,753547,393854,2373,549,0562,651,0122,488,7602,312,3281,279,2311,345,9801,506,7121,205,550907,379590,628
Lợi nhuận sau thuế 1,218,909495,705436,997677,7282,829,3392,112,9161,971,0991,810,6921,029,0421,069,3101,193,925959,923724,856450,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,218,909495,705436,997677,7282,829,3392,112,9161,971,0991,810,6921,029,0421,069,3101,193,925959,923724,856450,488
Tổng tài sản20,168,47617,050,70817,153,77717,419,31720,168,47617,207,73114,427,55813,337,12510,619,0178,483,1468,602,9646,437,8964,492,2463,587,987
Tổng nợ6,892,7215,058,6865,184,3925,689,0266,892,7215,952,4244,621,3774,893,0304,606,3833,241,2844,025,6992,692,8221,542,6972,087,660
Vốn chủ sở hữu13,275,75511,992,02211,969,38511,730,29113,275,75511,255,3079,806,1818,444,0956,012,6345,241,8624,577,2663,745,0732,949,5491,500,327


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |